| 1 |  | Higher ambition : How great leaders create economic and social value / Michael Beer, Russell Eisenstat, Nathaniel Foote,.. . - Boston : Harvard Business press , 2011. - 247 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001293-001294 |
| 2 |  | Bridges not walls : A book about interpersonal communication / John Stewart . - Boston Burr Bridge : McGraw Hill , 2002. - [750tr. đánh số từng phần] ; 23 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000018 |
| 3 |  | Interpersonal communication : Competency through critical thinking / John S. Caputo, Harry C. Hazel, Coleen McMahon . - Boston : Allyn and Bacon , 1994. - XXV,374 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000148 |
| 4 |  | Awakening the leader within : A story of transformation / Kevin Cashman, Jack Forem . - Hoboken : John Wiley & sons , 2003. - XII,323 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000841-000842 |
| 5 |  | Chủ nghĩa xã hội và cá nhân / Lê Xuân Vũ . - H. : Sự thật , 1982. - 85 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.001627 VNM.010744-010745 |
| 6 |  | Human relations in organizations : Applications and skill building / Robert N. Lussier . - 8th ed. - Boston : McGraw Hill , 2010. - XXi,642 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001246-001250 |
| 7 |  | Two weeks to a breakthrough : How to zoom toward your goal in 14 days or less / Lisa Haneberg . - San Francisco : John Wiley & Sons , 2007. - VII,133 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000928 |
| 8 |  | Đông Tây kim cổ tinh hoa / Thái Bạch . - Thanh Hóa : Nxb. Thanh Hóa , 2001. - 359 tr ; 19 cm. - ( Tri thức xã hội và xử thế ) Thông tin xếp giá: VND.026367-026371 VNM.035112-035116 |
| 9 |  | Results through relationships : Building trust, performance and profit through people / Joe Takash . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2008. - xxxiii,190 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000962 600/A.000989 |
| 10 |  | Personal finance / E. Thomas Garman, Raymond E. Forgue . - 13th ed. - Australia : Cengage Learning, 2018. - x, [639 p.] : ill. ; 28 cm. - ( Wiley series in probability and statistics ) Thông tin xếp giá: 330/A.000400 |
| 11 |  | Personal financial planning / Randall S. Billingsley, Lawrence J. Gitman, Michael D. Joehnk . - 14th ed. - Australia : Cengage Learning , 2017. - xix,662 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000380 |
| 12 |  | Hoàn thiện kiểm soát thu thuế thu nhập cá nhân tại chi cục thuế thị xã sông Cầu, tỉnh Phú Yên : Luận văn Thạc sĩ Kế toán: Chuyên ngành Kế toán / Lê Văn Nam ; Trần Thị Cẩm Thanh (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 103 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV06.00661 |
| 13 |  | McGraw Hill's Taxation of Individuals and Business Entities 2005 / E.d. : Brian Spilker, Benjamin Ayers, John Robinson,.. . - NewYork : McGraw-Hill , 2024. - [1248 tr. ĐSTP] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000419 |
| 14 |  | Social deviance : Readings in theory and research / E.d.: Henry N. Pontell, Stephen M. Rosoff . - New York : McGraw Hill , 2011. - xi,498 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000289 |
| 15 |  | The true cost of happiness : The real story behind managing your money / Stacey Tisdale, Paula Boyer Kennedy . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2007. - XV,288 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000215 |
| 16 |  | Exploring psychology / David G. Myers . - 7th ed. - NewYork : Worth Publishers , 2008. - [773 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000195 |
| 17 |  | Personal finance / Jack R. Kapoor, Les R. Dlabay, Robert J. Hughes . - 10th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2009. - [724 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000292-000293 |
| 18 |  | Tôi tài giỏi, bạn cũng thế! / Adam Khoo ; Dịch : Trần Đăng Khoa, Uông Xuân Vy . - Tái bản lần thứ 10. - H. : Phụ nữ , 2010. - 279 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009110-009111 |
| 19 |  | Friends forever ? : Why your friendships are so important / Odile Amblard ; Andree Prigent (illustrated) ; Andrea Bussel (edited) . - NewYork : Amulet Books , 2008. - 95 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000166-000167 |
| 20 |  | A billion bootstraps : Microcredit, barefoot banking, and the business solution for ending poverty / Phil Smith, Eric Thurman . - NewYork : McGraw Hill , 2007. - xiii,224 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000258-000259 |
| 21 |  | Personal finance / Jack R. Kapoor, Les R. Dlabay, Robert J. Hughes . - NewYork : McGraw Hill , 2005. - xiv,578 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000270 |
| 22 |  | Succeeding in the world of work / Grady Kimbrell, Ben S. Vineyard . - 6th ed. - NewYork : McGraw Hill , 1998. - xix,555 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001039 600/A.001102 |
| 23 |  | Year to success / Bo Bennett . - Boston BurrRidge : [S.n.] , 2006. - vi,726 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001086 600/A.001101 |
| 24 |  | ăng cường kiểm soát thu thuế thu nhập cá nhân tại Chi cục Thuế khu vực Tây Sơn-Vĩnh Thạnh, tỉnh Bình Định : Đề án Thạc sĩ Ngành Kế toán / Trần Cẩm Nguyên ; Nguyễn Thị Kim Tuyến (h.d.) . - Gia Lai, 2025. - 118 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |