Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  151  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Các hàm thông dụng và in ấn trong Excel : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 161 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học tin học mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: VND.031512-031516
                                         VNM.039608-039611
  • 2 Dàn trang, xử lý text trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 149 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: VND.031530-031534
                                         VNM.039626-039630
  • 3 DreamWeaver 3.0 / Lê Hoàng Lân . - H. : Thống kê , 2001. - 287 tr ; 16 cm. - ( Thủ thuật học nhanh tin học )
  • Thông tin xếp giá: VND.031520-031524
                                         VNM.039651-039653
                                         VNM.039655
  • 4 Định dạng văn bản và dàn trang trong Word : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 143 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: VND.031487-031491
                                         VNM.039636-039640
  • 5 Hướng dẫn cách quản lý, tổ chức các cuộc họp trong Outlook / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 151 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: VND.031492-031496
                                         VNM.039631-039635
  • 6 Hướng dẫn nối kết Microsoft Exchange Server và các tính năng cao cấp trong Outlook : Thủ thuật Microsoft Outlook / Lữ Đức Hào . - H. : Thống Kê , 2002. - 138 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: VND.031482-031486
                                         VNM.039641-039645
  • 7 Hướng dẫn nối kết,tạo, in và lưu trang Web trên Internet Explorer : Thủ thuật Internet Explorer / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 118 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: VND.031497-031501
                                         VNM.039621-039625
  • 8 Hướng dẫn tự học HTML và XHTML trong 24 giờ / Lê Minh Phương . - H. : Thống kê , 2002. - 576 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.031697-031698
                                         VNM.039802-039803
  • 9 Illustrator 9.O / Lê Hoàng Lân . - H. : Thống kê , 2001. - 271 tr ; 16 cm. - ( Thủ thuật học nhanh tin học )
  • Thông tin xếp giá: VND.031525-031529
                                         VNM.039646-039650
  • 10 Khảo sát và sử dụng các công cụ trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 108 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: VND.031477-031481
                                         VNM.039603-039607
  • 11 Kỹ thuật vẽ, thiết kế đồ hoạ và in ấn trong Word : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 138 tr ; 10 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.031510-031511
  • 12 Page Maker 7.0 / Lê Hoàng Lân . - H. : Thống kê , 2001. - 223 tr ; 10 cm. - ( Thủ thuật học nhanh tin học )
  • Thông tin xếp giá: VND.031550-031554
                                         VNM.039656-039660
  • 13 Quản lý dữ liệu trong Access : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 169 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: VND.031575-031579
                                         VNM.039593-039597
  • 14 Sử dụng Adobe Table- Nhập, xuất dữ liệu quản lý màu : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 144 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: VND.031565-031569
                                         VNM.039598-039602
  • 15 Thủ thuật PageMaker in ấn và các tính năng cao cấp / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 114 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: VND.031502-031506
                                         VNM.039616-039620
  • 16 Thủ thuật Word / VN-Guide (b.s.) . - H. : Thống kê , 2001. - 332 tr ; 10 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.031555-031564
                                         VNM.039666-039674
  • 17 Tự học Illustrator 10 trong 24 giờ / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 734 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.031681-031682
  • 18 Visual Word 6 for Windows (R) : Tự học nhanh Word 6 bằng hình ảnh: Bổ sung các ứng dụng mới của Word 97 (R) / G.J. Beatty, D.C. Gardner ; Người dịch : Thạch Lễ Trung,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1997. - 287 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.031580-031584
                                         VNM.039584-039587
  • 19 Xử lý bảng tính trong Excel : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 136 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày )
  • Thông tin xếp giá: VND.031507-031509
                                         VNM.039612-039615
                                         VNM.039815
  • 20 Microsoft office 2000 : Enhanced edition / Sarah E. Hutchinson, Glen J. Coulthard . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - XXV, 828 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 000/A.000061
  • 21 Word 2002 : A professional approach, core / Deborah Hinkle . - New York : McGraw Hill , 2002. - [700 tr. đánh số từng phần] ; 26 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: 1D/000/A.000094-000095
  • 22 Database design, application development, and administration / Michael V. Mannino . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XXVII, 735 tr ; 26 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: 1D/000/A.000140-000141
  • 23 Microsoft office Excel 2003 : Brief edition / Glen J. Coulthard, Sarah Hutchinson Clifford . - Boston : McGraw Hill , 2003. - XVI, 218 tr ; 27 cm. - ( Advantage series )
  • Thông tin xếp giá: 000/A.000048
  • 24 Object - oriented and classical software engineering / Stephen R. Schach . - 6th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XXI, 581 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 000/A.000122-000123
  • Trang: 1 2 3 4 5 6 7
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.792.058

    : 917.939