1 |  | Trinh sát Hà Nội / Tôn ái Nhân . - H. : Công an nhân dân , 1984. - 320tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009162-009163 VNM.017750-017752 |
2 |  | Điện Biên Phủ thời gian và không gian / Hữu Mai . - H. : Thanh niên , 1984. - 131tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.007591-007592 VNM.014313-014317 |
3 |  | Bông mai mùa lạnh / Lê Phương . - H. : Thanh niên , 1979. - 337tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004770-004771 VNM.021087-021089 |
4 |  | Truyện phiêu lưu của Pickwick / Charles Dickens ; Đỗ Từ Nghĩa (dịch) . - Huế : Nxb. Thuận Hóa , 1993. - 299tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.016454 VNM.028551-028552 |
5 |  | Ngoài phòng thí nghiệm : Truyện / Chu Bá Nam . - H. : Phụ nữ , 1981. - 167tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
6 |  | Văn học Việt Nam thế kỷ XX : Q.1,T.26 : Tiểu thuyết 1945-1975 / B.s. : Mai Quốc liên (ch.b.), Chu Giang, Nguyễn Cừ . - H. : Văn học , 2006. - 1113 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.006719-006721 VVM.005678-005680 |
7 |  | Trên mảnh đất người đời : Truyện : Giải thưởng quốc gia Liên Xô 1979 / Anatôli Ivanốp ; Thái Hà (dịch) . - H. : Văn học , 1985. - 110tr ; 19cm. - ( Văn học hiện đại nước ngoài. Văn học Xô viết ) Thông tin xếp giá: VND.010698 VNM.024194-024195 |
8 |  | Truyện cổ Bát Tràng : Truyện dài / Văn Biển . - H. : Phụ nữ , 1986. - 140tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010646 VNM.024043-024044 |
9 |  | Gặp lại người bạn nhỏ / Nguyễn Đổng Chi . - In lần 2 có bổ sung. - H. : Nxb. Hà Nội , 1986. - 236tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011007 VNM.024640-024641 |
10 |  | Khoảng rừng có những ngôi sao : Truyện / Văn Lê . - H. : Phụ nữ , 1987. - 216tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011238 VNM.024977-024978 |
11 |  | Âm mưu hội "Tam Hoàng" : T.2 / Anđrây LêVin ; Trịnh Xuân Hoàng (dịch) . - H. : Thanh niên , 1984. - 205tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009015-009016 VNM.017625-017626 |
12 |  | Bông mận trắng : Truyện / Nguyễn Nam . - Đồng Tháp : Ban vận động thành lập hội văn nghệ Đồng Tháp , 1985. - 139tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009240-009241 VNM.018042-018044 |
13 |  | Chân dung chiến sĩ : Truyện / Trịnh Anh Thư . - H. : Quân đội nhân dân , 1985. - 148tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009434-009435 VNM.019251-019253 |
14 |  | Tên trùm mật vụ phát xít Đức thú nhận : T.1 : Tự thuật của tướng Phát xít Đức Selenbéc / Selenbec ; Dịch : Nguyễn Đĩnh,.. . - In lần 2. - H. : Công an nhân dân , 1984. - 159tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008736-008737 VNM.015367-015368 |
15 |  | Những cậu con trai phố Pan / Môna Phêren ; Vũ Thanh Xuân (dịch) . - H. : Phụ nữ , 1984. - 213tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008741 VNM.015696-015697 |
16 |  | Âm mưu hội "Tam Hoàng" : T.1 / Anđrây Lêvin ; Trịnh Xuân Hoàng (dịch) . - H. : Thanh niên , 1984. - 218tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008793-008795 VNM.015918-015924 |
17 |  | Một lần vấp ngã : Truyện dài / M. Virơtơ ; Phùng Trọng Toản (dịch) . - In lần 2. - H. : Pháp lý , 1986. - 108tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010757 VNM.017741-017743 VNM.024249-024250 |
18 |  | Thầy phù thủy đi trong thành phố / Iuri Tômin ; Kháng Giang (dịch) . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1985. - 222tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010218 VNM.023474-023475 |
19 |  | Nửa đời còn lại : Truyện / Bạch Lê Vân Nguyên . - Phú Khánh : Nxb. Tổng hợp Phú Khánh , 1989. - 155tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012609 VNM.027014-027015 |
20 |  | Đuốc lá dừa / Hoài Anh . - Tp. Hồ Chí Minh : Măng non , 1981. - 212tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.002014-002015 VNM.011435-011437 |
21 |  | Mực trắng giấy đen / A. Đitơric ; Vũ Minh (dịch) . - H. : Kim Đồng , 1978. - 184tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
22 |  | Đời mưa gió : Truyện dài / Khái Hưng, Nhất Linh . - H. : Đại học và giáo dục chuyên nghiệp , 1989. - 175tr ; 19cm. - ( Tủ sách nhà trường ) Thông tin xếp giá: VND.013675 VNM.027326-027327 |
23 |  | Một mùa hè : Truyện / Nguyễn Đình Chính . - H. : Phụ nữ , 1980. - 106tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.000440-000442 VNM.002238-002244 |
24 |  | Bình minh : Truyện / Hồ Phương . - H. : Quân đội nhân dân , 1981. - 185tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.000589-000590 VNM.008987 VNM.008989 |