1 |  | Obstetrics and gynecology / Sonia Lott, Nikos M. Linardakis . - NewYork : McGraw Hill , 1998. - 146 tr ; 21 cm. - ( Dingging up the bones ) Thông tin xếp giá: 600/A.000570 |
2 |  | Vắn tắt sơ sinh học / J. Laugier, F. Gold ; Dịch : Nguyễn Cận,.. . - H. : Y học , 1984. - 392tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008806 VNM.015872-015873 |
3 |  | Dự phòng những tai biến trong thời kỳ thai nghén và sinh đẻ / Nguyễn Huy Cận . - H. : Y học , 1972. - 44tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008862 |
4 |  | The parent's success guide to baby planning / P. Weverka . - Indiana : Wiley , 2004. - XII,178 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000833 |
5 |  | Điều trị phụ khoa đông y / Trần Văn Kỳ . - H. : Y học , 1981. - 76tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.000806 VNM.009400-009401 |