1 |  | Thống kê công nghiệp hiện đại với ứng dụng viết trên R, MINITAB và JMP : Thống kê trong thực tiễn / Ron S. Kenett, Shelemyahu Zacks ; Nguyễn Văn Minh Mẫn dịch = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2016. - 635 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm. - ( International series in Operations Research & Management Science ; V.285 ) Thông tin xếp giá: VVD.014792 VVG01101.0001-0004 |
2 |  | Tuyển tập các chương trình máy tính : T.1 : ứng dụng trong giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải , 1987. - 192tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011546 VNM.025489-025490 |
3 |  | Xây dựng trang Web động với ASP . - H. : Thống kê , 2002. - 487tr ; 21cm. - ( Tủ sách tin học chất lượng cao Eligroup ) Thông tin xếp giá: VND.028227-028231 VNM.036812-036816 |
4 |  | Các chương trình mẫu tin học : Dbase3plus Foxbase Dbase4 / Võ Hiếu Nghĩa . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trung tâm thông tin khoa học kỹ thuật và sở hữu công nghiệp , [1990]. - 262 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013251 |
5 |  | Vi tính chữ Hán dùng cho người Việt / Lê Quý Ngưu (b.s.) . - Thuận Hoá : Nxb. Thuận Hoá , 2001. - 1564 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/H.000001 |
6 |  | Giải bài tập và thiết kế chương trình trong C / Trần Văn Tư, Nguyễn Đức, Hoàng Thanh,.. . - H. : Thống kê , 2000. - 260 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005055-005057 |
7 |  | Microsoft Excel 2000-tính năng cao cấp / Trần Văn Tư . - H. : Thống kê , 1999. - 332 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005139-005143 VVM.005106-005110 |
8 |  | Phân tích và quản lí dữ liệu Access 2000 cho người mới bắt đầu : Tin học quản lí / Hồ Tấn Mẫn . - H. : Thanh niên , 2000. - 304 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.031105-031106 |
9 |  | Java những bài thực hành nâng cao / VN-Guide (Tổng hợp và biên dịch) . - H. : Thống kê , 2000. - 766 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.031183-031187 VNM.039210-039214 |
10 |  | Các hàm thông dụng và in ấn trong Excel : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 161 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học tin học mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031512-031516 VNM.039608-039611 |
11 |  | Dàn trang, xử lý text trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 149 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031530-031534 VNM.039626-039630 |
12 |  | Định dạng văn bản và dàn trang trong Word : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 143 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031487-031491 VNM.039636-039640 |
13 |  | Hướng dẫn nối kết Microsoft Exchange Server và các tính năng cao cấp trong Outlook : Thủ thuật Microsoft Outlook / Lữ Đức Hào . - H. : Thống Kê , 2002. - 138 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031482-031486 VNM.039641-039645 |
14 |  | Khảo sát và sử dụng các công cụ trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 108 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031477-031481 VNM.039603-039607 |
15 |  | Page Maker 7.0 / Lê Hoàng Lân . - H. : Thống kê , 2001. - 223 tr ; 10 cm. - ( Thủ thuật học nhanh tin học ) Thông tin xếp giá: VND.031550-031554 VNM.039656-039660 |
16 |  | Quản lý dữ liệu trong Access : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 169 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031575-031579 VNM.039593-039597 |
17 |  | Sử dụng Adobe Table- Nhập, xuất dữ liệu quản lý màu : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 144 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031565-031569 VNM.039598-039602 |
18 |  | Tạo Index và xử lý màu trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 130 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học tin học mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031570-031574 VNM.039588-039592 |
19 |  | Thủ thuật Word / VN-Guide (b.s.) . - H. : Thống kê , 2001. - 332 tr ; 10 cm Thông tin xếp giá: VND.031555-031564 VNM.039666-039674 |
20 |  | Xử lý bảng tính trong Excel : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 136 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031507-031509 VNM.039612-039615 VNM.039815 |
21 |  | Object-oriented programming with C / E. Balagurusamy . - New Delhi : Tata McGraw Hill , 2003. - 533 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000234 |
22 |  | Dynamic modules : User's manual and programming guide for MuPad 1.4 / Andreas Sorgatz . - Berlin : Springer , 1999. - XVI,234 tr ; 23 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/000/A.000289 |
23 |  | Mastering AItools and techniques : For the IBM PC, At, PC/2, and compatibles / Ernest R. Tello . - Indianapolis : Howard W. Sams & Company , 1988. - X,543 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000282 |
24 |  | Microsoft SQL server 2005 : The complete reference / Jeffrey Shapiro . - NewYork : McGraw Hill , 2007. - XXV,645 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000307 |