| 1 |  | Dạy tập làm văn ở trường phổ thông cấp hai : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên ngữ văn cấp 2 . - In lần 3. - H. : Giáo dục , 1978. - 108tr ; 21cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 2 |  | Hướng dẫn dạy tập làm văn ở trường phổ thông cấp hai : Hệ 10 năm / Hoàng Kiều, Trương Dĩnh, Lê Khánh Sằn biên soạn . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1978. - 204tr ; 22cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 3 |  | Tài liệu hướng dẫn giảng dạy thể dục thể thao ở trường phổ thông cấp II . - In lần 3 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Giáo dục , 1977. - 256tr ; 20cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 4 |  | World English : Teacher's book : 3 / B.s. : Johnnie Prather, FrankCrane, Leslie Roberts,.. . - Orlando : Harcourt Brace , 1982. - T15,152,W7 tr ; 21 cm |
| 5 |  | World English : Teacher's book : 4 / B.s. : Johnnie Prather, FrankCrane, Leslie Roberts,.. . - Orlando : Harcourt Brace , 1982. - T15,152,W7 tr ; 21 cm |
| 6 |  | World English : Teacher's book : 5 / B.s. : Johnnie Prather, Frank Crane, Leslie Roberts,.. . - Orlando : Harcourt Brace , 1982. - T15,152,W7 tr ; 21 cm |
| 7 |  | World English : Teacher's book : 6 / B.s. : Johnnie Prather, Frank Crane, Leslie Roberts,.. . - Orlando : Harcourt Brace , 1982. - T15,152,W7 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000143 |
| 8 |  | From practice to performance : A manual of teacher training workshop activities : Vol.2 / Richard A. Murphy . - Washington : Office of English language program , 2005. - III,108 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000177 |
| 9 |  | Varieties of American English : Teacher's handbook / Dennis R. Preston, Rofer W. Shuy . - Washington : United States Department of state , 1988. - IV,35 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000223 |
| 10 |  | Stories from American history : Teacher's Manual / Myrtis Mixon . - Lincolnwood : National Textbook , 1999. - VI, 90 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: N/4/A.002123-002124 |
| 11 |  | Civics : Responsibilities and citizenship : Teacher's wraparound edition / David C. Saffell . - NewYork : McGraw Hill , 1996. - T51,620 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 320/A.000055 |
| 12 |  | Môn ngữ văn và dạy học ngữ văn trong trường phổ thông / Trần Đình Sử . - H. : Đại học Sư phạm, 2018. - 315 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015008 VVG01547.0001-0002 |
| 13 |  | Science interactions : A glencoe program teacher wraparound edition course 2 / Bill Aldridge, Jack Ballinger, Linda Crow,.. . - NewYork : McGraw Hill , 1995. - XXIV,680 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000072 |
| 14 |  | Math in my world : P.1 : Teacher's edition / Doughlas H. Clements, Kenneth W. Jones, Lois Gordon Moseley, Linda Schulman . - NewYork : McGraw Hill , 1998. - 589 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000347 |
| 15 |  | Mathematics : Course 1 : Applications and connections . - NewYork : McGraw Hill , 2002. - [800] tr ; 28 cm. - ( Teacher's wraparound edition ) Thông tin xếp giá: 510/A.000022 |
| 16 |  | Contemporary mathematics in context : A Unified approach : Course 2 Part B / Arthur F. Coxford, James T. Fey, Christian R. Hirsch,.. . - NewYork : McGraw Hill , 1998. - XX,245 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000079-000083 |
| 17 |  | Contemporary mathematics in context : A Unified approach : Course 2 Part A / Arthur F. Coxford, Jannes T. Fey, Christian R. Hirsch,.. . - Chicago : Everyday learning , 1998. - [590 tr. đánh số từng phần] ; 27 cm. - ( Teacher's guide ) Thông tin xếp giá: 510/A.000111 |
| 18 |  | Contemporary mathematics in context : A Unified approach : Course 3 Part A / Arthur F. Coxford, Jannes T. Fey, Christian R. Hirsch,.. . - NewYork : McGraw Hill , 1999. - [235 tr. đánh số từng phần] ; 27 cm. - ( Teacher's guide ) Thông tin xếp giá: 510/A.000115-000116 |
| 19 |  | Contemporary mathematics in context : A Unified approach : Course 3 Part A / Arthur F. Coxford, James T. Fey, Christian R. Hirsch,.. . - NewYork : McGraw Hill , 1999. - [730 tr. đánh số từng phần] ; 27 cm. - ( Teacher's guide ) Thông tin xếp giá: 510/A.000112-000114 |
| 20 |  | Hoá học 8 : Sách giáo viên / Đỗ Tất Hiển, Lê Xuân Trọng . - In lần thứ 2 có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1994. - 136 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016384-016386 |
| 21 |  | Hoá học 12 : Sách giáo viên / Lê Xuân Trọng, Nguyễn Văn Tòng . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2001. - 232 tr ; Thông tin xếp giá: VND.023280-023284 |
| 22 |  | Hoá học 12 : Khoa học tự nhiên : Sách giáo viên / Nguyễn Duy ái, Hoàng Nhâm, Trần Quốc Sơn . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1996. - 204 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019590-019594 |
| 23 |  | Hoá học 11 : Khoa học tự nhiên : Sách giáo viên / Hoàng Nhâm, Nguyễn Văn Tòng . - H. : Giáo dục , 1996. - 148 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019520-019524 |
| 24 |  | Hoá học 11 : Ban khoa học tự nhiên-Kĩ thuật : Sách giáo viên / Hoàng Nhâm, Nguyễn Văn Tòng, Lê Xuân Trọng . - H. : Giáo dục , 1996. - 120 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019540-019544 |