| 1 |  | Mẫu chữ / Nguyễn Viết Châu . - H. : Văn hóa , 1984. - 49tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009481 VNM.021919-021920 |
| 2 |  | Chữ viết trong các nền văn hóa / Đặng Đức Siêu . - H. : Văn hóa , 1982. - 179tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001446-001447 VNM.010498-010500 |
| 3 |  | Một số chứng tích về ngôn ngữ, văn tự và văn hóa / Nguyễn Tài Cẩn . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 439tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.025354-025356 VND.027673-027676 VNM.034174-034175 |
| 4 |  | Ngữ âm tiếng Kháng và phương án chữ viết cho người Kháng ở Việt Nam / Tạ Quang Tùng . - Thái Nguyên : Đại học Thái Nguyên, 2022. - 448 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037934-037935 |
| 5 |  | Cách viết và nhớ chữ Trung Quốc : Sách dùng cho học sinh phổ thông cấp 3, học sinh các trường Đại học có học tiếng Trung Quốc / Trương Bích . - Tái bản. - H. : Giáo dục , 1971. - 92 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: TLD.000148 |
| 6 |  | Lỗi chính tả và cách khắc phục / Lê Trung Hoa . - H. : Khoa học Xã hội , 2002. - 179 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.026641-026643 VNG02533.0001-0015 |
| 7 |  | Ngôn ngữ và sự phát triển văn hoá xã hội / Trần Trí Dõi . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 266 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.025866-025870 VNM.034548-034552 |
| 8 |  | Hành trình văn hóa Việt Nam : Giản yếu / Đặng Đức Siêu . - H. : Lao động , 2002. - 490 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.026925-026927 VNM.035537-035538 |
| 9 |  | Căn bản nghệ thuật thư pháp / Nguyễn Bá Hoàn . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 2002. - 106 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.027986-027987 VNM.036481-036482 |
| 10 |  | Hành trình chữ viết / Lê Minh Quốc . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 148tr ; 20cm. - ( Kiến thức Bách khoa cho mọi người ) Thông tin xếp giá: VND.024467-024469 VNM.033345-033346 |
| 11 |  | Viết đúng chính tả tiếng Pháp : Tiếng Pháp căn bản / Nguyễn Thế Dương . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 2001. - 179 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/F.000140-000142 NNG00204.0001-0005 NNM.001782-001783 |
| 12 |  | Kaleidoscope : EFL activities in speaking and writing / Dean Curry . - Washington : United States Department of state , 2005. - 52 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 370/A.000073 |
| 13 |  | English grammar and technical writing / Peter Master . - Washington : United States Department of State , 2004. - XIX,348 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000092 |
| 14 |  | Developing writing : Writing skills practice book for EFL : Beginings/ Intermediate level / Patricia Wilcox Peterson . - Washington : United States Department of State , 2003. - 143 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 370/A.000074 |
| 15 |  | Creative classroom activities : English teaching forum / Thomas Kral (b.s.) . - Washington : U.S.Departmen of State , 1995. - 163 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000182 |
| 16 |  | "The Lighter side " of TEFL : A teacher's resource book of fun activities for students of english as a foreign language / Thomas Kral (b.s.) . - Washington : Office of English language programs , 2005. - 135 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000178 |
| 17 |  | From practice to performance : A manual of teacher training workshop activities : Vol.2 / Richard A. Murphy . - Washington : Office of English language program , 2005. - III,108 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000177 |
| 18 |  | Functional approaches to written text : Classroom applications / Tom Miller (b.s.) . - Washington : United States Information Agency , 2005. - VI,288 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000249 |
| 19 |  | Close up : A photomotivational text : Writing activities for English as a foreign language Intermediate/ Advanced level / Dean Curry . - 2nd ed. - Washington : United States Department of state , 2000. - 63 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000175 |
| 20 |  | College writing skills with readings / John Langan . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2001. - XX, 748 tr ; 23 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/800/A.000224 |
| 21 |  | Mosaic 1 : Writing / Laurie Blass, Meredith Pike - Baky . - 4th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - XI, 243 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000070 |
| 22 |  | Mosaic 2 : Writing / Laurie Blass, Meredith Pike - Baky . - 4th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - XI, 218 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000071 |
| 23 |  | We live together / James A. Banks, Richard G. Boehm, Kevin P. Colleary,.. . - New York : Macmillan , 2003. - [338 tr. đánh số từng phần] ; 29 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000044-000045 |
| 24 |  | Easy access : THe reference handbook for writers / Michael L. Keene, Katherine H. Adams . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2002. - XXI, 506 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 800/A.000100 |