| 1 |  | Trả lời bạn gái : Khoa học thường thức vệ sinh phụ nữ / Ngọc Toản . - In lần 2. - H. : Phụ nữ , 1985. - 107tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009501-009502 VNM.021884-021889 |
| 2 |  | Tìm hiểu pháo binh / Đặng Thọ Cẩn . - H. : Quân đội nhân dân , 1978. - 116tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 3 |  | Đường vào khoa học : T.5 / Ngô Đạt Tứ, Đặng Mộng Lân, Trần Đại Nghiệp,.. . - H. : Thanh niên , 1980. - 173tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006077-006078 VNM.021197-021198 |
| 4 |  | Science interactions : Course 1 . - NewYork : McGraw Hill , 1995. - XXIV,696 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000058-000062 N/500/A.000007-000011 |
| 5 |  | Science interactions : Course 3 . - NewYork : Glencoe , 1995. - XX,726 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000073-000074 |
| 6 |  | Science interactions : Science discovery activities : Course 2 . - NewYork : Glencoe , 1995. - X,106 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000075-000076 |
| 7 |  | Science interactions : A glencoe program teacher wraparound edition course 2 / Bill Aldridge, Jack Ballinger, Linda Crow,.. . - NewYork : McGraw Hill , 1995. - XXIV,680 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000072 |
| 8 |  | Science interactions : Course 2 . - NewYork : McGraw Hill , 1995. - XXIV,680 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000063-000067 |
| 9 |  | Science interactions : Course 2 : Texas science reports: Texas edition . - NewYork : McGraw Hill , 1995. - XXIV,680 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000068-000071 |
| 10 |  | 100 lời khuyên khoa học trong gia đình / Nguyễn Hữu Thăng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1990. - 82 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014673 VNM.027653 |
| 11 |  | Khoa học thường thức 5 . - Xb. lần thứ 23, có chỉnh lý. - H. : Giáo dục , 1990. - 62 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013416-013418 |
| 12 |  | Tự nhiên và xã hội 1 : Sách giáo viên / Bùi Phương Nga . - H. : Giáo dục , 1996. - 56 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018911-018915 |
| 13 |  | Khoa học thường thức 5 . - Xb. lần thứ 29. - H. : Giáo dục , 1996. - 64 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019197-019201 |
| 14 |  | Tự nhiên và xã hội 1 / Bùi Phương Nga . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1996. - 48 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018906-018910 |
| 15 |  | Tự nhiên và xã hội 2 : Sách giáo viên / Bùi Phương Nga . - H. : Giáo dục , 1996. - 72 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018995-018999 |
| 16 |  | Tự nhiên và xã hội 3 : Sách giáo viên / Bùi Phương Nga . - H. : Giáo dục , 1996. - 104 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019018-019022 |
| 17 |  | Tự nhiên và xã hội 3 / Bùi Phương Nga, Nguyễn Thượng chung . - H. : Giáo dục , 1996. - 124 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019023-019027 |
| 18 |  | Hướng dẫn giảng dạy khoa học thường thức 5 : Sách giáo viên / Vũ Xuân Đĩnh . - H. : Giáo dục , 1990. - 92 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013419-013421 |
| 19 |  | Khoa học thường thức lớp bốn phổ thông : Hệ 12 năm . - Xb. lần thứ 16. - H. : Giáo dục , 1990. - 71 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.013359-013361 |
| 20 |  | Tìm hiểu pháo binh / Đặng Thọ Cẩn . - H. : Quân đội Nhân dân , 1978. - 116tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 21 |  | Đất nước ngàn năm : T.5 / Quang Dũng, Lê Tấn, Thi Sảnh.. . - H. : Kim Đồng , 1979. - 92tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 22 |  | Những chất kỳ lạ trong cơ thể sinh vật : T.1 : Sinh học các hocmôn / Bùi Xuân Đồng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 145tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006523-006525 VNM.001687-001692 |
| 23 |  | Bảo vệ môi trường : Bộ sách mười vạn câ hỏi vì sao / Chu Công Phùng (biên dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1999. - 231tr : hình vẽ ; 19cm. - ( Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao ? ) Thông tin xếp giá: VND.021335-021336 VNM.030762-030764 |
| 24 |  | McGraw-Hill reading / James Flood, Jan E. Hasbrouck, James V. Hoffman,.. . - New York : McGraw-Hill , 2001. - 319 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/300/A.000061-000062 |