| 1 |  | Japan and the Pacific Rim / Dean W. Collinwood . - 7th ed. - Guilford : McGraw Hill , 2004. - 240 tr ; 28 cm. - ( Global studies ) Thông tin xếp giá: 900/A.000043 |
| 2 |  | The struggle for Amazon town : Gurupa revisited / Richard Pace . - Boulder : Lynne Rienner , 1998. - XI,237 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000182-000183 |
| 3 |  | Riot and remembrance : The tulsa race war and its legacy / James S. Hirsch . - Boston : Houghton Mifflin , 2002. - VIII,358 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000176 |
| 4 |  | Văn học Việt Nam thế kỷ XX : Q.6,T.3 : Kịch bản chèo 1945-2000 / Lê Thanh Hiền (s.t.& b.s.) ; Diệp Thành (bổ sung và hiệu chỉnh) . - H. : Văn học , 2006. - 1051 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.006737-006739 VVM.005672-005674 |
| 5 |  | Văn học Việt Nam thế kỷ XX : Q.6, T.1 : Kịch bản chèo / Lê Thanh Hiền (s.t. và b.s.) ; Diệp Thành (bổ sung và hiệu chỉnh) . - H. : Văn học , 2006. - 1018 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.006731-006733 VVM.005666-005668 |
| 6 |  | Twentieth - century American women's fiction : A critical introduction / Guy Reynolds . - Houndmills : Macmillan , 1999. - IX,253 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 800/A.000295 |
| 7 |  | Setting the Agenda for American archaeology : The national research council archaeological conferences of 1912, 1932 and 1935 / Edited and with an introduction by Micheal J. O'Brien, R. Lee Lyman . - Tuscaloosa : Alabama , 2001. - XV,483 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000217 |
| 8 |  | October fury / Peter A. Huchthausen . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2002. - V,281 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000230 |
| 9 |  | Lịch sử văn minh nhân loại thế kỷ XX / Caroline F. Ware, K.M. Panikkar, J.M. Eomein ; Nguyễn Trọng Định (dịch) . - H. : Văn hóa Thông tin , 1999. - 1065tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.003857-003858 VVM.004373 |
| 10 |  | Lịch sử phong trào giải phóng dân tộc thế kỉ XX - Một cách tiếp cận / Đỗ Thanh Bình . - In lần thứ 3. - H. : Đại học Sư phạm , 2016. - 340 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.012358-012367 VVG01394.0001-0010 |
| 11 |  | Khoa học kỹ thuật thế kỷ XX / Nguyễn Kiều Liên . - H. : Văn hóa Thông tin , 2001. - 391tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.026345-026347 VNM.035064-035065 |
| 12 |  | A nation on fire : America in the wake of King assassination / Clay Risen_ . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2009. - xii, 292 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000236 |
| 13 |  | Soul of a people : The WPA writer's project uncovers depression America / David A. Taylor . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2009. - xi, 260 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000238-000239 |
| 14 |  | Chủ nghĩa tư bản thế kỉ XX và thập niên đầu thế kỉ XXI - Một cách tiếp cận từ lịch sử / Trần Thị Vinh . - H. : Đại học Sư phạm , 2011. - 417 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.012868-012872 VVG00862.0001-0015 |
| 15 |  | Măc-Xim Go-RKi / Nguyễn Kim Đính . - H. : Văn hóa , 1981. - 300tr : 8 ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.000584-000585 VNM.009006 |
| 16 |  | Social problems : A critical approach / Kenneth J. Neubeck, Mary Alice Neubeck, Davita Silfen Glasberg . - Boston : McGraw-Hill, 2007. - xviii, 686 tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: 360/A.000135 |
| 17 |  | Văn học Việt nam thế kỷ XX : Q.5,T.14 / B.s. : Nguyễn Ngọc Thiện (ch.b.), Cao Thị Hồng . - H. : Văn học , 2010. - 1153 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008652-008654 VVM.005835-005837 |
| 18 |  | Hữu Ngọc đồng hành cùng thế kỷ văn hóa - lịch sử Việt Nam / Hữu Ngọc . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Thông tin và Truyền thông , 2016. - 674 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.013998-014002 VVG01465.0001-0005 |
| 19 |  | Văn học Việt Nam thế kỷ XX : Q.5,T.13 : Lý luận phê bình 1975-2000 / B.s. : Nguyễn Ngọc Thiện (ch.b.), Đỗ Phương Thảo . - H. : Văn học , 2010. - 1110 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008649-008651 VVM.005832-005834 |
| 20 |  | Văn học Việt Nam thế kỷ XX : Q.5,T.12 : Lý luận - phê bình 1975-2000 / B.s. : Nguyễn Ngọc Thiện (ch.b.), Sầm Thu Hương . - H. : Văn học , 2010. - 997 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008646-008648 VVM.005829-005831 |
| 21 |  | Văn học Việt Nam thế kỷ XX : Q.5,T.11 : Lý luận - phê bình 1945-1975 / B.s. : Nguyễn Ngọc Thiện (ch.b.), Tôn Thảo Miên, Hà Công Tài,.. . - H. : Văn học , 2010. - 999 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008643-008645 VVM.005826-005828 |
| 22 |  | Văn học Việt Nam thế kỷ XX : Q.14,T.12 : Thơ ca 1945-1975 / B.s. : Lưu Khánh Thơ (ch.b.), Nguyễn Đăng Điệp, Nguyễn Bích Thu, Đoàn ánh Dương . - H. : Văn học , 2010. - 1099 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008637-008639 VVM.005820-005822 |
| 23 |  | Văn học Việt Nam thế kỷ XX : Q.4,T.11 : Thơ ca 1945-1975 / B.s. : Lưu Khánh Thơ (ch.b.), Nguyễn Đăng Điệp, Nguyễn Bích Thu, Đoàn ánh Dương . - H. : Văn học , 2010. - 1279 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008634-008636 VVM.005817-005819 |
| 24 |  | Văn học Việt Nam thế kỷ XX : Q.4,T.X : Thơ ca 1945-1975 / B.s. : Lưu Khánh Thơ (ch.b.), Nguyễn Đăng Điệp, Nguyễn Bích Thu, Đoàn ánh Dương . - H. : Văn học , 2010. - 1271 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008631-008633 VVM.005814-005816 |