1 |  | Chủ nghĩa xét lại về triết học : T.1 . - H. : Sự thật , 1983. - 355 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.003157-003159 VNM.013103-013109 |
2 |  | Về mối liên hệ của chủ nghĩa Mao với chủ nghĩa cơ hội và chủ nghĩa xét lại ở Châu âu : Phê phán bản chất sô-vanh nước lớn của chủ nghĩa Mao / Mi-Khan Gru-Bư . - H. : Thông tin lý luận , 1983. - 168 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.002238-002239 VNM.011943-011945 |
3 |  | Phê bình - Bình luận văn học : T.8 : Franz Kafka, Miguel de Cervantes, Ernest Hemingway : Tuyển chọn và trích dẫn những bài phê bình-Bình luận văn học của các nhà văn - Nghiên cứu Việt Nam và thế giới / Vũ Tiến Quỳnh (b.s.) . - Khánh Hòa : Tổng hợp Khánh Hòa , 1991. - 74 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014528-014532 |
4 |  | Andersen, Cervantes, Dofoe, Imitrova, Fran2 Kafka, Gordon : Phê bình - bình luận văn học : T.3 : Tuyển chọn và trích dẫn những bài phê bình-Bình luận văn học của các nhà văn, nghiên cứu Việt Nam và thế giới / Vũ Tiến Quỳnh (b.s.) . - Khánh Hòa : Tổng hợp Khánh Hòa , 1995. - 202 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021011-021013 |
5 |  | Xác định tốc độ xe dựa trên phát hiện chuyển động trong hệ thống giao thông thông minh : Luận văn Thạc sĩ Ngành Khoa học máy tính / Nguyễn Thanh Hải ; Lê Thị Kim Nga (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 43 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00182 |
6 |  | Chủ nghĩa xét lại về triết học : T.2 . - H. : Sự thật , 1986. - 317 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.011105-011106 VNM.024781-024782 |
7 |  | Sổ tay công nhân lái xe . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1982. - 319tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000142-000143 VVM.001139-001140 |
8 |  | Kiểm tra chất lượng những phân tích hoá học lâm sàng / D. Stamm ; Người dịch : Lương Tấn Thành,.. . - H. : Y học , 1984. - 131tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000980 VVM.001599-001600 |
9 |  | Công nghệ 9 : Sửa chữa xe đạp : Sách giáo viên / Ch.b. : Nguyễn Minh Đường (tổng ch.b.), Lê Phương Yên . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 2008. - 48 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.007637-007641 |
10 |  | Tìm hiểu về môtô, xe máy / Nguyễn Đức Phú, Nguyễn Đức Mười . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1976. - 277tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
11 |  | Kinh nghiệm hoạt động của một tổ chức công đoàn / Nguyễn Văn Tự biên soạn và dịch . - In lần 2 có sửa chữa. - H. : Lao động , 1978. - 54tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
12 |  | Các hội chứng lớn và những xét nghiệm cần làm : Xét nghiệm định hướng chẩn đoán trong y học thực hành hàng ngày / Phan Chúc Lâm, Lê Đức Tu . - H. : Y học , 1978. - 175tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
13 |  | Introduction to criminal justice / Robert M. Bohm, Keith N. Haley . - 3rd ed. - New York : McGraw-Hill , 2002. - XXIV, 584 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 360/A.000103 |
14 |  | Vehicular Air Pollution : Experiences from seven Latin American urban centers / Bekir, Onursal, Surhid P. Gautam . - Washington D.C : The World Bank , 1997. - XX, 282 tr ; 27 cm. - ( World Bank technical paper No.373 ) Thông tin xếp giá: 360/A.000078 |
15 |  | Responsible driving / Francis C. Kenel, James Aaron, John W. Palmer,.. . - NewYork : Glencoe , 1997. - XVI,366 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 360/A.000100-000101 |
16 |  | Hôxê Macti (1853 - 1895) / Cao Thanh, Đoàn Đình Ca . - H. : Thanh niên , 1978. - 163tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005063-005064 VNM.021540-021542 |
17 |  | Kỹ thuật in ốp xét : Q.1 / Phạm Văn Thiết . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1980. - 135tr ; 22cm Thông tin xếp giá: VND.006324-006325 VNM.016415-016417 |
18 |  | Acxen Béc con người của thế kỷ 20 / Irina Rađunxkaia ; Dịch : Lê Ngọc Thái,.. . - H. : Thanh niên , 1980. - 338tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.006572-006573 VNM.018532-018535 |
19 |  | Qui định pháp luật về quản lý ô tô, xe máy / Nguyễn Bích Hạnh, Lê Hải Anh (sưu tầm, tuyển chọn) . - H. : Lao động , 2001. - 518tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.026168-026177 VNM.034860-034869 |
20 |  | Động cơ ô tô / William H. Crouse, Đonald L. Anglen ; Dịch : Nguyễn Ngọc Điệp,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 409 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.004033-004035 VVM.004015-004016 |
21 |  | Nghệ thuật xếp giấy Nhật Bản Origami / Zulal Ayture-Scheele . - H. : Mỹ thuật , 2001. - 88 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.003642-003644 VVM.004182-004183 |
22 |  | Tìm hiểu máy ghi hình Video catxet / Vũ Minh Tạo, Phan Trương Định . - H. : Nxb. Nghe Nhìn , 1987. - 199tr : hình bản ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012122-012123 VNM.026251-026252 |
23 |  | Kỹ thuật lái xe . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1979. - 112tr ; minh họa ; 21cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
24 |  | Các hội chứng lớn và những xét nghiệm cần làm / Phan Chúc Lâm, Lê Đức Tu . - H. : Y học , 1978. - 175tr ; 19cm. - ( Xét nghiệm định hướng chẩn đoán trong y học thực hành hàng ngày ) Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |