1 |  | Cây rừng / Cao Thúy Chung, Nguyễn Bội Quỳnh . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 386 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.005932-005933 |
2 |  | Những cây tinh dầu quý / Vũ Ngọc Lộ . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 97 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.004868-004869 VNM.020180-020181 |
3 |  | Kỹ thuật giâm cành chè / Đỗ Ngọc Quí, Nguyễn Văn Niệm . - H. : Nxb. Nông nghiệp , 1978. - 167 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.004670-004671 VNM.001747-001751 |
4 |  | Đời sống cây trồng / Đào Thế Tuấn . - Xb. lần thứ 3, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 153 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.003019-003020 VNM.001917-001921 VNM.013643-013650 |
5 |  | Thế giới các loài cây / Hannelora Kurt Gilsenbach ; Dịch : Cao Thụy,. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 48tr ; 26cm Thông tin xếp giá: VVD.003634-003638 |
6 |  | Bảo tồn nguồn gen cây rừng / Nguyễn Hoàng Nghĩa . - H. : Nông nghiệp , 1997. - 104tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.004303-004307 VVM.003931-003934 |
7 |  | Phương pháp phân tích đất, nước, phân bón, cây trồng / B.s. : Lê Văn Khoa (ch.b.), Nguyễn Xuân Cự, Bùi Thị Ngọc Dung,.. . - Tái bản lần thứ 1, có bổ sung. - H. : Giáo dục , 2000. - 304tr : hình vẽ, bảng ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.004373-004377 VVG00458.0001-0010 |
8 |  | Nghiên cứu ảnh hưởng của melatonin ngoại sinh đến một số chỉ tiêu hóa sinh và enzyme chống oxy hóa của quả bơ trong quá trình chín và bảo quản : Luận văn Thạc sĩ Sinh học thực nghiệm: Chuyên ngành Sinh học thực nghiệm / Tô Thị Bích Ngọc ; Trương Thị Huệ (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 66 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV21.00400 |
9 |  | Đánh giá tài nguyên đất thị xã An Khê, tỉnh Gia Lai cho phát triển cây dược liệu : Luận văn Thạc sĩ Địa lý tự nhiên : Chuyên ngành Địa lý tự nhiên / Đỗ Thị Nga ; Nguyễn Thị Huyền (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 95 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV03.00070 |
10 |  | Hướng dẫn bón phân cho cây trồng nhiệt đới và á nhiệt đới : T.3 : Cây ăn quả, rau và đồng cỏ / Jan. G. De Geus ; Dịch : Vũ Hữu Yêm,.. . - H. : Nông nghiệp , 1984. - 236tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009088-009089 VNM.010804-010806 |
11 |  | Hỏi đáp về thực vật : T.5 / Vũ Văn Chuyên . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 178tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005369-005370 VNM.018216-018217 |
12 |  | Chế độ tưới nước cho cây trồng / Hà Học Ngô . - H. : Nông nghiệp , 1977. - 233tr : bảng, sơ đồ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004961-004962 VNM.008108-008109 |
13 |  | Gieo trồng và sử dụng cây phân xanh / Trần An Phong . - In lần 2. - H. : Nông nghiệp , 1977. - 187tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004888-004890 VNM.001323-001324 VNM.018285-018286 |
14 |  | Văn bản về công tác giống cây trồng / Vụ trồng trọt . - H. : Nông nghiệp , 1983. - 156tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002236-002237 VNM.011946-011948 |
15 |  | Cây gỗ rừng Việt Nam : T.4 . - H. : Nông nghiệp , 1981. - 204tr:hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000120-000121 VVM.001120-001122 |
16 |  | Sinh lí cây gỗ : T.1 / H. Lyr, H. Polster, H.J. Fiedler ; Dịch : Nguyễn Ngọc Tâm,.. . - H. : Nông nghiệp , 1982. - 149tr : hình vẽ ; 26cm Thông tin xếp giá: VVD.000223 VVM.001314-001317 |
17 |  | Cây gỗ rừng Việt Nam : T.5 / B.s : Nguyễn Ngọc Chính, Vũ Văn Dũng, Đặng Trọng Khiêm . - H. : Nông nghiệp , 1982. - 205tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000224 |
18 |  | Cơ sở sinh lý học thực vật : T.3 / B.A. Rubin ; Dịch: Lê Đức Diên,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 346tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000427-000428 VVM.000489-000494 VVM.001945-001946 |
19 |  | Giáo trình cây lạc : Dùng giảng dạy cho các trường Đại học Nông nghiệp / Lê Song Dự, Nguyễn Thế Côn . - H. : Nông nghiệp , 1979. - 99tr.: hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000757-000758 VVM.001834-001836 |
20 |  | Giáo trình cây chè : Dùng trong các trường đại học nông nghiệp / Nguyễn Ngọc Kính, Phạm Kiến Nghiệp . - H. : Nông nghiệp , 1979. - 89tr : minh họa ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000773-000774 VVM.001826-001833 |
21 |  | Giáo trình côn trùng nông nghiệp : T.2 : Dùng giảng dạy trong các trường Nông nghiệp / B.s. : Hồ Đắc Tín (ch.b.), Hòa Hùng, Nguyễn Tự Khái . - H. : Nông nghiệp , 1982. - 225tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000889-000890 VVM.001488-001490 |
22 |  | Giáo trình thực tập di truyền cây trồng / Trần Tú Ngà . - H. : Nông nghiệp , 1982. - 96tr ; 25cm Thông tin xếp giá: VVD.000969-000971 VVM.001565-001571 |
23 |  | Kết quả nghiên cứu cây công nghiệp - cây ăn quả : 1980-1984 / Viện nghiên cứu cây công nghiệp - cây ăn quả . - H. : Nông nghiệp , 1986. - 178tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.001121 VVM.002446-002447 |
24 |  | Bảo tồn các loài cây dược liệu có nguy cơ bị đe doạ tại Vườn quốc gia Hoàng Liên / Hoàng Văn Hùng (ch.b.), Trần Đăng Khánh, Nguyễn Hoàng . - Thái Nguyên : Đại học Thái Nguyên, 2024. - 198 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015299 |