Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  132  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Trả lời bạn gái : Khoa học thường thức vệ sinh phụ nữ / Ngọc Toản . - In lần 2. - H. : Phụ nữ , 1985. - 107tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009501-009502
                                         VNM.021884-021889
  • 2 Tìm hiểu pháo binh / Đặng Thọ Cẩn . - H. : Quân đội nhân dân , 1978. - 116tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 3 Đường vào khoa học : T.5 / Ngô Đạt Tứ, Đặng Mộng Lân, Trần Đại Nghiệp,.. . - H. : Thanh niên , 1980. - 173tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.006077-006078
                                         VNM.021197-021198
  • 4 Science interactions : Course 1 . - NewYork : McGraw Hill , 1995. - XXIV,696 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 500/A.000058-000062
                                         N/500/A.000007-000011
  • 5 Science interactions : Course 3 . - NewYork : Glencoe , 1995. - XX,726 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 500/A.000073-000074
  • 6 Science interactions : Science discovery activities : Course 2 . - NewYork : Glencoe , 1995. - X,106 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 500/A.000075-000076
  • 7 Science interactions : A glencoe program teacher wraparound edition course 2 / Bill Aldridge, Jack Ballinger, Linda Crow,.. . - NewYork : McGraw Hill , 1995. - XXIV,680 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 500/A.000072
  • 8 Science interactions : Course 2 . - NewYork : McGraw Hill , 1995. - XXIV,680 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 500/A.000063-000067
  • 9 Science interactions : Course 2 : Texas science reports: Texas edition . - NewYork : McGraw Hill , 1995. - XXIV,680 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 500/A.000068-000071
  • 10 100 lời khuyên khoa học trong gia đình / Nguyễn Hữu Thăng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1990. - 82 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.014673
                                         VNM.027653
  • 11 Khoa học thường thức 5 . - Xb. lần thứ 23, có chỉnh lý. - H. : Giáo dục , 1990. - 62 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.013416-013418
  • 12 Tự nhiên và xã hội 1 : Sách giáo viên / Bùi Phương Nga . - H. : Giáo dục , 1996. - 56 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.018911-018915
  • 13 Khoa học thường thức 5 . - Xb. lần thứ 29. - H. : Giáo dục , 1996. - 64 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.019197-019201
  • 14 Tự nhiên và xã hội 1 / Bùi Phương Nga . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1996. - 48 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.018906-018910
  • 15 Tự nhiên và xã hội 2 : Sách giáo viên / Bùi Phương Nga . - H. : Giáo dục , 1996. - 72 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.018995-018999
  • 16 Tự nhiên và xã hội 3 : Sách giáo viên / Bùi Phương Nga . - H. : Giáo dục , 1996. - 104 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.019018-019022
  • 17 Tự nhiên và xã hội 3 / Bùi Phương Nga, Nguyễn Thượng chung . - H. : Giáo dục , 1996. - 124 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.019023-019027
  • 18 Hướng dẫn giảng dạy khoa học thường thức 5 : Sách giáo viên / Vũ Xuân Đĩnh . - H. : Giáo dục , 1990. - 92 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.013419-013421
  • 19 Khoa học thường thức lớp bốn phổ thông : Hệ 12 năm . - Xb. lần thứ 16. - H. : Giáo dục , 1990. - 71 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.013359-013361
  • 20 Tìm hiểu pháo binh / Đặng Thọ Cẩn . - H. : Quân đội Nhân dân , 1978. - 116tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 21 Đất nước ngàn năm : T.5 / Quang Dũng, Lê Tấn, Thi Sảnh.. . - H. : Kim Đồng , 1979. - 92tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 22 Những chất kỳ lạ trong cơ thể sinh vật : T.1 : Sinh học các hocmôn / Bùi Xuân Đồng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 145tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.006523-006525
                                         VNM.001687-001692
  • 23 Bảo vệ môi trường : Bộ sách mười vạn câ hỏi vì sao / Chu Công Phùng (biên dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1999. - 231tr : hình vẽ ; 19cm. - ( Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao ? )
  • Thông tin xếp giá: VND.021335-021336
                                         VNM.030762-030764
  • 24 McGraw-Hill reading / James Flood, Jan E. Hasbrouck, James V. Hoffman,.. . - New York : McGraw-Hill , 2001. - 319 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: N/300/A.000061-000062
  • Trang: 1 2 3 4 5 6
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.904.272

    : 1.030.153