| 1 |  | Tổng quan khoa học thông tin và thư viện / Nguyễn Minh Hiệp (ch.b.), Lê Ngọc Oánh, Dương Thuý Hương . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia , 2001. - 190 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.004934-004935 VVG00645.0001-0011 VVM.005257-005259 |
| 2 |  | Các hệ thống thông tin cho cán bộ lãnh đạo / O.A. Kuznetxov, A.N. Liax ; Phương Nam dịch . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 1977. - 119tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 3 |  | Critical infrastructures : State of the art in research and application / Wil A.H. Thissen, Paulien M. Herder . - Boston : Kluwer Academic , 2003. - VIII,304 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000276 |
| 4 |  | Encyclopedia of physical sciences and engineering information sources / Steven Wasserman, Martin A. Smith, Susan Mottu . - 1st ed. - Book Tower : Gale Research , 1989. - 736 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000042 |
| 5 |  | Text information retrieval systems / Charles T. Meadow, Bert R. Boyce, Donald H. Kraff . - San Diego : Academic , 2000. - XVIII,364 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000275 |
| 6 |  | Information security management handbook / Harold F. Tipton, Micki Krause . - 5th ed. - Boca Raton : Auerbach , 2004. - 2036 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000147 |
| 7 |  | Handbook of product and service development in communication and information technology / Timo O. Korhonen, Antti Ainamo . - Boston : Kluwer Academic , 2003. - IX,269 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 380/A.000018 |
| 8 |  | Education for an information age : Teaching in the computerized classroom / Bernard J. Poole . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill , 1997. - XIV,446 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 370/A.000029 |
| 9 |  | Introducing communication theory : Analysis and application / Richard West, Lynn H. Turner . - 2nd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - [592 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000125 |
| 10 |  | Executive's guide to web services / Eric A. Marks, Mark J. Werrell . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XV, 224 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000361 |
| 11 |  | Management information systems for the information age / Stephen Haag, Maeve Cummings, Donald J. McCubbrey . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XXXIII, 554 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 2D/600/A.000197-000198 |
| 12 |  | Thông tin học đại chúng / N.N. Tsurxin ; Người dịch : Trần Như Thuộc,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 131 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.010415 VNM.023607-023608 |
| 13 |  | Truyền thông hỗ trợ phát triển . - H. : Sách giáo khoa Mác-Lênin , 1986. - 274 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.011177 VNM.024876-024877 |
| 14 |  | Thông tin kinh tế là gì ? / E.G. I-A-Sin ; Nguyễn Ngọc Đức (h.đ.) ; Phạm Sơn (dịch) . - H. : Thống kê , 1984. - 96 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.008796-008797 VNM.015833-015835 |
| 15 |  | Công tác thông tin 1988 - 1990 . - H. : [Knxb] , 1988. - 107 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.012349 VNM.026658-026659 |
| 16 |  | Mở cửa vì sự phồn vinh . - H. : Sự thật , 1991. - 66 tr ; 20 cm. - ( Tủ sách kiến thức ) Thông tin xếp giá: VND.014360 VNM.027489 |
| 17 |  | Thông tin học : Giáo trình dành cho sinh viên ngành Thông tin Thư viện và quản trị thông tin / Đoàn Phan Tân . - H. : Đại học quốc gia Hà Nội , 2001. - 337 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.023867-023876 VNM.033037-033046 |
| 18 |  | Các hệ thống thông tin cho cán bộ lãnh đạo / O.A. Kuznetxov, A.N. Liax ; Phương Nam (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 119tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 19 |  | Acounting theory : An information content perspective / John A. Christensen, Joel S. Demski . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2003. - XIII, 465 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000527 |
| 20 |  | Introduction to mass communication / Stanley J. Baran . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2004. - XVIII, 529 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000084 |
| 21 |  | Các phương pháp mã hóa thông tin kinh tế kỹ thuật / L.B. Venkốpxki ; Nguyễn Tiến Đằng (dịch) . - H. : Thống kê , 1985. - 151tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009807 VNM.022905-022906 |
| 22 |  | The survey research handbook / Pamela L. Alreck, Robert B. Settle . - Boston : McGraw-Hill , 2004. - XXV, 463 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000068 |
| 23 |  | Using information technology : A practical introduction to computers & communications / Brian K. Williams, Stacey C. Sawyer . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2003. - 482 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000158 |
| 24 |  | Văn bản với tư cách đối tượng nghiên cứu ngôn ngữ học / I. R. Galperin ; Hoàng Lộc (dịch) . - H. : Khoa học Xã hội , 1987. - 277tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011683-011684 VNM.025688-025690 |