| 1 |  | Khai thác mỏ sản xuất và gia công kim loại / Đỗ Ngọc Hà (biên dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 146tr : ảnh ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000675 VVM.001698-001701 |
| 2 |  | Sách tra cứu chế độ cắt các vật liệu khó gia công / Ya.L. Gurevits, M.V. Gorokhov, V.I. Zakharov ; Hồng Nguyên (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1981. - 155tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000122-000123 VVM.001117-001119 |
| 3 |  | Giáo trình công nghệ kim loại : Dùng trong các trường Đại học Nông nghiệp / Trần Ngọc Chuyên . - H. : Nông nghiệp , 1980. - 276tr : minh họa ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000792-000793 VVM.001837-001839 |
| 4 |  | Trang bị điện-điện tử: máy gia công kim loại / Nguyễn Mạnh Tiến, Vũ Quang Hồi . - Tái bản lần thứ 2 có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1998. - 203 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002237-002241 VVG00292.0001-0005 |
| 5 |  | Để dạy tốt hoá học lớp 12 CCGD : Sách bồi dưỡng giáo viên PTTH thay sách CCGD / Nguyễn Duy ái, Đỗ Đình Rãng, Nguyễn Hồ . - H. : Đại học sư phạm Hà Nội I , 1992. - 195 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.015159-015162 |
| 6 |  | Hoá học : T.1 : Tài liệu dùng cho giáo viên cấp 1 hệ trung học sư phạm hoàn chỉnh : lưu hành nội bộ / Phạm Văn Phái, Trần Hồng Thúy . - In lại lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1980. - 220 tr ; 21 cm |
| 7 |  | Vật liệu kỹ thuật / Merkel, Thomas ; Dịch : Lý Ngọc Doãn,.. . - H. : Giao thông vận tải , 1986. - 242tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010865 VNM.018941-018943 |
| 8 |  | Vật liệu cơ khí và công nghệ kim loại / Nguyễn Văn Sắt . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1978. - 379tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005869-005870 VNM.000249-000252 VNM.000254-000263 VNM.016346-016347 |
| 9 |  | Sơ yếu vật lý chất rắn / Charles Kittel ; Dịch : Phạm Duy Hiển,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1970. - 517tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003480 VNM.000580-000582 |
| 10 |  | Drop-weight test for determination of Nil-Ductility transition temperature : User's experience with ASTM method E 208 / Holt, Puzat . - Philadelphia : ASTM , 1986. - 189 tr ; 23 cm. - ( STP 919 ) Thông tin xếp giá: 600/A.000380 |
| 11 |  | Small-crack test methods / Larsen, Allison . - Philadelphia : ASTM , 1992. - 222 tr ; 23 cm. - ( STP 1149 ) Thông tin xếp giá: 600/A.000390-000391 |
| 12 |  | Standardization of fretting fatigue test methods and equipment / M. Helmi Attia, R.B. Waterhouse . - Philadelphia : ASTM , 1992. - 275 tr ; 23 cm. - ( STP 1159 ) Thông tin xếp giá: 600/A.000368-000369 |
| 13 |  | American institute of mining, metallurgical and petroleum engineers : Transactions volume 232 . - NewYork : AIME , 1965. - IV,398 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000752 |
| 14 |  | Handbook of nonferrous metallurgy : Recovery of the metals / Donald M. Liddell . - NewYork : McGraw Hill , 1945. - XI,721 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000820 |
| 15 |  | Testing technology of metal matrix composites / Peter R. Digiovanni, Norman Ray Adsit . - Philadelphia : ASTM , 1988. - 443 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000420 |
| 16 |  | Techniques to assess the corrosion activity of steel reinforced concrete structures / Neal S. Berke, Edward Escalante, Charles K. Nmai, David Whiting . - West Conshohocken : ASTM , 1996. - 192 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000403 |
| 17 |  | Fatigue at low temperatures / R.I. Stephens . - Philadelphia : ASTM , 1985. - 324 tr ; 23 cm. - ( STP 857 ) Thông tin xếp giá: 600/A.000406 |
| 18 |  | Machining and cnc technology / Michael Fitzpatrick . - Boston : McGraw Hill , 2005. - XVIII, 1070 tr ; 28 cm 1 CD Thông tin xếp giá: 1D/600/A.0000192 |
| 19 |  | 150 lời khuyên thực hành về gia công kim loại, thủy tinh, gỗ, điều chế và sử dụng keo, kỹ thuật in ảnh và trang trí / V.G. Baxtanov ; Dịch : Đặng Văn Sử,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1990. - 171tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.014293 VNM.027476 |
| 20 |  | Mental work : Technology and practice / Oswald A. Lugwig, Willard J. McCarthy . - Bloomington : McKnight & McKnight , 1969. - XIV,630 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000748 |
| 21 |  | Tổng hợp, nghiên cứu cấu trúc và thăm dò hoạt tính sinh học của một số phức chất kim loại chuyển tiếp với phối tử Diankylaminothiocacbonyl Benzamidin : Luận văn Thạc sĩ Hóa học: Chuyên ngành Hóa vô cơ / Nguyễn Ngọc Trinh ; Nguyễn Huy Hùng (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 71tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV05.00011 |
| 22 |  | Nghiên cứu cấu trúc, thăm dò hoạt tính kháng ung thư của một số phức chất Platin (II) chứa Etyleugenoxyaxetat với Quinolin, 8 - Hydroxyquinolin : Luận văn Thạc sĩ Hóa học: Chuyên ngành Hóa vô cơ / Nguyễn Tạ Nguyệt Nữ ; Trương Thị Cẩm Mai (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 105 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV05.00021 |
| 23 |  | Kim loại và hợp kim nhẹ trong đời sống / Nguyễn Khắc Xương . - H. : Bách khoa Hà Nội , 2018. - 420 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.036748-036752 |
| 24 |  | Kim loại và hợp kim nhẹ trong đời sống / Nguyễn Khắc Xương . - H. : Bách khoa Hà Nội , 2018. - 420 tr ; 21 cm |