Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  39  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Tuyển tập các chương trình máy tính : T.1 : ứng dụng trong giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải , 1987. - 192tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.011546
                                         VNM.025489-025490
  • 2 Các phương pháp toán ứng dụng trong giao thông vận tải : T.1 : Các phương pháp quy hoạch toán học / Lý Bách Chấn, Phạm Công Hà . - H. : Giao thông vận tải , 1984. - 210tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.008989-008990
                                         VNM.017559-017561
  • 3 Xây dựng hệ thống nhận diện biển báo giao thông bằng mô hình retinanet : Đề án Thạc sĩ Ngành Khoa học dữ liệu / Nguyễn Quốc Anh ; Lê Xuân Vinh (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 77 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV07.00025
  • 4 Quản lý nhà nước về dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông trên địa bàn thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Ngành Quản lý kinh tế / Nguyễn Thị Như Yến ; Nguyễn Thị Bích Ngọc (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 100 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV20.00221
  • 5 Xác định tốc độ xe dựa trên phát hiện chuyển động trong hệ thống giao thông thông minh : Luận văn Thạc sĩ Ngành Khoa học máy tính / Nguyễn Thanh Hải ; Lê Thị Kim Nga (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 43 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV08.00182
  • 6 Từ điển giao thông vận tải Nga - Việt : Đường sắt và đường bộ : khoảng 30000 thuật ngữ / B.s. : Nguyễn Văn Chiêu, Tạ Phú Chính, Bùi Chới,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 455tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 7 Sổ tay thiết bị tàu thủy : T.2 / Phạm Văn Hội (ch.b.), Phan Vĩnh Trị, Hồ Ngọc Tùng . - H. : Giao thông Vận tải , 1987. - 279tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.001203
                                         VVM.002559
  • 8 Ôtô : sách giáo khoa giành cho lái xe bậc 3 / V.X. Kalixki, A.I. Mandôn, G.E. Nagula ; Nguyễn Ngọc Am (dịch) . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1980. - 423tr : hình vẽ ; 22cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 9 Thuyền nghệ / Trần Quốc Thắng, Hoàng Tiến Thi, Hoàng Cao Miên, Lê Hữu Khang . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1977. - 197tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 10 Introduction to mass communication / Stanley J. Baran . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2004. - XVIII, 529 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000084
  • 11 Responsible driving / Francis C. Kenel, James Aaron, John W. Palmer,.. . - NewYork : Glencoe , 1997. - XVI,366 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 360/A.000100-000101
  • 12 Catalo 1977 về cấu trúc mẫu áo đường ôtô / Lê Sĩ Liêm (dịch) . - H. : Giao thông vận tải , 1987. - 129tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.011273
                                         VNM.025031-025032
  • 13 Thiết kế đường đô thị : T.1 / Nguyễn Khải . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1982. - 283tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.007698
                                         VNM.014440-014443
  • 14 Các phương tiện vận tải / Dịch : Đỗ Ngọc Hà, Nguyễn Đức Phú . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 178tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.005147
                                         VNM.000360-000364
                                         VNM.017342-017344
  • 15 Mạch máu đỏ : Tập bút ký, tuỳ bút / Hoài Sơn, Sơn Nam, Nguyễn Duy,.. . - H. : Giao thông vận tải , 1985. - 308tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009848
                                         VNM.022909-022910
  • 16 Critical infrastructures : State of the art in research and application / Wil A.H. Thissen, Paulien M. Herder . - Boston : Kluwer Academic , 2003. - VIII,304 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 000/A.000276
  • 17 Introduction to mass commmunication : Media literacy and culture / Stanley J. Baran . - 6th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2010. - [518 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000278
  • 18 Tổ chức và quản lý vận tải / Phạm Văn Nghiên . - H. : Giao thông vận tải , 1984. - 207tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.008624-008625
                                         VNM.015766-015768
  • 19 Luật lệ giao thông đường bộ . - H. : Công an Nhân dân , 2001. - 277 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.025586-025588
                                         VNM.034353-034354
  • 20 Bách khoa toàn thư tuổi trẻ : P.2 : Khoa học và kỹ thuật / Nguyễn Mộng Hưng ; Dịch : Từ Văn Mặc,.. . - H. : Phụ nữ , 2002. - 618 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000554-000556
                                         VVM.004410-004411
  • 21 Luật lệ giao thông đường bộ : T.2 . - H. : Giao thông Vận tải , 1984. - 180tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 22 Bé đếm các loại phương tiện giao thông / Nguyễn Thanh Thủy, Lê Thanh Nga . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2005. - 31 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.032452
  • 23 Safe passages : Highways, wildlife, and habitat connectivity / E.d. : Jon P. Beckmann, Anthony P. Clevenger, Marcel P. Huijser, Jodi A. Hilty . - Washington : Island press , 2011. - xix, 396 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.001276
  • 24 Về giao thông vận tải / Hồ Chí Minh . - H. : Giao thông Vận tải , 1985. - 170tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009451-009452
                                         VNM.022026-022028
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.697.130

    : 944.798