1 |  | Quản trị bán hàng / James M. Comer ; người dịch : Lê Thị Hiệp Thương,.. . - H. : Thống kê , 2000. - 449tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.003631-003633 VVG01487.0001 |
2 |  | Lợi thế bán hàng : = The sales advantage : Cách tạo dựng và duy trì doanh số vượt trội / Dale Carnegie, J. Oliver Crom, Michael Crom ; Hạo Nhiên dịch ; Nguyễn Trịnh Khánh Linh h.đ . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2017. - 358 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VNG03787.0001 |
3 |  | Quản trị lực lượng bán / Đỗ Ngọc Mỹ (ch.b.), Đặng Văn Mỹ . - Quảng Trị : Giáo dục Việt Nam , 2001. - 295 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009219-009228 VVG00723.0001-0020 VVM.006024-006033 |
4 |  | Những chiến lược bán hàng đột phá / Warren Kurzrock ; Nguyễn Văn Thi (dịch) . - H. : Thống kê , 2000. - 203 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005206-005208 VVM.005164-005165 |
5 |  | Avon : Building the world's premier company for women_ / Laura Klepacki . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2005. - VIII,264 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000229 |
6 |  | Perfect phrases for lead generation : Hundreds of ready-to-use phrases for finding new customers, keeping your pipeline full, and growing your sales / William Brooks . - New York : McGraw Hill , 2008. - xv,247 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000986 |
7 |  | Selling : Building partnership / Barton A. Weitz, Stephen B. Castleberry, John F. Tanner . - 6th ed. - Boston : McGraw Hill , 2007. - [533 tr. đánh số từng phần] ; 26 cm CD Thông tin xếp giá: 1D/600/A.001000 |
8 |  | Relationship selling / Mark W. Johnston, Greg W. Marshall . - 2nd ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2008. - xxvii,446 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001017-001018 |
9 |  | Creative memories : The 10 timeless principles behind the company that pioneered the scrapbooking industry / Cheryl Lightle, Heidi L. Everett . - NewYork : McGraw Hill , 2004. - XXII,201 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 380/A.000007 |
10 |  | ABC's of relationship selling through service / Charles M. Futrell . - 9th ed. - Boston : McGraw Hill , 2007. - XX,539 tr ; 26 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000884 |
11 |  | How to sell to an idiot : 12 steps to selling anything to anyone / John Hoover, Bill Sparkman . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2006. - XX,197 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000912 |
12 |  | The solution - centric organization / Keith M. Eades, Robert E. Kear . - New York : McGraw Hill , 2006. - XXIV,284 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000923 |
13 |  | The best damn sales book ever : 16 rock - solid rules for achieving sales success! / Warren Greshes . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2006. - XII,196 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000925 |
14 |  | The psychology of sales success : Learn to think like your customer to close every sale / Gerhard Gschwandtner . - New York : McGraw Hill , 2007. - 269 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000964 |
15 |  | Make winning a habit / Rick Page . - New York : McGraw Hill , 2006. - xx,268 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000965 |
16 |  | Selling : Building partnerships / Barton A. Weitz, Stephen B. Castleberry, John F. Tanner . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - [635tr. đánh số từng phần] tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000136 |
17 |  | ABC's of relationship selling through service / Charles M. Futrell . - 8th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XXII, 548 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 2D/600/A.000200 |
18 |  | Stop whining! Start selling : Profit - producing strategies for explosive sales results / Jeff Blackman . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XXVII, 340 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000290 |
19 |  | kiểm soát nội bộ . - Xuất bản lần thứ 2. - Tp.HCM. : Nxb.Phương Đông , 2012. - 273 tr ; 24 cm. - ( HaNoi National Economics University ) Thông tin xếp giá: VVD.011077-011081 VVG00812.0001-0010 VVM.007590-007594 |
20 |  | Business gamification for dummies / Kriss Daggan, Kate Shoup . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2013. - xviii,284 tr ; 24 cm. - ( For dummies ) Thông tin xếp giá: 600/A.001438 |
21 |  | 4 quy luật bất biến trong bán hàng : 100 câu chuyện cảm hứng về nghệ thuật bán hàng đỉnh cao / Trịnh Minh Thảo . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2017. - 385 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.036613-036617 VNG02980.0001-0005 |
22 |  | Giáo trình quản trị bán hàng / B.s.: Vũ Minh Đức, Vũ Huy Thông (ch.b.), Trương Đình Chiến.. . - H. : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2018. - 438 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm |
23 |  | Selling and sales management / David Jobber, Geoffrey Lancaster, . - 11th ed. - Harlow, England : Pearson, 2019. - xxiv, 470 p. : ill. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001626 |
24 |  | Hoàn thiện kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng và thu tiền tại công ty trách nhiệm hữu hạn xổ số kiến thiết Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Kế toán: Chuyên ngành Kế toán / Ngô Thị Nhật Hạ ; Lê Thị Thanh Mỹ (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 106 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV06.00679 |