| 1 |  | By the people for the people : U.S Government and Citizenship / Deborah J. Short, Margaret Seufert - Bosco, Allene Guss Grognet . - Washington : U.S Department of state , 2002. - XVI,157 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000179 |
| 2 |  | Reference guide to English : A handbook of English as a second language / Alice Maclin . - Washington : United States Department of States , 2001. - XII,405 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000122 |
| 3 |  | Landmarks of American language and linguistics : Vol.2 / B.s. : Donald R.H. Byrd, NAthalie Bailey, Martin R. Gitterman . - Washington : Bureau of Educational and Cultural Affairs , 2000. - 367 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000123 |
| 4 |  | LANDMARKS of american language & Linguistics : Vol.1 : A resource collection for the overseas teacher of English as a foreign language / Frank Smolinski (b.s.) . - 2nd ed. - Washington : United States department of State , 2005. - 266 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000225 |
| 5 |  | Advanced beginner's English reader . - 2nd ed. - Lincolnwood : McGraw Hill , 2001. - 76 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000124-000125 |
| 6 |  | Tiếp cận tác phẩm thơ trong sách ngữ văn trung học phổ thông từ góc nhìn tín hiệu thẩm mĩ : Luận văn Thạc sĩ Ngành Ngôn ngữ học / Nguyễn Thị Thùy Trang ; Nguyễn Thị Vân Anh (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 107 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV16.00148 |
| 7 |  | Đại cương ngôn ngữ học : T.1 / B.s. : Đỗ Hữu Châu (ch.b.), Bùi Minh Toán . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 2006. - 335 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VNG02752.0001-0015 |
| 8 |  | Các phương pháp của ngôn ngữ học cấu trúc / Z.S Harris ; Cao Xuân Hạo (dịch) . - H. : Giáo dục , 2001. - 395 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003148-003149 VVD.005220-005224 VVM.003828 VVM.005173-005177 |
| 9 |  | A history of language / Steven Roger Fischer . - 2nd ed. - London : Reaktion Books, 2018. - 270 p. ; 19 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000471 |
| 10 |  | Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng việt / Mai Ngọc Chừ, Vũ Đức Nghiêu, Hoàng Trọng Phiến . - H. : Đại học và giáo dục chuyên nghiệp , 1990. - 367 tr ; 19 cm. - ( Tủ sách Đại học tổng hợp ) Thông tin xếp giá: VND.013670-013674 |
| 11 |  | Cơ sở ngôn ngữ học : T.1 : Dùng cho học sinh khoa văn, khoa ngoại ngữ, các trường cao đẳng sư phạm và các trường, lớp đào tạo bồi dưỡng giáo viên cấp II / Hữu Quỳnh . - H. : Giáo dục , 1978. - 124 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.005772-005775 |
| 12 |  | Đặc điểm ngôn ngữ phóng sự trên báo thanh niên : Luận văn Thạc sĩ Ngành Ngôn ngữ học / Phan Thị Ngọc Ánh ; Nguyễn Thị Vân Anh (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 77 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV16.00146 |
| 13 |  | Dẫn luận phong cách và phong cách học : Phong cách và phong cách học / Nguyễn Thái Hòa . - Tái bản lần 1, có sửa chữa bổ sung. - H. : Giáo dục , 1998. - 180tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.030318-030322 VNM.038453-038457 |
| 14 |  | Thử xét văn hóa, văn học bằng ngôn ngữ học / Phan Ngọc . - H. : Thanh niên , 2000. - 513tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.030278-030281 VNM.038447-038450 |
| 15 |  | Corpus linguistics for English teachers : New tools, online resources, and classroom activities / Eric Friginal . - New York : Routledge, 2018. - xvi, 349 p. ill. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000481 |
| 16 |  | Research methods in linguistics / Editors: Robert J. Podesva, Devyani Sharma . - New York : Cambridge University Press, 2013. - xvii, 525 p. : ill. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000480 |
| 17 |  | Lập luận trong tạp chí kiểm tra: Luận văn Thạc sĩ Ngôn ngữ học : Chuyên ngành Ngôn ngữ học: 8 22 90 20 / Nguyễn Hoàng Quang ; Trần Thị Giang (h.d.) . - Bình Định, 2020. - 103 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV16.00124 |
| 18 |  | An introduction to applied linguistics : From practice to theory / Alan Davies . - 2nd ed. - Edinburgh : Edinburgh University Press, 2007. - xi, 199 p. ; 24 cm. - ( Edinburgh textbooks in applied linguistics ) Thông tin xếp giá: 400/A.000466 |
| 19 |  | Họ và tên người Việt Nam / Lê Trung Hoa . - H. : Khoa học Xã hội , 1992. - 139tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.017210-017211 |
| 20 |  | Ngôn ngữ học : T.1 : Khuynh hướng - Lĩnh vực - Khái niệm / Đái Xuân Ninh, Nguyễn Đức Dân, Nguyễn Quang, Vương Toàn . - H. : Khoa học Xã hội , 1984. - 242tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009544-009546 VNM.021840-021846 |
| 21 |  | Những cơ sở triết học trong ngôn ngữ học / Trúc Thanh (dịch) . - H. : Giáo dục , 1984. - 240tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008704-008706 VNM.015892-015897 |
| 22 |  | Nhập môn ngôn ngữ học lý thuyết / John Lyons ; Vương Hữu Lễ (dịch) . - H. : Giáo dục , 1996. - 759tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.020501-020504 VNM.030190-030195 |
| 23 |  | Những cơ sở của ngôn ngữ học đại cương : Bản dịch lại / Yu.X. Xtêphanov ; Dịch : Trần Khang,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1984. - 503tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009219-009221 VNM.017928-017929 VNM.017931-017934 |
| 24 |  | Những yếu tố cơ sở của ngôn ngữ học đại cương / V.B. Kasevich ; Trần Ngọc Thiêm (chủ biên và hiệu đính) . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1999. - 288tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.021151-021152 VNM.030674-030675 |