Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  38  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Listen in : Book 2 / David Nunan ; Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) . - Xuất bản lần thứ 2. - Tp.Hồ Chí Minh : Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh , 2008. - 222 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: NVG00041.0001-0015
  • 2 Active Listening : Tests : Các bài kiểm tra thực hành / Tay Lesley ; Lê Huy Lâm (giới thiệu và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 70 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001560-001562
                                         NVG00014.0001-0015
  • 3 Academic listening encounters : Listening, Note taking and discussion : Hành vi con người / Miriam Espeseth ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 407 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001406-001410
                                         NNM.002006-002012
  • 4 Selected topics : Hight - Intermediate listening comprehension / Ellen Kisslinger, Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1999. - 206 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001558-001559
  • 5 College English and comunication / Sue C. Camp, Marilyn L. Satterwhite . - 8th ed. - New WorK : McGraw-Hill , 2002. - XVI, 701 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 800/A.000259-000260
  • 6 Clear Speech : Pronunciation and listening comprehension in North American English / Judy B. Gilbert ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - 2 nd ed. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 228p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000478-000480
                                         NNM.001404-001405
  • 7 Learn to listen; Listen to learn : An advanced ESL / EFL lecture comprehension and Note - taking textbook: Luyện kỹ năng nghe hiểu và ghi chú / Ronis Lebauer ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 268 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000659-000661
                                         NNM.001420-001421
  • 8 Interactive listening on campus : Authentic academic mini - lectures : Luyện kỹ năng nghe học thuật / Gary James ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 255 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000656-000658
                                         NNM.001422-001423
  • 9 Active listening : Expanding : Understanding through content : luyện kỹ năng nghe tiếng Anh / Marc Helgesen, Stevent Brown, Dorolyn Smith ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 341 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000662-000664
                                         NNM.001424-001425
  • 10 On the air ! : Listening to radio talk: Bản tin qua đài / Catherine Sadow, Edgar Sather ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 222 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000682-000684
                                         NNM.001428-001429
  • 11 Interactions 1 : Integrated skills : Low intermediate / Linda R. Baker, Damela Hartmann, Darey Jack . - New York : McGraw Hill , 2003. - XII,308 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 400/A.000155
  • 12 Interactions 2 : Integrated skills : Intermediate / Linda R. Baker, Damela Hartmann, Darey Jack . - New York : McGraw Hill , 2003. - XII,307 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 400/A.000156
  • 13 Interactions 1 : Listening / Speaking / Judith Tanka, Paul Most, Lida R. Baker . - 4th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - XI,270 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 400/A.000157
  • 14 Learning to listen in English : Beginning level / Virginia Nelson . - Lincolnwood : NTC , 1991. - VI,137 tr ; 27 cm 4 băng cassette
  • Thông tin xếp giá: 4S/400/A.000200
  • 15 Learning to listen in English : Beginning level : Answer key / Virginia Nelson . - Lincolnwood : NTC , 1991. - 40 tr ; 27 cm
    16 Listening to communicate in English : Intermediate level / Virginia Nelson . - Lincolnwood : NTC , 1991. - VI,165 tr ; 29 cm 4 băng cassette
  • Thông tin xếp giá: 4S/400/A.000201
  • 17 Listening to communicate in English : Intermediate level : Answer key / Virginia Nelson . - Lincolnwood : NTC , 1991. - 41 tr ; 27 cm
    18 The Heinle & Heinle toefl test assistant : Listening / Milada Broukal ; Dịch : Lê Huy Lâm,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 180 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.000870-000879
                                         NNM.001573-001582
  • 19 EFL 11th grade students' listening comprehension difficulties and their strategies - a study at a high school in Binh Dinh province : Luận văn Thạc sĩ tiếng Anh : Chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh / Lê Thị Thu Thảo ; Võ Duy Đức (h.d.) = Những khó khăn và các chiến lược học kỹ năng nghe của học sinh lớp 11 - một nghiên cứu tại một trường THPT ở tỉnh Bình Định: . - Bình Định, 2023. - 64 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV14.00062
  • 20 Developing tactics for listening / Jack C. Richards . - 2nd ed. - NewYork : Oxford University , 2003. - v,97 tr ; 28 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: 1CD/400/A.000342-000344
  • 21 Tactics for listening : Basic pack A : More listening, more testing, more effective / Jack C. Richards, Grant Trew . - 3rd ed. - NewYork : Oxford University , 2012. - vii,69 tr ; 28 cm + 2CD
  • Thông tin xếp giá: 2CD/400/A.000345-000347
  • 22 Tactics for listening : Basic pack B : More listening, more testing, more effective / Jack C. Richards ; Grant Trew . - 3rd ed. - NewYork : Oxford University , 2012. - vii,69 tr ; 28 cm + 2CD
  • Thông tin xếp giá: 2CD/400/A.000348-000350
  • 23 Giáo trình nghe & nói tiếng Trung Quốc : Tự học tiếng Hoa; có băng cassette / Meek Catherine, Mao Yan . - H. : Thanh niên , 1999. - 234 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/H.000086-000090
                                         NNG00169.0001-0005
                                         NNM.001876-001880
  • 24 How to prepare for IELTS : Tài liệu luyện thi IELTS đọc-viết-nghe-nói / Ray De Witt . - New edition. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp , 2004. - 125 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: NNG00226.0001-0025
                                         NNM.002260-002264
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.725.386

    : 973.054