Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  725  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Giám đốc những yếu tố để thành công / Đỗ Long, Vũ Dũng . - Sóc Trăng : Khoa học Xã hội , 1992. - 123 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.015567
                                         VNM.028107-028108
  • 2 Nội dung phương pháp và hình thức tổ chức dạy học ở vùng dân tộc / Mông Kí Slay . - H. : Đại học quốc gia Hà Nội , 2001. - 245 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.031676-031680
                                         VNM.039793-039796
  • 3 Xoa bóp tăng cường sức khỏe phòng bệnh và chữa bệnh / Nguyễn Mạnh Phát . - In lần 2. - H. : Thể dục thể thao , 1978. - 134tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.005688
                                         VNM.008479-008480
                                         VNM.016507-016508
  • 4 Bốn nhân tố nâng cao thành tích luyện tập / K. Iegơ, G. Oenslegen ; Bùi Thế Hiển (dịch) . - In lần 2. - H. : Thể dục thể thao , 1985. - 147tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009992
                                         VNM.023071-023072
  • 5 Kỹ thuật sản xuất muối ăn / Vũ Bội Tuyền . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1978. - 330tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 6 Trò chơi dưới nước / Ngũ Mạnh Thường, Nguyễn Văn Trạch . - In lần 2, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Thể dục thể thao , 1979. - 83tr: hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 7 Tự học như thế nào / N.A. Rubakin ; Dịch : Nguyễn Đình Côi, Ngọc Oanh . - H. : Thanh niên , 1982. - 90tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 8 Công tác trát vữa / A.M. Sepelev ; Mai Tây Lộ (dịch) . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1984. - 361tr : hình vẽ, bảng ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009323-009324
                                         VNM.018056-018058
  • 9 Research methods in psychology / John J. Shaughnessy, Eugene B. Zechmeister, Jeanne S. Zechmeister . - 5th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2000. - 560 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 100/A.000022
  • 10 Dãy số và đa thức xác định bởi hệ thức truy hồi tuyến tính cấp hai : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Bùi Thị Mỹ Hạnh ; Trần Đình Lương (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 42 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV17.00361
  • 11 Phương pháp nhánh cận trong tối ưu hoá tổ hợp : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Đặng Chấn Kha ; Trần Ngọc Nguyên (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 63 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV17.00336
  • 12 Tìm hiểu định lý cơ bản về số nguyên tố và một số vấn đề liên quan : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Trần Thị Xuân Thuỳ ; Huỳnh Văn Ngãi (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 43 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV17.00337
  • 13 Tìm hiểu định lý dirichlet về số nguyên tố trong một cấp số cộng : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Nguyễn Văn Cường ; Huỳnh Văn Ngãi (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 42 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV17.00338
  • 14 Phương trình hàm cauchy và một số ứng dụng liên quan : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Nguyễn Quốc Tuấn ; Lương Đăng Kỳ (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 49 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV17.00354
  • 15 Phân tích nhân tử các biến thể của đa thức chebyshev : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Nguyễn Tuấn Huy ; TháiThuần Quang (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 34 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV17.00355
  • 16 Theory and method / Mel Churton . - Houndmills : Macmillan , 2000. - XII,324 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000142
  • 17 Một số vấn đề về đa thức chebyshev dưới góc nhìn hình học : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Nguyễn Phương Yến Nhi ; Thái Thuần Quang (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 45 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV17.00356
  • 18 Áp dụng phương pháp hàm biến phức để giải một số bài toán lượng giác và đại số : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Phan Thị Thanh Hoa ; Nguyễn Văn Đại (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 58 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV17.00358
  • 19 Một số phương trình diophante cổ điển và ứng dụng : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Bùi VănHoài ; Trương Thị Thanh Phượng (h.d.) . - Bình Định, 2023. - tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV17.00334
  • 20 Bất đẳng thức bernoulli và mở rộng : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Hà Văn Phong ; Dương Thanh Vỹ (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 48 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV17.00362
  • 21 Business research methods / Donald R. Cooper, Pamela S. Schindler . - 8th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2003. - XIX,857 tr ; 26 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000767
  • 22 Why do I have to learn this? : Teaching the way children learn best / Dale Parnell . - Texas : Cord communications , 1995. - XI,180 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 370/A.000102
  • 23 Hàm polygamma và một số ứng dụng : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Nguyễn Thị Hoa ; Lê Văn An (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 67 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV17.00340
  • 24 Hàm bessel, các hàm liên quan và ứng dụng : Luận văn Thạc sĩ Toán học : Chuyên ngành Phương pháp Toán sơ cấp / Đỗ Thị Na Na ; Đinh Thanh Đức (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 65tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV17.00342
  • Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.859.406

    : 985.287