Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  68  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Khai thác mỏ sản xuất và gia công kim loại / Đỗ Ngọc Hà (biên dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 146tr : ảnh ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000675
                                         VVM.001698-001701
  • 2 Sách tra cứu chế độ cắt các vật liệu khó gia công / Ya.L. Gurevits, M.V. Gorokhov, V.I. Zakharov ; Hồng Nguyên (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1981. - 155tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000122-000123
                                         VVM.001117-001119
  • 3 Giáo trình công nghệ kim loại : Dùng trong các trường Đại học Nông nghiệp / Trần Ngọc Chuyên . - H. : Nông nghiệp , 1980. - 276tr : minh họa ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000792-000793
                                         VVM.001837-001839
  • 4 Trang bị điện-điện tử: máy gia công kim loại / Nguyễn Mạnh Tiến, Vũ Quang Hồi . - Tái bản lần thứ 2 có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1998. - 203 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.002237-002241
                                         VVG00292.0001-0005
  • 5 Để dạy tốt hoá học lớp 12 CCGD : Sách bồi dưỡng giáo viên PTTH thay sách CCGD / Nguyễn Duy ái, Đỗ Đình Rãng, Nguyễn Hồ . - H. : Đại học sư phạm Hà Nội I , 1992. - 195 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.015159-015162
  • 6 Hoá học : T.1 : Tài liệu dùng cho giáo viên cấp 1 hệ trung học sư phạm hoàn chỉnh : lưu hành nội bộ / Phạm Văn Phái, Trần Hồng Thúy . - In lại lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1980. - 220 tr ; 21 cm
    7 Vật liệu kỹ thuật / Merkel, Thomas ; Dịch : Lý Ngọc Doãn,.. . - H. : Giao thông vận tải , 1986. - 242tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.010865
                                         VNM.018941-018943
  • 8 Vật liệu cơ khí và công nghệ kim loại / Nguyễn Văn Sắt . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1978. - 379tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.005869-005870
                                         VNM.000249-000252
                                         VNM.000254-000263
                                         VNM.016346-016347
  • 9 Sơ yếu vật lý chất rắn / Charles Kittel ; Dịch : Phạm Duy Hiển,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1970. - 517tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.003480
                                         VNM.000580-000582
  • 10 Drop-weight test for determination of Nil-Ductility transition temperature : User's experience with ASTM method E 208 / Holt, Puzat . - Philadelphia : ASTM , 1986. - 189 tr ; 23 cm. - ( STP 919 )
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000380
  • 11 Small-crack test methods / Larsen, Allison . - Philadelphia : ASTM , 1992. - 222 tr ; 23 cm. - ( STP 1149 )
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000390-000391
  • 12 Standardization of fretting fatigue test methods and equipment / M. Helmi Attia, R.B. Waterhouse . - Philadelphia : ASTM , 1992. - 275 tr ; 23 cm. - ( STP 1159 )
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000368-000369
  • 13 American institute of mining, metallurgical and petroleum engineers : Transactions volume 232 . - NewYork : AIME , 1965. - IV,398 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000752
  • 14 Handbook of nonferrous metallurgy : Recovery of the metals / Donald M. Liddell . - NewYork : McGraw Hill , 1945. - XI,721 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000820
  • 15 Testing technology of metal matrix composites / Peter R. Digiovanni, Norman Ray Adsit . - Philadelphia : ASTM , 1988. - 443 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000420
  • 16 Techniques to assess the corrosion activity of steel reinforced concrete structures / Neal S. Berke, Edward Escalante, Charles K. Nmai, David Whiting . - West Conshohocken : ASTM , 1996. - 192 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000403
  • 17 Fatigue at low temperatures / R.I. Stephens . - Philadelphia : ASTM , 1985. - 324 tr ; 23 cm. - ( STP 857 )
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000406
  • 18 Machining and cnc technology / Michael Fitzpatrick . - Boston : McGraw Hill , 2005. - XVIII, 1070 tr ; 28 cm 1 CD
  • Thông tin xếp giá: 1D/600/A.0000192
  • 19 150 lời khuyên thực hành về gia công kim loại, thủy tinh, gỗ, điều chế và sử dụng keo, kỹ thuật in ảnh và trang trí / V.G. Baxtanov ; Dịch : Đặng Văn Sử,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1990. - 171tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.014293
                                         VNM.027476
  • 20 Mental work : Technology and practice / Oswald A. Lugwig, Willard J. McCarthy . - Bloomington : McKnight & McKnight , 1969. - XIV,630 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000748
  • 21 Tổng hợp, nghiên cứu cấu trúc và thăm dò hoạt tính sinh học của một số phức chất kim loại chuyển tiếp với phối tử Diankylaminothiocacbonyl Benzamidin : Luận văn Thạc sĩ Hóa học: Chuyên ngành Hóa vô cơ / Nguyễn Ngọc Trinh ; Nguyễn Huy Hùng (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 71tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV05.00011
  • 22 Nghiên cứu cấu trúc, thăm dò hoạt tính kháng ung thư của một số phức chất Platin (II) chứa Etyleugenoxyaxetat với Quinolin, 8 - Hydroxyquinolin : Luận văn Thạc sĩ Hóa học: Chuyên ngành Hóa vô cơ / Nguyễn Tạ Nguyệt Nữ ; Trương Thị Cẩm Mai (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 105 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV05.00021
  • 23 Kim loại và hợp kim nhẹ trong đời sống / Nguyễn Khắc Xương . - H. : Bách khoa Hà Nội , 2018. - 420 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.036748-036752
  • 24 Kim loại và hợp kim nhẹ trong đời sống / Nguyễn Khắc Xương . - H. : Bách khoa Hà Nội , 2018. - 420 tr ; 21 cm
    Trang: 1 2 3
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.839.515

    : 965.396