1 |  | Tuyển tập các chương trình máy tính : T.1 : ứng dụng trong giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải , 1987. - 192tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011546 VNM.025489-025490 |
2 |  | Các phương pháp toán ứng dụng trong giao thông vận tải : T.1 : Các phương pháp quy hoạch toán học / Lý Bách Chấn, Phạm Công Hà . - H. : Giao thông vận tải , 1984. - 210tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008989-008990 VNM.017559-017561 |
3 |  | Xây dựng hệ thống nhận diện biển báo giao thông bằng mô hình retinanet : Đề án Thạc sĩ Ngành Khoa học dữ liệu / Nguyễn Quốc Anh ; Lê Xuân Vinh (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 77 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV07.00025 |
4 |  | Quản lý nhà nước về dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông trên địa bàn thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Ngành Quản lý kinh tế / Nguyễn Thị Như Yến ; Nguyễn Thị Bích Ngọc (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 100 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV20.00221 |
5 |  | Xác định tốc độ xe dựa trên phát hiện chuyển động trong hệ thống giao thông thông minh : Luận văn Thạc sĩ Ngành Khoa học máy tính / Nguyễn Thanh Hải ; Lê Thị Kim Nga (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 43 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00182 |
6 |  | Từ điển giao thông vận tải Nga - Việt : Đường sắt và đường bộ : khoảng 30000 thuật ngữ / B.s. : Nguyễn Văn Chiêu, Tạ Phú Chính, Bùi Chới,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 455tr ; 24cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
7 |  | Sổ tay thiết bị tàu thủy : T.2 / Phạm Văn Hội (ch.b.), Phan Vĩnh Trị, Hồ Ngọc Tùng . - H. : Giao thông Vận tải , 1987. - 279tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VVD.001203 VVM.002559 |
8 |  | Ôtô : sách giáo khoa giành cho lái xe bậc 3 / V.X. Kalixki, A.I. Mandôn, G.E. Nagula ; Nguyễn Ngọc Am (dịch) . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1980. - 423tr : hình vẽ ; 22cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
9 |  | Thuyền nghệ / Trần Quốc Thắng, Hoàng Tiến Thi, Hoàng Cao Miên, Lê Hữu Khang . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1977. - 197tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
10 |  | Introduction to mass communication / Stanley J. Baran . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2004. - XVIII, 529 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000084 |
11 |  | Responsible driving / Francis C. Kenel, James Aaron, John W. Palmer,.. . - NewYork : Glencoe , 1997. - XVI,366 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 360/A.000100-000101 |
12 |  | Catalo 1977 về cấu trúc mẫu áo đường ôtô / Lê Sĩ Liêm (dịch) . - H. : Giao thông vận tải , 1987. - 129tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011273 VNM.025031-025032 |
13 |  | Thiết kế đường đô thị : T.1 / Nguyễn Khải . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1982. - 283tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.007698 VNM.014440-014443 |
14 |  | Các phương tiện vận tải / Dịch : Đỗ Ngọc Hà, Nguyễn Đức Phú . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 178tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005147 VNM.000360-000364 VNM.017342-017344 |
15 |  | Mạch máu đỏ : Tập bút ký, tuỳ bút / Hoài Sơn, Sơn Nam, Nguyễn Duy,.. . - H. : Giao thông vận tải , 1985. - 308tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.009848 VNM.022909-022910 |
16 |  | Critical infrastructures : State of the art in research and application / Wil A.H. Thissen, Paulien M. Herder . - Boston : Kluwer Academic , 2003. - VIII,304 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000276 |
17 |  | Introduction to mass commmunication : Media literacy and culture / Stanley J. Baran . - 6th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2010. - [518 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000278 |
18 |  | Tổ chức và quản lý vận tải / Phạm Văn Nghiên . - H. : Giao thông vận tải , 1984. - 207tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008624-008625 VNM.015766-015768 |
19 |  | Luật lệ giao thông đường bộ . - H. : Công an Nhân dân , 2001. - 277 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.025586-025588 VNM.034353-034354 |
20 |  | Bách khoa toàn thư tuổi trẻ : P.2 : Khoa học và kỹ thuật / Nguyễn Mộng Hưng ; Dịch : Từ Văn Mặc,.. . - H. : Phụ nữ , 2002. - 618 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000554-000556 VVM.004410-004411 |
21 |  | Luật lệ giao thông đường bộ : T.2 . - H. : Giao thông Vận tải , 1984. - 180tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
22 |  | Bé đếm các loại phương tiện giao thông / Nguyễn Thanh Thủy, Lê Thanh Nga . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2005. - 31 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.032452 |
23 |  | Safe passages : Highways, wildlife, and habitat connectivity / E.d. : Jon P. Beckmann, Anthony P. Clevenger, Marcel P. Huijser, Jodi A. Hilty . - Washington : Island press , 2011. - xix, 396 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001276 |
24 |  | Về giao thông vận tải / Hồ Chí Minh . - H. : Giao thông Vận tải , 1985. - 170tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009451-009452 VNM.022026-022028 |