| 1 |  | Study guide for use with statistical techniques in business and economics / Robert D. Mason, Douglas A. Lind, William G. Marchal . - 10th ed. - Boston : McGraw-Hill , 1999. - VI, 400 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000367 |
| 2 |  | Statistics tutor : Tutorial and computational software for the behavioral sciences / Joseph D. Allen, David J. Pittenger . - 2nd ed. - NewYork : John Wiley & Sons , 2000. - XVI,225 tr ; 28 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 300/A.000135 |
| 3 |  | Số liệu về tình hình phát triển giáo dục của Việt Nam từ 1932 đến năm 1985 / Ngô Hào Hiệp, Đinh Khanh Trân, Trịnh Thị Yến . - H. : [Knxb] , 1995. - 20 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLD.000775 |
| 4 |  | Tư liệu kinh tế các nước thành viên ASEAN . - H. : Thống kê , 2001. - 397tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.003425-003429 |
| 5 |  | Introductory statistics / Prem S. Mann . - 5th ed. - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - 352 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000368 |
| 6 |  | Số liệu thống kê lao động-việc làm ở Việt Nam 1996-2000 . - H. : Thống kê , 2001. - 802 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.000999 VVD.002771 VVD.002777 VVM.003588-003589 |
| 7 |  | Số liệu thống kê 1930 - 1984 / Tổng cục thống kê . - H. : Thống kê , 1985. - 234tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009844 VNM.022887-022888 |
| 8 |  | Các tỉnh và thành phố nước ta . - H. : Phổ thông , 1977. - 144tr ; 17cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 9 |  | Giáo trình thống kê xây dựng cơ bản / Lê Xuân Quý . - H. : Thống kê , 1982. - 246tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 10 |  | Kỹ thuật công tác số liệu : Hướng dẫn thực hành / P.P. Maxlốp ; Hoàng Công Thi, Đào Đình Hợp :dịch . - In lần 5 có sửa chữa bổ sung. - H. : Thống kê , 1983. - 142tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 11 |  | Basic statistics for business and economics / Douglas A. Lind, Robert D. Mason, William G. Marchal . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2000. - XII,564 tr ; 25 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/510/A.000253 |
| 12 |  | Vietnam education financing . - Washington : The World bank , 1997. - XXV,191 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 370/A.000039-000042 |
| 13 |  | Modeling in natural resource management : Development, interpretation, and application / Tanya M. Shenk, Alan B. Frankli_ . - Washington : Island Press , 2001. - XV, 223 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000030 |
| 14 |  | A poverty profile of Cambodia / Nicholas Prescott, Menno Pradhan . - Washington : The World bank , 1997. - 81 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 360/A.000076 |
| 15 |  | Applied linear statistical models / Michael H. Kutner, Christopher J. Nachtsheim, John Neter, William Li . - 5th ed. - India : McGraw-Hill, 2005. - xxviii, 1396 p. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000482 |
| 16 |  | Statisticians of the centuries / C.C. Heyde, E. Seneta . - NewYork : Springer , 2001. - 500 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000258 |
| 17 |  | An introduction to multivariate statistical analysis / T. W. Anderson . - 3rd ed. - Hoboken: Wiley Interscience, 2003. - xx, 721 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000485 |
| 18 |  | Applied statistics : A first course in inference / Franklin A. Graybill, Hariharan K. Iyer, Richard K. Burdick . - New Jessey : Prentice - Hall , 1998. - XVII,461 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000219 |
| 19 |  | Principles and procedures of statistics : With special reference to the biological sciences / Robert G. D. Steel, James H. Torrie . - NewYork : McGrawv Hill , 1960. - XVI,481 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000248 |
| 20 |  | Thống kê dự trữ tồn kho vật tư kỹ thuật / Vũ Mai Huấn, Đàm Quang Oanh . - H. : Thống kê , 1985. - 157 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.010074-010075 VNM.023237-023239 |
| 21 |  | Thống kê trong hợp tác xã sản xuất nông nghiệp / Song Trà, Ngọc Kiểm . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 234 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 22 |  | Công tác kế hoạch, kế toán-thống kê trong xí nghiệp công nghiệp quốc doanh : Tài liệu học tập điều lệ xí nghiệp công nghiệp quốc doanh . - H. : Sự thật , 1978. - 104 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.003597-003598 |
| 23 |  | An Introduction to Statistics with Python : With Applications in the Life Sciences / Thomas Haslwanter . - Switzerland : Springer, 2016. - ix, 278 p. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000484 |
| 24 |  | Quản trị doanh nghiệp / Nguyễn Hải Sản (b.s.) . - In lần thứ 2, có sửa chữa, bổ sung. - H. : Thống kê , 2000. - 641tr ; 21cm. - ( Sách Cao đẳng sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.029692-029696 VNM.037924-037928 |