| 1 |  | Thuyền nghệ / Trần Quốc Thắng, Hoàng Tiến Thi, Hoàng Cao Miên, Lê Hữu Khang . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1977. - 197tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 2 |  | Minicomputơ / Trần Văn Tùng . - H. : Thống kê , 1982. - 149tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 3 |  | Cấu trúc máy tính : P.1 / Lê Văn Việt . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1995. - 237 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.018810-018814 |
| 4 |  | Điện toán đa dụng đa năng : Thiết kế ngay tại nhà riêng / P. Kim Long . - H. : Nxb. Trẻ , 1995. - 305 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019337-019339 |
| 5 |  | Các phương pháp của ngôn ngữ học cấu trúc / Z.S Harris ; Cao Xuân Hạo (dịch) . - H. : Giáo dục , 2001. - 395 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003148-003149 VVD.005220-005224 VVM.003828 VVM.005173-005177 |
| 6 |  | Nghiên cứu cấu trúc, tương tác của tetracycline và ciprofloxacin trên bề mặt vật liệu carbon hoạt tính bằng phương pháp hóa học tính toán : Luận văn Thạc sĩ Hóa học : Chuyên ngành Hóa vô cơ / Nguyễn Thị Mai Hoa ; Nguyễn Tiến Trung (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 61 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV05.00117 |
| 7 |  | Principles of general chemistry / Martin S. Silberberg . - 3rd ed. - New York : McGraw-Hill, 2013. - xxvi, 916 p. ; 28 cm Thông tin xếp giá: 540/A.000128 |
| 8 |  | Tế bào học : Giáo trình / Nguyễn Như Hiền, Trịnh Xuân Hậu . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2000. - 230tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.030513-030517 VNG02676.0001-0014 VNM.038597-038601 |
| 9 |  | Organizations : Behavior, structure, processes / James L. Gibson, John M. Ivancevich, James H. Donnelly, Jr. Robert Konopaske . - 11th ed. - Boston : McGraw-Hill , 2003. - XVIII, 574 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000110 |
| 10 |  | Giáo trình tin học đại cương : Bộ giáo trình này được bổ sung theo khung chương trình của Bộ Giáo dục và đào tạo dàn cho sinh viên các ngành kỹ thuật không chuyên tin thuộc chương trình 1, 2, 3, 4 / Hoàng Kiếm, Nguyễn Đức Thắng, Đinh Nguyễn Anh Dũng . - H. : Giáo dục , [2001]. - 276 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: VVG00498.0001-0020 |
| 11 |  | Bases of structural and cell biology / Thi Mong Diep Nguyen, Yves Combarnous . - Germany : Éditions universitaires européennes, 2017. - 101 p.; 22 cm Thông tin xếp giá: 570/A.000114 |
| 12 |  | Trật tự và hỗn độn trong thế giới nguyên tử / A.I. Kitaigorodxki ; Hữu Ngọc (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 184tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.009892 VNM.022986-022987 |
| 13 |  | Structure and dissolution in English writing, 1910 - 1920 / Stuart Sillars . - Houndmills : Macmillan , 1999. - VIII,216 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 800/A.000173 |
| 14 |  | Embedded system design : Embedded system foundations of cyber-physical systems, and the Internet of Things / Peter Marwedel . - 4th ed. - Switzerland : Springer, 2021. - xxii, 433 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000593 |
| 15 |  | Building design and construction handbook / Frederick S. Merritt, Jonathan T. Ricketts . - 5th ed. - NewYork : McGraw Hill , 1994. - 1300 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000398 |
| 16 |  | Surface-crack growth : Models, experiments, and structures / Walter G. Reuter, John H. Underwood, James C. Newman . - Philadelphia : ASTM , 1990. - 423 tr ; 22 cm. - ( STP 1060 ) Thông tin xếp giá: 600/A.000404 |
| 17 |  | Chế tạo và nghiên cứu tính chất quang điện hóa của cấu trúc dị thể ZnO/TiO2: Luận văn Thạc sĩ Vật lý Chất rắn : Chuyên ngành Vật lý Chất rắn: 8 44 01 84 / Nguyễn Văn Dũng ; Đoàn Minh Thủy (h.d.) . - Bình Định, 2020. - 68 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV24.00091 |
| 18 |  | Hoàn thiện cấu trúc tài chính của Công ty Cổ phần Nguyệt Anh : Đề án Thạc sĩ Ngành Tài chính Ngân hàng / Trương Thị Hoa ; Phạm Thị Bích Duyên (h.d.) . - Gia Lai, 2025. - 84 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV25.00020 |
| 19 |  | An analysis of Theme - Rheme in Donald J. Trump's political speeches : Đề án Thạc sĩ Ngành Ngôn ngữ Anh / Đoàn Thị Vỹ Hạ ; Bùi Thị Đào (h.d.) = Phân tích cấu trúc Đề - Thuyết trong các bài phát biểu chính trị của Donald J. Trump: . - Gia Lai, 2025. - 81, AP50 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV15.00294 |
| 20 |  | Biochemistry : The molecular basis of cell structure and function / Albert L. Lehninger . - NewYork : Worth Publishers , 1970. - XIII,833 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: 570/A.000043 |
| 21 |  | Cấu trúc đề - thuyết trong phân tích diễn ngôn : Minh họa trên liệu bản tin tiếng Anh và tiếng Việt / Nguyễn Thị Thu Hiền . - H. : Lao động - Xã hội , 2016. - 191 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.013860 |
| 22 |  | Ngôn ngữ lập trình C và cấu trúc dữ liệu / Nguyễn Việt Hương . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 2008. - 259 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.008983-008987 VVG00717.0001-0020 |
| 23 |  | Cấu trúc đại số / Đậu Thế Cấp . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 2009. - 111 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033656-033660 VNG03054.0001-0005 |
| 24 |  | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật / Trần Thiên Thành . - Quy Nhơn : Trường Đại học Sư phạm Quy Nhơn , 2003. - 152 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: TLD.001117-001121 TLG00211.0001-0005 |