Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  219  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Tổng quan khoa học thông tin và thư viện / Nguyễn Minh Hiệp (ch.b.), Lê Ngọc Oánh, Dương Thuý Hương . - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia , 2001. - 190 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.004934-004935
                                         VVG00645.0001-0011
                                         VVM.005257-005259
  • 2 Các hệ thống thông tin cho cán bộ lãnh đạo / O.A. Kuznetxov, A.N. Liax ; Phương Nam dịch . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 1977. - 119tr : minh họa ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 3 Critical infrastructures : State of the art in research and application / Wil A.H. Thissen, Paulien M. Herder . - Boston : Kluwer Academic , 2003. - VIII,304 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 000/A.000276
  • 4 Encyclopedia of physical sciences and engineering information sources / Steven Wasserman, Martin A. Smith, Susan Mottu . - 1st ed. - Book Tower : Gale Research , 1989. - 736 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: 000/A.000042
  • 5 Text information retrieval systems / Charles T. Meadow, Bert R. Boyce, Donald H. Kraff . - San Diego : Academic , 2000. - XVIII,364 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 000/A.000275
  • 6 Information security management handbook / Harold F. Tipton, Micki Krause . - 5th ed. - Boca Raton : Auerbach , 2004. - 2036 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000147
  • 7 Handbook of product and service development in communication and information technology / Timo O. Korhonen, Antti Ainamo . - Boston : Kluwer Academic , 2003. - IX,269 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 380/A.000018
  • 8 Education for an information age : Teaching in the computerized classroom / Bernard J. Poole . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill , 1997. - XIV,446 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 370/A.000029
  • 9 Introducing communication theory : Analysis and application / Richard West, Lynn H. Turner . - 2nd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - [592 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 000/A.000125
  • 10 Executive's guide to web services / Eric A. Marks, Mark J. Werrell . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XV, 224 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000361
  • 11 Management information systems for the information age / Stephen Haag, Maeve Cummings, Donald J. McCubbrey . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XXXIII, 554 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 2D/600/A.000197-000198
  • 12 Thông tin học đại chúng / N.N. Tsurxin ; Người dịch : Trần Như Thuộc,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 131 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.010415
                                         VNM.023607-023608
  • 13 Truyền thông hỗ trợ phát triển . - H. : Sách giáo khoa Mác-Lênin , 1986. - 274 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.011177
                                         VNM.024876-024877
  • 14 Thông tin kinh tế là gì ? / E.G. I-A-Sin ; Nguyễn Ngọc Đức (h.đ.) ; Phạm Sơn (dịch) . - H. : Thống kê , 1984. - 96 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.008796-008797
                                         VNM.015833-015835
  • 15 Công tác thông tin 1988 - 1990 . - H. : [Knxb] , 1988. - 107 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.012349
                                         VNM.026658-026659
  • 16 Mở cửa vì sự phồn vinh . - H. : Sự thật , 1991. - 66 tr ; 20 cm. - ( Tủ sách kiến thức )
  • Thông tin xếp giá: VND.014360
                                         VNM.027489
  • 17 Thông tin học : Giáo trình dành cho sinh viên ngành Thông tin Thư viện và quản trị thông tin / Đoàn Phan Tân . - H. : Đại học quốc gia Hà Nội , 2001. - 337 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.023867-023876
                                         VNM.033037-033046
  • 18 Các hệ thống thông tin cho cán bộ lãnh đạo / O.A. Kuznetxov, A.N. Liax ; Phương Nam (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 119tr : minh họa ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 19 Acounting theory : An information content perspective / John A. Christensen, Joel S. Demski . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2003. - XIII, 465 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000527
  • 20 Introduction to mass communication / Stanley J. Baran . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2004. - XVIII, 529 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000084
  • 21 Các phương pháp mã hóa thông tin kinh tế kỹ thuật / L.B. Venkốpxki ; Nguyễn Tiến Đằng (dịch) . - H. : Thống kê , 1985. - 151tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009807
                                         VNM.022905-022906
  • 22 The survey research handbook / Pamela L. Alreck, Robert B. Settle . - Boston : McGraw-Hill , 2004. - XXV, 463 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000068
  • 23 Using information technology : A practical introduction to computers & communications / Brian K. Williams, Stacey C. Sawyer . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2003. - 482 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: 000/A.000158
  • 24 Văn bản với tư cách đối tượng nghiên cứu ngôn ngữ học / I. R. Galperin ; Hoàng Lộc (dịch) . - H. : Khoa học Xã hội , 1987. - 277tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.011683-011684
                                         VNM.025688-025690
  • Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.909.118

    : 1.034.999