| 1 |  | Thể thao của lứa tuổi ngoài 30 / I. Heinrich, F. Haedens ; Nguyễn Anh Quốc Dũng (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1984. - 120tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.007820-007821 VNM.014813-014815 |
| 2 |  | Why the Chinese don't count calories : 15 secrets of a 3.000 - year - old flood culture / Lorrain Clissold . - New York : Skyhore publishing , 2008. - xv,223 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000990 |
| 3 |  | Quan chức nhà Nguyễn / Trần Thanh Tâm . - Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa bổ sung. - Huế : Nxb. Thuận Hóa , 2000. - 437tr : hình vẽ ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.030309-030311 VNM.038478-038479 |
| 4 |  | Vè chống phong kiến đế quốc : Q.1 / Vũ Tố Hảo (b.s) . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 515 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 5 |  | Vè chống phong kiến đế quốc : Q.2 / Vũ Tố Hảo (b.s) . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 518 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 6 |  | Vè chống phong kiến đế quốc : Q.3 / Vũ Tố Hảo (b.s) . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 639 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 7 |  | Văn học Việt Nam trên những chặng đường chống phong kiến Trung Quốc xâm lược . - H. : Khoa học Xã hội , 1981. - 675tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.000572-000573 VNM.008976-008978 |
| 8 |  | Đại cương lịch sử Việt Nam : T.1 : Từ thời nguyên thủy đến năm 1858 / Trương Hữu Quýnh (ch.b), Phan Đại Doãn, Nguyễn Cảnh Minh . - Tái bản lần thứ 12. - H. : Giáo dục , 2009. - 487 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008943-008947 |
| 9 |  | Đại cương lịch sử Việt Nam : T.1 : Từ thời nguyên thuỷ đến năm 1858 / B.s. : Trương Hữu Quýnh (ch.b.), Phan Đại Doãn, Nguyễn Cảnh Minh . - Tái bản lần thứ 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Giáo dục , 1999. - 487tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.002297-002299 VVD.002301 |
| 10 |  | Lịch sử thế giới trung đại : Q.1 / Đặng Đức An, Phạm Hồng Việt . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1978. - 247tr : bản đồ ; 19cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VVD.000753-000754 |
| 11 |  | Đại cương lịch sử Việt Nam : T.1 : Từ thời nguyên thuỷ đến năm 1858 / Trương Hữu Quýnh (ch.b.), Phan Đại Doãn, Nguyễn Cảnh Minh . - Tái bản lần thứ 15. - H. : Giáo dục , 2013. - 487 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009798-009807 VVG01458.0001-0010 |
| 12 |  | Hương ước và thúc ước / Đào Duy Phụng, Trần Đình Vinh, Trần Đình Thân, Trần Quang Bình . - H. : Văn hóa Dân tộc , 2012. - 608 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.034460 |
| 13 |  | Quyền lợi công nhân viên chức ngành xây dựng cơ bản . - H. : Lao động , 1975. - 124tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 14 |  | Chế độ công tác phí . - H. : Lao động , 1977. - 48tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 15 |  | Thực hiện tốt chế độ trả lương tính theo sản phẩm / Lê Hòa . - In lần 3 có sửa chữa, bổ sung. - H. : Lao động , `1977. - 131tr ; 20cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 16 |  | Bảo hộ lao động / Tạ Bá Phụng, Trần Hữu Tâm . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1976. - 227tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 17 |  | Chế độ cung cấp nhà ở, điện nước . - H. : Lao động , 1980. - 95tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 18 |  | Chế độ đối với lao động đi xây dựng vùng kinh tế mới . - H. : Lao động , 1978. - 51tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 19 |  | Chế độ nhân sự các nước : Sách tham khảo . - H. : Chính trị quốc gia , 1994. - 320 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.016667-016671 VNM.028793-028797 |
| 20 |  | Hỏi và đáp về chính sách đối với quân nhân chuyển ra ngoài quân đội . - H. : Quân đội Nhân dân , 1976. - 119tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 21 |  | Bảo hộ lao động / Tạ Bá Phụng, Trần Hữu Tâm . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1976. - 227tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 22 |  | Công tác pháp chế, chế độ hợp đồng kinh tế trong xí nghiệp công nghiệp quốc doanh . - H. : Sự thật , 1978. - 104 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.003749-003750 |
| 23 |  | Hỏi-đáp về chế độ, chính sách đối với học sinh, sinh viên . - H. : Lao động Xã hội , 2008. - 147 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.008586-008587 |
| 24 |  | American medial association guide to living with diabetes : Preventing and treating type 2 diabetes - Essential information you and your family need to know / Boyd E. Metzger (ed.) . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2006. - viii,278 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000968 |