| 1 |  | Thuật ngữ hội thoại thể thao Anh-Việt / Nguyễn Sĩ Hà . - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 361 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.002045-002049 NNM.002118-002127 |
| 2 |  | Từ điển Hán- Việt / Hầu Hàn Giang (ch.b.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 994 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000461-000463 NVM.00210 |
| 3 |  | Ngữ nghĩa nhóm từ chỉ hướng vận động tiếng Việt hiện đại : Quá trình hình thành và phát triển / Nguyễn Lai . - H. : Khoa học Xã hội , 2001. - 355 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.031120-031127 |
| 4 |  | Tiếng Việt 1 : T.1 : Sách giáo viên / Đặng Thị Lanh (ch.b.), Hoàng Cao Cương, Lê Thị Tuyết Mai, Trần Thị Minh Phương . - H. : Giáo dục , 2002. - 267 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003204-003208 VVG00379.0001-0005 |
| 5 |  | Từ điển thuật ngữ xuất bản-báo chí : Nga-Anh-Việt : Có bảng dạng tắt Nga - Anh - Việt / Nguyễn Trọng Báu, Nguyễn Thành Châu, Quang Đạm, Như ý . - H. : Khoa học Xã hội , 1982. - 250 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 6 |  | Hướng dẫn kỹ thuật biên dịch Anh - Việt, Việt - Anh : = Translation English - Vietnamese Vietnamese - English / Nguyễn Quốc Hùng . - Tái bản lần thứ 1 có sửa chữa bổ sung. - Tp. Hồ Chí Minh : Thanh Niên, 2021. - 300 tr. : ảnh, tranh vẽ ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.015021 VVG01560.0001-0002 |
| 7 |  | Phương pháp dạy học tiếng Việt : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng sư phạm / B.s. : Lê A (ch.b.), Nguyễn Hải Đạm, Hoàng Mai Thao,.. . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2001. - 176tr ; 24cm. - ( Sách Cao đẳng sư phạm ) Thông tin xếp giá: VVD.004795-004799 VVG00489.0001-0006 |
| 8 |  | Thiết kế bài giảng Tiếng Việt lớp 1 : T.2 : Theo chương trình và sách giáo khoa do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành năm 2002 / Nguyễn Tại, Lê Thị Thu Huyền . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2003. - 386 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005642-005646 VVG00569.0001-0005 |
| 9 |  | Từ điển tiếng Việt / Văn Tân (ch.b.), Nguyễn Lân, Nguyễn Văn Đạm,.. . - In lần 2, có chỉnh lý và bổ sung. - H. : Khoa học xã hội , 1977. - 894tr ; 26cm Thông tin xếp giá: N/TD.000023-000024 VVD.000285-000287 VVG00617.0001-0003 |
| 10 |  | Từ điển tiếng Việt phổ thông : T.1 : A - C . - H. : Khoa học xã hội , 1975. - 308tr ; 26cm Thông tin xếp giá: N/TD.000025-000026 VVD.000288 VVG00618.0001-0003 |
| 11 |  | Từ điển học sinh : Cấp II / Nguyễn Lương Ngọc, Lê Khả Kế, Đỗ Hữu Châu,.. . - H. : Giáo dục , 1971. - 724 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000061-000062 VND.006936-006939 |
| 12 |  | Từ điển La tinh Việt tên thực vật / Nguyễn Minh Nghị . - H. : Khoa học kỹ thuật , 1970. - 292 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000065-000066 VND.002700 VNM.012753-012754 |
| 13 |  | Từ điển Việt - Hán / Đinh Gia Khánh (h.đ.) . - H. : Giáo dục chuyên nghiệp , 1990. - 1374 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000097 |
| 14 |  | Giáo trình tiếng việt thực hành : Đào tạo Đại học Hành chính / B.s.: Lưu Kiếm Thanh (ch.b.), Nguyễn Thị Thu Vân, Nguyễn Thị Hà,.. . - H. : Khoa học và Kỹ thuật , 2009. - 190 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034854-034860 VNG03020.0001-0006 |
| 15 |  | Từ điển sinh học Anh-Việt và Việt-Anh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1997. - 1693 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000221-000222 N/TD.000374 N/TD.000440-000442 NVM.00156-00157 |
| 16 |  | Công nghệ giáo dục và công nghệ dạy tiếng việt tiểu học : T.1 : Tài liệu BDGV dạy theo phương án công nghệ giáo dục ở tiểu học / Hồ Ngọc Đại, Phạm Toàn . - H. : Bộ giáo dục và đào tạo , 1994. - 196 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.017182-017186 |
| 17 |  | Phân phối và hướng dẫn chương trình lớp 6, 7 và lớp 8 cải cách giáo dục (tạm thời) : Văn - Tiếng Việt - Lịch sử - Địa lí - Giáo dục công dân : Dùng trong các trường PTCS . - H. : [Knxb] , 1998. - 62 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013478-013480 |
| 18 |  | Hướng dẫn giảng dạy tiếng việt 4 : T.1 / Lê Cận (ch.b.), Đỗ Quang Lưu, Hoàng Văn Thung.. . - In lần thứ 2, có chỉnh lí bổ sung. - H. : Giáo dục , 1990. - 152 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013380-013382 |
| 19 |  | Ngữ pháp tiếng việt phổ thông : T.1 / Diệp Quang Ban . - H. : Đại học và giáo dục chuyên nghiệp , 1989. - 159 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.012652-012657 |
| 20 |  | Hướng dẫn giảng dạy tiếng việt 3 : T.1 . - In lần thứ 2, có chỉnh lí bổ sung. - H. : Giáo dục , 1989. - 196 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013320-013322 |
| 21 |  | Hướng dẫn giảng dạy tiếng việt 5 : T.1 . - In lần thứ 2, có chỉnh lí bổ sung. - H. : Giáo dục , 1990. - 186 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013431-013433 |
| 22 |  | Hướng dẫn giảng dạy tiếng việt 2 : T.2 . - In lần thứ 2, có chỉnh lí bổ sung. - H. : Giáo dục , 1989. - 180 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013311-013313 |
| 23 |  | Bài tập tiếng việt 11 / Hồng Dân, Nguyễn Nguyên Trứ, Cù Đình Tú . - H. : Giáo dục , 1991. - 72 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014464-014466 |
| 24 |  | Khái quát về lịch sử tiếng việt và ngữ âm tiếng việt hiện đại : Dùng cho học sinh cao đẵng sư phạm / Hữu Quỳnh, Vương Lộc . - H. : Giáo dục , 1979. - 126 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.006171-006174 |