| 1 |  | Quy trình thiết kế và thi công tấm vật liệu 3D / Ngô Quang Tường . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2012. - 172 tr. : minh hoạ ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.015081 VVG01582.0001-0002 |
| 2 |  | Thí nghiệm vật liệu xây dựng / Nguyễn Duy Hiếu . - H. : Xây dựng, 2016. - 116 tr. : minh họa ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015071 VVG01573.0001-0004 |
| 3 |  | Giáo trình vật liệu xây dựng / Lê Đỗ Chương, Bùi Sĩ Thạnh, Phan Xuân Hoàng . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1977. - 379tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 4 |  | Giáo trình vật liệu xây dựng / Phan Thế Vinh (ch.b.), Trần Hữu Bằng . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2019. - 270tr. : minh họa ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014732 VVG01047.0001-0004 |
| 5 |  | Vật liệu xây dựng . - Có hiệu lực từ 3-12-1981. - H. : Xây dựng , 1982. - 54tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001228-001229 VNM.010114-010116 |
| 6 |  | Kết cấu thép ống nhồi bê tông / A.I. Kikin, R.S. Sanzhavovski, V.A. Trull ; Dịch : Phạm Ngọc Khánh,.. . - H. : Xây dựng , 1999. - 154tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.027810-027814 |
| 7 |  | Giáo trình bê tông cốt thép : Phần các kết cấu cơ bản / B.s. : Nguyễn Xuân Bảo (ch.b.), Nguyễn Đình Cống, Lê Thiện Hồng . - H. : Nông nghiệp , 1979. - 348tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000718 VVM.001840-001843 |
| 8 |  | Giáo trình hướng dẫn thí nghiệm vật liệu xây dựng / Nguyễn Mai Chí Trung, Trần Bá Cảnh . - H. : Xây dựng , 2018. - 114 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014293-014297 VVG01426.0001-0005 |
| 9 |  | Giáo trình vật liệu xây dựng / Phan Thế Vinh (ch.b.), Trần Hữu Bằng . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2023. - 269 tr. : minh hoạ ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.015079 VVG01047.0005-0008 |
| 10 |  | Hoàn thiện phân tích hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần vật liệu xây dựng Mỹ Quang : Luận văn Thạc sĩ Kế toán: Chuyên ngành Kế toán / Bùi Thị Thúy Kiều ; Trần Đình Khôi Nguyên (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 91 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV06.00301 |
| 11 |  | Nghiên cứu các nhân tố bên trong ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp vật liệu xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam : Luận văn Thạc sĩ Kế toán: Chuyên ngành Kế toán / Kiều Bích Phượng ; Văn Thị Thái Thu (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 93 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV06.00339 |
| 12 |  | Cấu tạo bê tông cốt thép . - Tái bản. - H. : Xây dựng , 2014. - 161 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: VVD.011362-011371 VVG01140.0001-0010 |
| 13 |  | Bài tập vật liệu xây dựng / Phùng Văn Lự (ch.b.), Nguyễn Anh Đức, Phạm Hữu Hạnh, Trịnh Hồng Tùng . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1999. - 203 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.023527-023531 VNG02419.0001-0023 |
| 14 |  | Vật liệu xây dựng : Viết theo chương trình đã được Hội đồng môn học ngành Xây dựng thông qua / Phùng Văn Lự (ch.b.), Phạm Duy Hữu, Phan Khắc Trí . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 2012. - tr ; cm Thông tin xếp giá: VND.035087-035091 VNG02767.0001-0025 |
| 15 |  | Quy phạm an toàn về bảo quản, vận chuyển và sử dụng vật liệu nổ . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1977. - 209tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 16 |  | Bài tập sức bền vật liệu : Dùng cho học sinh các trường Trung học chuyên nghiệp / G.M. Ixnôvit ; Người dịch : Nguyễn Văn Mậu,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 315 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.006898-006902 VNM.000288-000297 |
| 17 |  | Sức bền vật liệu : T.3 / Lê Quang Minh, Nguyễn Văn Vượng . - Tái bản lần thứ 1 có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1999. - 155 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002883-002887 VVG00358.0001-0010 VVM.003670-003674 |
| 18 |  | Giáo trình sức bền vật liệu / Đỗ Kiến Quốc (ch.b.), Nguyễn Thị Hiền Lương, Bùi Công Thành.. . - Tái bản lần thứ 9. - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2019. - 403 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014663 VVG00989.0001-0004 |
| 19 |  | Durability testing of nonmetallic materials / Robert J. Herling . - West Conshohocken : ASTM , 1996. - 234 tr ; 23 cm. - ( STP 1294 ) Thông tin xếp giá: 600/A.000381 |
| 20 |  | Multiaxial fatigue / K.J. Miller, M.W. Brown . - Philadelphia : ASTM , 1985. - 741 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000423 |
| 21 |  | Fracture mechanics : Nineteenth symposium / Thomas A. Cruse . - Philadelphia : ASTM , 1986. - 939 tr ; 23 cm. - ( STP 969 ) Thông tin xếp giá: 600/A.000407 |
| 22 |  | Surface-crack growth : Models, experiments, and structures / Walter G. Reuter, John H. Underwood, James C. Newman . - Philadelphia : ASTM , 1990. - 423 tr ; 22 cm. - ( STP 1060 ) Thông tin xếp giá: 600/A.000404 |
| 23 |  | Fracture machanics : Sixteenth symposium / M.F. Kanninen, A.T. Hopper . - Philadelphia : ASTM , 1983. - 674 tr ; 23 cm. - ( STP 868 ) Thông tin xếp giá: 600/A.000405 |
| 24 |  | Advances in fatigue crack closure measurement and analysis : Second volume / R.C. McClung, J.C. Newman . - West Conshohocken : ASTM , 1997. - 479 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000409-000410 |