Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  72  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Phép chiếu trục đo / E.A. Glazunốp, N.F. Cheverukhin ; Hoàng Văn Thân (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 380 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.006319-006320
                                         VNM.000500-000504
                                         VNM.020243-020245
  • 2 Vẽ kỹ thuật : Tài liệu BDTX chu kì 1993-1996 cho giáo viên PTTH / Đoàn Như Kim, Trần Hữu Quế . - H. : [Knxb] , 1995. - 95 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.017341-017345
  • 3 Bài tập vẽ kỹ thuật xây dựng / Đoàn Như Kim, Nguyễn Quang Cự . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 211 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.005900-005901
  • 4 Vẽ kĩ thuật lớp 10 : Sách dùng cho giáo viên / Trần Ngọc ánh, Phạm Thanh Tâm . - H. : Giáo dục , 1986. - 72 tr ; 27 cm. - ( Tài liệu kỹ thuật phổ thông )
    5 Vẽ kỹ thuật / I.X. Vu'snepônxky ; Hà Quân (dịch) . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1986. - 230 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.001126-001128
  • 6 Kĩ thuật 7 : Vẽ kĩ thuật, gia công vật liệu / Nguyễn Tiến Lưỡng, Nguyễn Hùng, Phạm Văn Nhuần . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1998. - 68 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.020412-020414
  • 7 Kĩ thuật 8 : Vẽ kĩ thuật, gia công vật liệu / Nguyễn Xuân Lạc, Trần Hữu Quế, Đăng Xuân Thuận, Nguyễn Hà Khang . - In lần thứ 9. - H. : Giáo dục , 1997. - 72 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.020280-020282
  • 8 Bài tập kĩ thuật 10 : Vẽ kĩ thuật, gia công vật liệu / Đoàn Như Kim, Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Khôi, Đặng Xuân Thuận . - In lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1994. - 76 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.017732-017734
  • 9 Kĩ thuật 10 : Vẽ kĩ thuật-gia công vật liệu : Sách giáo viên / Phạm Đình Vượng, Nguyễn Hùng . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1995. - 76 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.017740-017744
  • 10 Kĩ thuật 10 : Vẽ kĩ thuật, gia công vật liệu / Phạm Đình Vượng, Nguyễn Hùng . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1994. - 92 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.016943-016947
  • 11 Kĩ thuật 10 : Vẽ kĩ thuật, gia công vật liệu / Trần Hữu Quế, Đoàn Như Kim, Phạm Văn Khôi . - Tái bản lần thứ 8. - H. : Giáp dục , 1998. - 120 tr ; 20 cm
    12 Kĩ thuật 10 : Vẽ kĩ thuật, gia công vật liệu : Sách giáo viên / Trần Hữu Quế, Đoàn Như Kim, Phạm Văn Khôi, Phan Văn Bính . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1998. - 88 tr ; 20 cm
    13 Bản vẽ kĩ thuật tiêu chuẩn quốc tế / Biên dịch : Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2001. - 399 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.002927-002930
                                         VVM.003641-003646
  • 14 Hướng dẫn phát thảo và thiết kế kiến trúc / Trương Văn Ngự, Nguyễn Hữu Hướng, Lê Viết Thạch . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1998. - 427 tr ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.002996-002998
                                         VVM.003742-003743
  • 15 Vẽ cơ sở : T.1 : Kỹ thuật lắp đặt công nghiệp / Jang Hyun Soon (b.s.) . - H. : Lao động Xã hội , 2000. - 82 tr ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003019-003028
                                         VVG00365.0001-0010
                                         VVM.003760-003769
  • 16 Giáo trình vẽ kỹ thuật . - Đà Nẵng : Đại học Bách khoa Đà Nẵng , 1991. - 260 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.001461-001465
                                         VVG00164.0001-0005
  • 17 Quy phạm kỹ thuật đo, vẽ, lập bản đồ giải thửa : Tỷ lệ : 1/500, 1/1000, 1/2000 dùng trong nông nghiệp . - H. : Nông nghiệp , 1975. - 55 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.003743-003744
                                         VNM.001488-001490
                                         VNM.014216-014221
  • 18 Tập tranh mẫu và phương pháp vẽ theo đề tài vẽ trang trí lớp 3 / Nguyễn Hữu Hạnh, Nguyễn Quốc Toản, Trịnh Đức Minh, Ngô Thanh Hương . - H. : [Knxb] , 1995. - 27 tr ; 19 cm
    19 Mĩ thuật 5 : Sách giáo viên / Nguyễn Quốc Toản . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1996. - 96 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.019148-019152
  • 20 Mĩ thuật 4 / Triệu Khắc Lễ, Đàm Luyện . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1996. - 67 tr ; 15 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.019108-019111
  • 21 Mĩ thuật 6 / Nguyễn Quốc Toản (ch.b.), Đàm Luyện, Triệu Khắc Lễ,.. . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Giáo dục , 1998. - 83 tr ; 20 cm
    22 Thực hành bản đồ và đo vẽ địa phương / Phạm Ngọc Đĩnh (ch.b.), Hoàng Xuân Linh, Đỗ Thị Minh Tính . - H. : Nxb. Trường Đại học Sư phạm Hà Nội I , 1995. - 204 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.020000-020002
                                         VNG01974.0001-0019
  • 23 Bài tập vẽ kỹ thuật xây dựng : T.1 / Nguyễn Quang Cự, Đoàn Như Kim, Đặng Văn Cự . - H. : Giáo dục , 2001. - 72 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.002893-002897
                                         VVG00360.0001-0010
  • 24 Vẽ kỹ thuật lớp 10 : Sách dùng cho giáo viên / B.s. : Trần Ngọc Anh, Phạm Thanh Tâm . - H. : Giáo dục , 1986. - 72tr : hình vẽ ; 27cm. - ( Tài liệu kỹ thuật phổ thông )
  • Thông tin xếp giá: VVD.001238-001240
  • Trang: 1 2 3
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.693.700

    : 941.368