| 1 |  | Hình học phẳng : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1970. - 99tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 2 |  | Hình học phẳng : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1970. - 99tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 3 |  | Elementary differential geometry / Andrew Pressley . - 2nd ed. - New York : Springer, 2010. - xi, 473 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000509 |
| 4 |  | An algebraic introduction to complex projective geometry : Commutative algebra / Christian Peskine . - New York : Cambridge University Press, 1996. - x, 230 p. ; 24 cm. - ( Cambridge studies in advanced mathematics ; V.47 ) Thông tin xếp giá: 510/A.000516 |
| 5 |  | Một số vấn đề về đa thức chebyshev dưới góc nhìn hình học : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Nguyễn Phương Yến Nhi ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 45 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00356 |
| 6 |  | Ứng dụng đạo hàm giải bài toán cực trị trong hình học : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Nguyễn Gia Tình ; H.d.: Nguyễn Viết Dung, Lê Quang Thuận (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 86 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV17.00360 |
| 7 |  | Prealgebra : Mathematics for a variable world / Daniel J. Bach, Patricia J. Leitner . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2006. - [912 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/51/A.0000308 |
| 8 |  | Geometry : Integration, Applications, Connections / Cindy J. Boyd, Gail F. Burrill, Jerry J. Cummins,.. . - NewYork : McGraw Hill , 1998. - XVIII,940 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/51/A.0000001-0000002 |
| 9 |  | Geometry : An integrated approach / Robert Gerver, Chicha Lynch, David Molina,.. . - Lincolnwood : National Textbook , 1998. - VI,873 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000317 |
| 10 |  | Mathematics : Applications and connections : Course 1 / William Collins, Linda Dritsas, Patricia Frey,.. . - NewYork : Glencoe , 2002. - XXVIII,682 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/51/A.0000005-0000006 |
| 11 |  | Mathematics : Course 1 : Applications and connections / William Collins, Linda Dritsas, Patricia Frey,.. . - NewYork : Glencoe , 2000. - XXVIII,666 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/51/A.0000007 |
| 12 |  | Mathematics : Course 2 : Applications and connections / William Collins, Linda Dritsas, Patricia Frey,.. . - NewYork : Glencoe , 2000. - XXVIII,682 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000043-000045 |
| 13 |  | Mathematics connections : Integrated and applied / Robert B. Ashlock, Mary M. Hatfield, Howard L. Hausher, John H. Stoeckinger . - NewYork : Glencoe , 1996. - XIV,546 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/51/A.0000011 |
| 14 |  | Mathematics : Course 3 : Applications and connections / William Collins, Linda Dritsas, Patricia Frey-Mason,.. . - NewYork : Glencoe , 1998. - 675 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/51/A.0000017-0000018 |
| 15 |  | Geometric discrepancy : An illustrated guide / Jiri Matousek . - Berlin : Springer , 1999. - 288 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000269 |
| 16 |  | Power geometry in algebraic and differential equations : Volume 57 / Alexander D. Bruno . - Amsterdam : Elsevier , 2000. - 385 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000265 |
| 17 |  | Connected geometry . - Chicago : Everyday learning , 2000. - 541 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000348 |
| 18 |  | Geometry : Integration applications connections . - NewYork : McGraw Hill , 1998. - NY30,XVIII,910 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000151-000156 |
| 19 |  | Geometry : Applications and connections . - NewYork : McGraw Hill , 1993. - XVI,768 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000157-000160 N/510/A.000008-000010 |
| 20 |  | Mathematics : Course 2 : Applications and connections / William Collins, Linda Dritsas, Patricia Frey-Mason,.. . - NewYork : Glencoe , 1998. - XX,657 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/51/A.0000251-0000252 |
| 21 |  | Mathematics : Course 3 : Applications and connections / William Collins, Linda Dritsas, Patricia Frey-Mason,.. . - NewYork : Glencoe , 1995. - XX,668 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000314 |
| 22 |  | Pre-Algebra : A transition to Algebra & Geometry / William Leschensky, Carol Malloy, Jack Price,.. . - NewYork : Glencoe , 2002. - CA16,XX,843 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000135 |
| 23 |  | Hình học lớp mười một phổ thông : Hệ 12 năm . - In lần 6. - H. : Giáo dục , 1982. - 120tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.001341-001345 |
| 24 |  | Hình học sơ cấp : T.2 / B.I. Acgunốp, M.B. Ban ; Dịch : Nguyễn Văn Bàng,.. . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1977. - 200tr ; 21cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.002338-002339 VNM.012357-012359 |