Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  565  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Dạy tập làm văn ở trường phổ thông cấp hai : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên ngữ văn cấp 2 . - In lần 3. - H. : Giáo dục , 1978. - 108tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 2 Hướng dẫn dạy tập làm văn ở trường phổ thông cấp hai : Hệ 10 năm / Hoàng Kiều, Trương Dĩnh, Lê Khánh Sằn biên soạn . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1978. - 204tr ; 22cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 3 Tài liệu hướng dẫn giảng dạy thể dục thể thao ở trường phổ thông cấp II . - In lần 3 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Giáo dục , 1977. - 256tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 4 World English : Teacher's book : 3 / B.s. : Johnnie Prather, FrankCrane, Leslie Roberts,.. . - Orlando : Harcourt Brace , 1982. - T15,152,W7 tr ; 21 cm
    5 World English : Teacher's book : 4 / B.s. : Johnnie Prather, FrankCrane, Leslie Roberts,.. . - Orlando : Harcourt Brace , 1982. - T15,152,W7 tr ; 21 cm
    6 World English : Teacher's book : 5 / B.s. : Johnnie Prather, Frank Crane, Leslie Roberts,.. . - Orlando : Harcourt Brace , 1982. - T15,152,W7 tr ; 21 cm
    7 World English : Teacher's book : 6 / B.s. : Johnnie Prather, Frank Crane, Leslie Roberts,.. . - Orlando : Harcourt Brace , 1982. - T15,152,W7 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: 400/A.000143
  • 8 From practice to performance : A manual of teacher training workshop activities : Vol.2 / Richard A. Murphy . - Washington : Office of English language program , 2005. - III,108 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 400/A.000177
  • 9 Varieties of American English : Teacher's handbook / Dennis R. Preston, Rofer W. Shuy . - Washington : United States Department of state , 1988. - IV,35 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 400/A.000223
  • 10 Stories from American history : Teacher's Manual / Myrtis Mixon . - Lincolnwood : National Textbook , 1999. - VI, 90 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: N/4/A.002123-002124
  • 11 Civics : Responsibilities and citizenship : Teacher's wraparound edition / David C. Saffell . - NewYork : McGraw Hill , 1996. - T51,620 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 320/A.000055
  • 12 Môn ngữ văn và dạy học ngữ văn trong trường phổ thông / Trần Đình Sử . - H. : Đại học Sư phạm, 2018. - 315 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.015008
                                         VVG01547.0001-0002
  • 13 Science interactions : A glencoe program teacher wraparound edition course 2 / Bill Aldridge, Jack Ballinger, Linda Crow,.. . - NewYork : McGraw Hill , 1995. - XXIV,680 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 500/A.000072
  • 14 Math in my world : P.1 : Teacher's edition / Doughlas H. Clements, Kenneth W. Jones, Lois Gordon Moseley, Linda Schulman . - NewYork : McGraw Hill , 1998. - 589 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000347
  • 15 Mathematics : Course 1 : Applications and connections . - NewYork : McGraw Hill , 2002. - [800] tr ; 28 cm. - ( Teacher's wraparound edition )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000022
  • 16 Contemporary mathematics in context : A Unified approach : Course 2 Part B / Arthur F. Coxford, James T. Fey, Christian R. Hirsch,.. . - NewYork : McGraw Hill , 1998. - XX,245 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000079-000083
  • 17 Contemporary mathematics in context : A Unified approach : Course 2 Part A / Arthur F. Coxford, Jannes T. Fey, Christian R. Hirsch,.. . - Chicago : Everyday learning , 1998. - [590 tr. đánh số từng phần] ; 27 cm. - ( Teacher's guide )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000111
  • 18 Contemporary mathematics in context : A Unified approach : Course 3 Part A / Arthur F. Coxford, Jannes T. Fey, Christian R. Hirsch,.. . - NewYork : McGraw Hill , 1999. - [235 tr. đánh số từng phần] ; 27 cm. - ( Teacher's guide )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000115-000116
  • 19 Contemporary mathematics in context : A Unified approach : Course 3 Part A / Arthur F. Coxford, James T. Fey, Christian R. Hirsch,.. . - NewYork : McGraw Hill , 1999. - [730 tr. đánh số từng phần] ; 27 cm. - ( Teacher's guide )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000112-000114
  • 20 Hoá học 8 : Sách giáo viên / Đỗ Tất Hiển, Lê Xuân Trọng . - In lần thứ 2 có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1994. - 136 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.016384-016386
  • 21 Hoá học 12 : Sách giáo viên / Lê Xuân Trọng, Nguyễn Văn Tòng . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2001. - 232 tr ;
  • Thông tin xếp giá: VND.023280-023284
  • 22 Hoá học 12 : Khoa học tự nhiên : Sách giáo viên / Nguyễn Duy ái, Hoàng Nhâm, Trần Quốc Sơn . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1996. - 204 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.019590-019594
  • 23 Hoá học 11 : Khoa học tự nhiên : Sách giáo viên / Hoàng Nhâm, Nguyễn Văn Tòng . - H. : Giáo dục , 1996. - 148 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.019520-019524
  • 24 Hoá học 11 : Ban khoa học tự nhiên-Kĩ thuật : Sách giáo viên / Hoàng Nhâm, Nguyễn Văn Tòng, Lê Xuân Trọng . - H. : Giáo dục , 1996. - 120 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.019540-019544
  • Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.816.578

    : 942.459