1 |  | Phụ nữ Việt Nam làm theo lời Bác - Chủ tịch Hồ Chí Minh với phụ nữ, phong trào phụ nữ và bình đẳng giới / B.s. : Đinh Xuân Dũng, Nguyễn Như ý . - H. : Phụ nữ Việt Nam, 2023. - 119 tr. ; 21 cm. - ( Tủ sách Hồ Chí Minh ) Thông tin xếp giá: VND.037989-037990 |
2 |  | Mapping the social landscape : Reading in sociology / Susan J. Ferguson . - 3rd ed. - Boston : McGraw-Hill , 2002. - XVII, 667 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000088 |
3 |  | Feminist theory : A reader / Wendy K. Kolmar, Frances Bartkowski . - 2nd ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2005. - xii,631 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000231 |
4 |  | Feminist frontiers IV / Laurel Richardson, Verta Taylor, Nancy Whittier . - NewYork : McGraw Hill , 1999. - 561 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000056-000058 |
5 |  | Social inequality : Patterns and processes / Martin N. Marger . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2005. - XIV,434 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000112 |
6 |  | Women's voices feminist visions : Classic and contemporary readings / Susan M. Shaw, Janet Lee . - 5th ed. - New York : McGraw Hill , 2012. - xvii,677 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000285 |
7 |  | The social construction of difference and inequality : Race, class, gender and sexuality / Tracy E. Ore . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2006. - xvii,717 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000198 |
8 |  | Thực tế không phô trương / Anh Vũ . - H. : Thanh niên , 1977. - 146tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003183-003186 VNM.004024-004028 |
9 |  | Social inequality : Patterns and processes / Martin N. Marger . - 4th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2008. - xvi,448 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000251 |
10 |  | Women's voices, feminist visions : Classic and contemporary readings / Susan M. Shaw, Janet Lee . - 5th ed. - NewYork : McGraw Hill , 2012. - xvii,677 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000302 |