| 1 |  | Kali Linux - Assuring security by pennetration testing : Master the art of penentration testing with Kali Linux / Lee Allen, Tedi Heriyanto, Shakeel Ali . - Birmingham : Packt Publishing, 2014. - 429 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000580 |
| 2 |  | Computational methods in commutative algebra and algebraic geometry / Wolmer V. Vasconcelos ; Ed : Manuel Bronstein, Arjeh M. Cohen, Henri Cohen,.. . - New York : Springer, 1998. - xiii,408 p.; 24 cm. - ( Algorithms and computation in mathematics : Volume 2 ) Thông tin xếp giá: 510/A.000477 |
| 3 |  | Knowledge-based information retrieval and fietering from the web / Witold Abramowicz . - Boston : Kluwer Academic , 2003. - 303 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000128 |
| 4 |  | RTL hardware design using VHDL : Coding for efficiency, portability, and scalability / Pong P. Chu . - Hoboken : Wiley-Interscience, 2006. - xxiii, 669 p. : ill. ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001560 |
| 5 |  | Adole premiere 6.5 bible / Adele Droblas, Seth Greenberg . - NewYork : Wiley & Sons , 2003. - XVIII,714 tr ; 24 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/700/A.000113 |
| 6 |  | Adobe premiere pro complete course / Donna L. Baker . - Hoboken : Wiley Publishing , 2004. - V,383 tr ; 23 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/700/A.000116 |
| 7 |  | Research methods for business students / Mark N. K. Saunders, Philip Lewis, Adrian Thornhill . - 9th Edition. - Harlow, England : Pearson, 2023. - xxvii,860 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001662 |
| 8 |  | Kết hợp Spark và Hadoop trong xử lý dữ liệu lớn : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính: Chuyên ngành Khoa học máy tính / Phan Tấn Việt ; Trần Thiên Thành (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 100 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00102 |
| 9 |  | Nghiên cứu phân tích thông tin người dùng dưới sự hỗ trợ của camera : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính: Chuyên ngành Khoa học máy tính / Nguyễn Tấn Long ; Lê Thị Kim Nga (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 68 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00103 |
| 10 |  | Ứng dụng cây quyết định trong dự báo kết quả học tập của sinh viên : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính: Chuyên ngành Khoa học máy tính / Phạm Trọng Nghĩa ; Trần Thiên Thành (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 59 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00107 |
| 11 |  | Nghiên cứu các giải pháp xửu lý dữ liệu lớn ứng dụng cho mạng viễn thông : Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật viễn thông: Chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông / Ngô Nguyễn Huy Công ; Huỳnh Công Tú (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 58 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV10.00006 |
| 12 |  | Network certification bible / Joseph Byrne, Diane McMichael Gilster, Trevor Kay,.. . - New York : Hungry Minds , 2002. - XII,702 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000305 |
| 13 |  | The GSEC prep guide : Mastering SANS GIAC security essentials / Mike Chapple . - Indianapolis : Wiley publishing , 2003. - XXVI,448 tr ; 24 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/000/A.000311 |
| 14 |  | Security prep guide / Ronald L. Krutz, Russell Dean Vines . - Indianapolis : Wiley publishing , 2003. - XXIV,456 tr ; 24 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/000/A.000312 |
| 15 |  | The data science handbook : Advice and insights from 25 amazing data scientists / Carl Shan, Henry Wang, William Chen, Max Song . - [S.L.] : The Data science Bookshelf, 2015. - 345 p.; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000543 |
| 16 |  | Business driven information systems / Paige Baltzan, Amy Phillips . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2008. - xxix,489 tr ; 28 cm + 2CD Thông tin xếp giá: 2D/600/A.001008 |
| 17 |  | A history of modern computing / Paul E. Ceruzzi . - London : Mit press, 2003. - xi, 445 p. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000376-000378 |
| 18 |  | Sinh luật dữ liệu tiến hóa và ứng dụng phân loại khách hàng viễn thông : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính: Chuyên ngành Khoa học máy tính / Nguyễn Phạm Thanh Bình ; Lê Xuân Vinh (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 72 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00117 |
| 19 |  | Database design, application development, and administration / Michael V. Mannino . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XXVII, 735 tr ; 26 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/000/A.000140-000141 |
| 20 |  | Application cases in MIS / James Morgan . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XII, 170 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000484 |
| 21 |  | Text mining : Predictive methods for analyzing unstructured information / Sholom M. Weiss, Nitin Indurkhya, Tong Zhang, Fred J. Damerau . - New York : Springer, 2010. - xii, 236 p. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000598 |
| 22 |  | Hadoop : The definitive guide / Tom White = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - 4th ed. - Beijing : O'Reilly, 2015. - xxv,727 p. ; 24 cm. - ( Wiley series in probability and statistics ) Thông tin xếp giá: 000/A.000523 000/A.000611 |
| 23 |  | Cơ sở dữ liệu : Giáo trình dùng cho sinh viên, kĩ sư, cử nhân chuyên ngành công nghệ thông tin / Đỗ Trung Tuấn . - H. : Giáo dục , 1997. - 369 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: VVD.002092-002094 VVG00277.0001-0004 |
| 24 |  | Microsoft Access 2002 / Hutchinson Sarah E., Glen J. Coulthard . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2002. - 210 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000059 |