1 |  | Bác Hồ trên đất nước Lênin / Hồng Hà . - H. : Thanh niên , 1980. - 326 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.000154-000155 VNM.000001-000008 |
2 |  | Vừa đi đường vừa kể chuyện : Một số mẩu chuyện về Bác Hồ trước năm 1945 / T. Lan . - In lần thứ 2. - H. : Sự thật , 1976. - 82 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.004453-004454 VNM.002705-002715 VNM.016276-016281 |
3 |  | Những bức thư kể chuyện Bác Hồ . - H. : Sự thật , 1985. - 117 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.009065-009066 VNM.017877-017878 |
4 |  | Kể chuyện lớp 5 / B.s. : Văn Thanh, Đỗ Quang Lưu . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1990. - 160 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013410-013412 |
5 |  | Kể chuyện lớp 4 / B.s. : Hoàng Nguyên Cát, Chu Huy . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1990. - 150 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013347-013349 |
6 |  | Kể chuyện lớp 1 / B.s. : Đỗ Lê Chuẩn, Nguyễn Thị Ngọc Bảo . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1990. - 115 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013275-013277 |
7 |  | Kể chuyện lớp 2 / B.s. : Đỗ Quang Lưu, Trịnh Mạnh . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1990. - 132 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013302 VND.013304 |
8 |  | Kể chuyện lớp 3 / B.s. : Nguyễn Huy Đàn, Nguyễn Có . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1990. - 128 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013335-013337 |
9 |  | Truyện kể lịch sử lớp 4 / B.s. : Hà Ân, Lê Đình Hà . - In lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 1990. - 71 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013350-013352 |
10 |  | Truyện kể lịch sử 5 / Hoàng Nguyên Cát, Phạm Kỳ Tá . - In lần thứ 10. - H. : Giáo dục , 1996. - 128 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019182-019186 |
11 |  | Sống như anh / Phan Thị Quyên (kể) ; Trần Đình Vân (ghi) . - H. : Giáo dục , 1978. - 101 tr ; 24 cm. - ( Tác phẩm chọn lọc dùng trong nhà trường ) Thông tin xếp giá: VVD.000626-000628 |
12 |  | Các ngôi sao Tây Sơn / Nguyễn Xuân Nhân . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn nghệ , 2001. - 274tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.028203 |
13 |  | Nữ tướng thời Hai Bà Trưng : Chuyện kể / Bùi Thiết . - H. : Thanh niên , 2001. - 185tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.028826-028828 VNM.037101-037102 |
14 |  | Trảy hội non sông : Truyện kể / Bùi Thiết . - H. : Phụ nữ , 1987. - 98tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011333 VNM.025105-025106 |
15 |  | Nghìn lẻ một đêm : T.7 / Nguyễn Trác (ch.b.) ; Dịch : Đoàn Nồng,.. . - H. : Văn học , 1986. - 303tr ; 19cm. - ( Văn học cổ điển nước ngoài. Văn học ả Rập ) Thông tin xếp giá: VND.011242-011243 VNM.024979-024981 |
16 |  | Nghìn lẻ một đêm : T.4 : Truyện kể / Phan Quang (dịch) . - H. : Văn học , 1983. - 295tr ; 19cm. - ( Văn học cổ điển nước ngoài. Văn học ả Rập ) Thông tin xếp giá: VND.002243-002244 VNM.011926-011928 |
17 |  | Thần thoại và truyền thuyết Trung Quốc = 中国神话传说 / Viên Kha (b.s.) . - Bắc Kinh : Công ty Xuất bản Liên hợp Bắc Kinh, 2015. - 328 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/H.000429 |
18 |  | Kể chuyện đất nước / Nguyễn Khắc Viện . - In lần thứ hai,có sửa chữa. - H. : Thanh niên , 1999. - 171 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.029404-029405 VNM.037573-037575 |
19 |  | Kể chuyện cho trẻ / Nguyễn Huy Đàn (Chọn và phỏng dịch) . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2002. - 92 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.030676-030680 VNG02687.0001-0018 VNM.038719-038723 |
20 |  | Tapestries / Virginia A. Arnold, Carl B. Smith, James Fload, Diane Lapp . - New York : Macmillan , 1989. - 624 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001960 |
21 |  | Thế giới bí ẩn nghiêng 23 độ 5 . - H. : Thanh niên , 2000. - 492 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.021612-021613 VND.022403-022405 VNM.031163-031165 VNM.031991 |
22 |  | Thành cát tư hãn / Biên dịch : Trần Thu Phàm, Trương Thiếu Huyền . - Tp. Hồ CHí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 303 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
23 |  | Truyện kể về các nhà Bác học vật lí / Đào Văn Phúc (ch.b.), Thế Trường, Vũ Thanh Khiết . - Tái bản lần thứ 4, có chỉnh lí bổ sung. - H. : Giáo dục , 2000. - 307 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.022357-022358 VNM.031859-031862 VNM.038543-038552 |
24 |  | Kể chuyện giặc lái B.52 / Lê Kim . - H. : Quân đội nhân dân , 1977. - 116tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004001 VNM.005202-005203 VNM.013856-013857 |