1 |  | Sinh hoạt hướng nghiệp 10 : Sách giáo viên . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 40 tr ; 21 cm |
2 |  | Sinh hoạt hướng nghiệp 11 : Ban khoa học xã hội, Ban khoa học tự nhiên, Ban khoa học tự nhiên - kĩ thuật / Hoàng Kiên, Nguyễn Thế Trương, Phạm Tất Dong . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 60 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019486-019490 |
3 |  | Sinh hoạt hướng nghiệp 12 : Sách giáo viên : Ban khoa học tự nhiên, ban khoa học tự nhiên-kĩ thuật, ban khoa học xã hội / Đoàn Chi, Phan Tấn Dong, Nguyễn Thế Trường . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1996. - 56 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019640-019644 |
4 |  | Dự thảo chương trình sinh hoạt hướng nghiệp ở trường phổ thông (Từ lớp 7 đến lớp 12) : Dự thảo . - H. : Giáo dục , 1989. - 7tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.014023-014025 |
5 |  | Hoạt động hướng nghiệp trong trường phổ thông / Phạm Tất Dong, Phạm Huy Thụ, Tô Bá Trọng,.. . - H. : [Knxb] , 1984. - 151tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009873-009875 VNM.022979-022985 |
6 |  | Nhà trường phổ thông với việc giáo dục lao động, kỹ thuật tổng hợp, hướng nghiệp và dạy nghề / Nguyễn Trọng Bảo . - H. : Giáo dục , 1987. - 116tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011833-011834 VNM.025811-025813 |
7 |  | Sinh hoạt hướng nghiệp 8 : Sách giáo viên / Nguyễn Xuân Khâm, Nguyễn Mậu Dần, Nguyễn Ngọc Bích, Hà Nhật Thăng . - H. : Giáo dục , 1988. - 63tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012286-012287 VNM.026537-026540 |
8 |  | Sinh hoạt hướng nghiệp 6 : Sách giáo viên . - H. : Giáo dục , 1987. - 106tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011831-011832 VNM.025808-025810 |
9 |  | Sinh hoạt hướng nghiệp 11 / Đoàn Chi, Đỗ Nguyên Ban, Trương Lăng, .. . - H. : Giáo dục , 1991. - 80 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014208-014212 |
10 |  | Công nghiệp dầu khí và nguồn nhân lực / B.s. : Trần Ngọc Toản, Nguyễn Đức Trí (ch.b.), Lương Đức Hảo,.. . - H. : Thanh niên , 2001. - 218tr ; 19cm. - ( Bộ sách "Hướng nghiệp cho thanh niên" ) Thông tin xếp giá: VND.024620-024624 VNG02470.0001-0024 |
11 |  | Công nghệ sinh học và ứng dụng vào phát triển nông nghiệp nông thôn / B.s. : Nguyễn Như Hiền, Nguyễn Như ất . - H. : Thanh niên , 2001. - 282tr ; 19cm. - ( Bộ sách "Hướng nghiệp cho thanh niên" ) Thông tin xếp giá: VND.028746-028750 VNM.037154-037158 |
12 |  | Giáo dục lao động kỹ thuật tổng hợp và hướng nghiệp trong nhà trường phổ thông / Nguyễn Trọng Bảo . - H. : Sự thật , 1985. - 66 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.009250-009251 VND.009613-009617 VNM.017999-018000 |
13 |  | Giáo trình công tác hướng nghiệp trong trường phổ thông : Dùng cho việc giảng dạy trong các trường sư phạm và bồi dưỡng giáo viên / Phạm Tất Dong, Phạm Huy Thụ, Nguyễn Minh An . - H. : Bộ giáo dục , 1987. - 171 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.011354-011357 |
14 |  | Giúp bạn lựa chọn tham gia lao động xuất khẩu / B.s. : Nguyễn Vinh Quang, Bùi Thị Xuyến . - H. : Thanh niên , 2001. - 176tr : ảnh ; 19cm. - ( Bộ sách "Hướng nghiệp cho thanh niên" ) Thông tin xếp giá: VND.026518-026522 VNM.035194-035198 |
15 |  | Tuổi trẻ với nghề truyền thống Việt Nam / B.s : Nguyễn Viết Sự (ch.b), Nguyễn Văn Trọng, Hoàng Thị Minh Anh,.. . - H. : Thanh niên , 2001. - 229tr ; 19cm. - ( Bộ sách "Hướng nghiệp cho thanh niên" ) Thông tin xếp giá: VND.026568-026572 VNM.035313-035317 |
16 |  | Tuổi trẻ lập nghiệp từ trang trại / B.s. : Nguyễn Như ất, Phan Thị Nguyệt Minh . - H. : Thanh niên , 2001. - 202tr ; 19cm. - ( Bộ sách "Hướng nghiệp cho thanh niên" ) Thông tin xếp giá: VND.026597-026600 VNM.035275-035280 |
17 |  | Careers in child care : VGM professional careers series / Marjorie Eberts . - 2nd ed. - Illinois : VGM Career Books , 2001. - 175 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 360/A.000066-000067 |
18 |  | Nghề nghiệp tương lai : Sách hướng dẫn nghề nghiệp cho học sinh gái / Nguyễn Tất Dong . - H. : Phụ nữ , 1978. - 104tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
19 |  | 7 secrets of great entrepreneurial masters : The GEM power formula for lifelong success / Allen E. Fishman . - New York : McGraw Hill , 2006. - XXIX,231 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000919 |
20 |  | Giới thiệu các ngành đào tạo và nội dung ôn thi vào các trường đại học : Nhóm cán bộ nghiên cưú, vụ các trường Đại học, Bộ đại học và trung học chuyên nghiệp . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 212tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005045-005047 VNM.008258-008265 VNM.008282-008285 VNM.020629-020633 |
21 |  | Những vấn đề cơ bản trong đào tạo và sử dụng nhân lực : T.2 : Hướng nghiệp - chọn nghề / Ch.b. : Phạm Văn Sơn, Lê Trung Tiến . - H. : [Knxb] , 2006. - 147 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.032670-032672 |
22 |  | Leadership for engineers : The magic of mindset / Ronald Bennett, Elaine Milliam . - New York : McGraw-Hill , 2013. - xvii,184 tr ; 23 cm. - ( Basic engineering series and tools ) Thông tin xếp giá: 600/A.001368-001369 |
23 |  | Quản lý hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp ở các trường trung học cơ sở trên địa bàn thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Giáo dục học : Chuyên ngành Quản lý Giáo dục / Hoàng Thị Việt Hường ; H.d. : Trần Quốc Tuấn, Nguyễn Lê Hà . - Bình Định, 2023. - 93 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00583 |
24 |  | Quản lý hoạt động giáo dục hướng nghiệp cho học sinh ở các trường trung học cơ sở trên địa bàn huyện Hoài Ân, tỉnh Bình Định: Luận văn Thạc sĩ Quản lý Giáo dục : Chuyên ngành Quản lý Giáo dục: 8 14 01 14 / Trương Tấn Hoàng ; Lê Quang Sơn (h.d.) . - Bình Định, 2020. - 112 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00435 |