| 1 |  | Luật lệ giao thông đường bộ . - H. : Công an Nhân dân , 2001. - 277 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.025586-025588 VNM.034353-034354 |
| 2 |  | Quản lý nhà nước đối với dịch vụ đào tạo và sách hạch lái xe cơ giới đường bộ trên địa bàn tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Kinh tế : Chuyên ngành Quản lý Kinh tế / Phan Thanh Tuấn ; Phạm Thị Bích Duyên (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 96 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV20.00162 |
| 3 |  | Quản lý vốn đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ từ ngân sách nhà nước ở tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Quản lý kinh tế: Chuyên ngành Quản lý kinh tế / Nguyễn Thị Mỹ Lê ; Lê Thị Anh Vân (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 87 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV20.00040 |
| 4 |  | Catalo 1977 về cấu trúc mẫu áo đường ôtô / Lê Sĩ Liêm (dịch) . - H. : Giao thông vận tải , 1987. - 129tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011273 VNM.025031-025032 |
| 5 |  | Critical infrastructures : State of the art in research and application / Wil A.H. Thissen, Paulien M. Herder . - Boston : Kluwer Academic , 2003. - VIII,304 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000276 |
| 6 |  | Luật lệ giao thông đường bộ : T.2 . - H. : Giao thông Vận tải , 1984. - 180tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 7 |  | Responsible driving / Francis C. Kenel, James Aaron, John W. Palmer,.. . - NewYork : Glencoe , 1997. - XVI,366 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 360/A.000100-000101 |
| 8 |  | Tổ chức thực thi chính sách thu hút đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ trên địa bàn tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Quản lý kinh tế: Chuyên ngành Quản lý kinh tế / Nguyễn Thị Hương ; Lê Thị Anh Vân (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 83 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV20.00126 |
| 9 |  | Bách khoa toàn thư tuổi trẻ : P.2 : Khoa học và kỹ thuật / Nguyễn Mộng Hưng ; Dịch : Từ Văn Mặc,.. . - H. : Phụ nữ , 2002. - 618 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000554-000556 VVM.004410-004411 |
| 10 |  | Từ điển công trình Anh-Việt : Khoảng 20000 thuật ngữ . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 264tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001823 VNM.011279-011280 |
| 11 |  | Thiết kế đường đô thị : T.1 / Nguyễn Khải . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1982. - 283tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.007698 VNM.014440-014443 |
| 12 |  | Các phương tiện vận tải / Dịch : Đỗ Ngọc Hà, Nguyễn Đức Phú . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 178tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005147 VNM.000360-000364 VNM.017342-017344 |
| 13 |  | Xác định tốc độ xe dựa trên phát hiện chuyển động trong hệ thống giao thông thông minh : Luận văn Thạc sĩ Ngành Khoa học máy tính / Nguyễn Thanh Hải ; Lê Thị Kim Nga (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 43 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00182 |
| 14 |  | Một số vấn đề về xây dựng cơ bản giao thông vận tải : T.7 : Tập bài giảng của giáo sư Liên Xô tại Trường Quản lý kinh tế Trung ương / N.A. Ataép, V.R. Crupentrencô, V.P. Lôghinốp, .. . - Tp. Hồ Chí Minh : Knxb , 1984. - 384tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009687 VNM.022055-022056 |
| 15 |  | Tài liệu giáo dục an toàn giao thông cho sinh viên, học sinh các trường Đại học, Cao đẳng, Trung học chuyên nghiệp : Tài liệu lưu hành nội bộ . - H. : [Knxb] , 2003. - 99 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.031835-031839 VNG02730.0001-0020 |
| 16 |  | Mạch máu đỏ : Tập bút ký, tuỳ bút / Hoài Sơn, Sơn Nam, Nguyễn Duy,.. . - H. : Giao thông vận tải , 1985. - 308tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.009848 VNM.022909-022910 |
| 17 |  | Giao thông vận tải tỉnh Bình Định thế kỉ XIX : Đề án Thạc sĩ ngành Lịch sử Việt Nam / Huỳnh Thanh Phong ; Đinh Thị Thảo (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 108 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV11.00351 |
| 18 |  | Tuyển tập các chương trình máy tính : T.1 : ứng dụng trong giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải , 1987. - 192tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011546 VNM.025489-025490 |
| 19 |  | Các phương pháp toán ứng dụng trong giao thông vận tải : T.1 : Các phương pháp quy hoạch toán học / Lý Bách Chấn, Phạm Công Hà . - H. : Giao thông vận tải , 1984. - 210tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008989-008990 VNM.017559-017561 |
| 20 |  | Connections across Eurasia : Transportation, communication, and cultural exchange on the Silk Roads / Xinru Liu, Lynda Norene Shaffer . - Boston : McGraw-Hill, 2007. - x,262tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: 380/A.000022 |
| 21 |  | Giao thông vận tải ở tỉnh Phú Yên (1802-1884) : Đề án Thạc sĩ ngành Lịch sử Việt Nam / Tạ Thị Thủy ; Đinh Thị Thảo (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 94 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV11.00357 |
| 22 |  | Giao thông vận tải ở tỉnh Bình Định (1885-1945) : Đề án Thạc sĩ ngành Lịch sử Việt Nam / Lê Thị Huyền ; Đinh Thị Thảo (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 101 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV11.00364 |
| 23 |  | Từ điển giao thông vận tải Nga - Việt : Đường sắt và đường bộ : khoảng 30000 thuật ngữ / B.s. : Nguyễn Văn Chiêu, Tạ Phú Chính, Bùi Chới,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 455tr ; 24cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 24 |  | Về giao thông vận tải / Hồ Chí Minh . - H. : Giao thông Vận tải , 1985. - 170tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009451-009452 VNM.022026-022028 |