| 1 |  | Khái quát về lịch sử tiếng việt và ngữ âm tiếng việt hiện đại : Dùng cho học sinh cao đẵng sư phạm / Hữu Quỳnh, Vương Lộc . - H. : Giáo dục , 1979. - 126 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.006171-006174 |
| 2 |  | Ngữ âm học và âm vị học trong tiếng Anh : Trình bày song ngữ. Chú giải đầy đủ. Có băng cassettes / Peter Roach ; Dịch và chú giải : Đặng Lâm Hùng,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1998. - 432tr ; 20cm Thông tin xếp giá: NNG00191.0001-0005 NNM.001970-001973 |
| 3 |  | Giáo trình ngữ âm tiếng Việt / Vương Hữu Lễ, Hoàng Dũng . - H. : Giáo dục , 1994. - 179 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017056-017060 VNG01459.0001-0031 |
| 4 |  | English phonetics and phonology : A practical course / Peter Roach . - 4th ed. - New York : Cambridge University Press, 2009. - xii, 231 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 2DVD/400/A.000425 |
| 5 |  | Ngữ âm học tiếng Việt hiện đại : T.1 : Mở đầu - Ngữ âm học / Cù đình Tú, Hoàng Văn Thung, Nguyễn Xuân Trứ . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1977. - 91tr ; 21cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.005600-005604 VNM.005241-005245 |
| 6 |  | Nguồn gốc và quá trình hình thành cách đọc Hán-Việt / Nguyễn Tài Cẩn . - H. : Khoa học Xã hội , 1979. - 339tr : minh họa ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000671-000672 VVM.001791-001792 VVM.005592-005596 |
| 7 |  | Ngữ âm tiếng Việt / Đoàn Thiện Thuật . - In lần 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1980. - 347tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.000211-000212 VNM.000115-000117 VNM.000119 VNM.000122 VNM.000124-000133 VNM.000135-000136 |
| 8 |  | Phát triển lời nói cho học sinh tiểu học trên bình diện ngữ âm : Giáo trình đào tạo giáo viên tiểu học hệ ĐHSP / Nguyễn Thị Xuân Yến (ch.b), Lê Thị Thanh Nhàn . - H. : Giáo dục , 2007. - 143 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: VVD.006888 |
| 9 |  | Perfecting the sounds of American English : Includes a complete guide to the international phonetic alphabet / Bernard Silverstein . - Lincolnwood : NTC , 1997. - 53 tr ; 23 cm 1 băng cassette Thông tin xếp giá: 1D/400/A.000048 |
| 10 |  | Spelling : Teacher's resource book 4 / Nancy L. Roser, Jean Wallace Gillet, Marilyn Jager Adams . - Columbus : McGraw Hill , 1999. - V,313 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000152-000154 |
| 11 |  | Tiếng Việt : Mấy vấn đề : Ngữ âm, ngữ pháp, ngữ nghĩa / Cao Xuân Hạo . - H. : Giáo dục , 1998. - 752 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.002481-002485 VVG00317.0001-0011 VVM.003333-003337 |
| 12 |  | Hán ngữ hiện đại. Quyển hạ = 现代汉语 下册/ Ch.b.: Hoàng Bác Nhung, Liêu Tự Đông . - Tái bản có bổ sung, lần thứ 6. - Bắc Kinh : Giáo dục Cao đẳng, 2017. - 245 tr. ; 23 cm Thông tin xếp giá: N/H.000227 |
| 13 |  | Rèn luyện ngôn ngữ : T.1 : Bài tập tiếng Việt thực hành / Phan Thiều . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2001. - 284tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.023949-023953 VNG02534.0001-0031 |
| 14 |  | Ngữ âm tiếng Kháng và phương án chữ viết cho người Kháng ở Việt Nam / Tạ Quang Tùng . - Thái Nguyên : Đại học Thái Nguyên, 2022. - 448 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037934-037935 |
| 15 |  | Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt / Mai Ngọc Chừ, Vũ Đức Nghiệu, Hoàng Trọng Phiến . - Tái bản lần thứ 10. - H. : Giáo dục , 2009. - 307 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033739-033748 VNG02432.0021-0023 |
| 16 |  | Ngữ âm tiếng Sán Dìu / Nguyễn Thị Kim Thoa . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2018. - 259 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.036789 |
| 17 |  | Ngữ âm tiếng Sán Dìu / Nguyễn Thị Kim Thoa . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2018. - 259 tr ; 21 cm |
| 18 |  | Tiếng Việt : T.1 : Dẫn luận ngôn ngữ học, ngữ âm tiếng Việt hiện đại, từ vựng tiếng Việt hiện đại: Giáo trình dùng trong các trường sư phạm đào tạo giáo viên tiểu học / Bùi Minh Toán, Đặng Thị Lanh, Lê Hữu Tỉnh . - H. : Bộ giáo dục và đào tạo , 1993. - 147 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.015949-015953 |
| 19 |  | Âm thanh và tín hiệu : Âm và nghĩa . - [K.đ.] : [Knxb] , 19??. - 8 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: TLD.000132-000133 |
| 20 |  | An introduction to English phonetics and phonology / Than Trong Lien Nhan, Ton Nu My Nhat . - Quy Nhơn : Quy Nhơn College of teacher Education , 1993. - 32 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLD.000639-000643 TLG00146.0001-0051 |
| 21 |  | Ngữ âm và âm vị học tiếng Anh : Ngành Sư phạm và Tổng hợp Ngôn ngữ Anh / Tôn Nữ Mỹ Nhật, Hoàng Thị Thu Hiền . - Bình Định : [Knxb], 2018. - 100 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG01440.0001 |
| 22 |  | A course in English phonetics and phonology / Nguyễn Thị Thu Sương . - Quy Nhơn : Đại học Quy Nhơn , 2004. - 99 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: TLG00229.0001-0005 |
| 23 |  | Hán ngữ hiện đại. Quyển thượng = 现代汉语 上册 / Ch.b.: Hoàng Bác Nhung, Liêu Tự Đông . - Tái bản có bổ sung, lần thứ 6. - Bắc Kinh : Giáo dục Cao đẳng, 2017. - 273 tr. : hình vẽ ; 23 cm Thông tin xếp giá: N/H.000226 |
| 24 |  | Language : Its structure and use / Edward Finegan . - 7th ed. - Australia : Cengage, 2015. - xxiii, 575 p. : ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000474 |