| 1 |  | Principles of coporate finance / Richard A. Brealey, Stewart C. Myers . - 7th ed. - New York : McGraw Hill , 2003. - XXV, 1069 tr ; 27 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000183 |
| 2 |  | Are financial sector weaknesses undermining the east Asian miracle / Stijn Claessens, Thomas Glaessner . - Washington : The World bank , 1997. - 39 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000077 |
| 3 |  | Nâng cao lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ cho vay tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Khu công nghiệp Phú Tài Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Ngành Quản trị kinh doanh / Nguyễn Thị Tố Nga ; Phạm Thị Hường (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 96 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV19.00203 |
| 4 |  | Bank management / Timothy W. Koch, S. Scott MacDonald . - 8th ed. - Australia : Cengage , 2015. - xxi,778 tr ; 26 cm. - ( Global edition ) Thông tin xếp giá: 330/A.000369 |
| 5 |  | Devising consumption : Cultural economies of insurance, credit and spending / Liz Mcfall = Behavioral finance : Investors, corporations, and markets: . - 1st ed. - New York : Routledge, 2015. - xiii,195 p. : ill. ; 24 cm. - ( Wiley series in probability and statistics ) Thông tin xếp giá: 330/A.000409 |
| 6 |  | Tiền tệ, Ngân hàng và thị trường tài chính / Frederic S. Mishkin ; Dịch : Nguyễn Quang Cư,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2001. - 955 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.001971-001972 VVG00250.0002 |
| 7 |  | Luật tài chính ngân hàng / Nguyễn Am Hiểu, Đinh Dũng Sỹ, Nguyễn Lan Hương . - H. : Nxb. Trường đại học Tổng hợp Hà Nội , 1995. - 216 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019219-019221 |
| 8 |  | Giáo trình lý thuyết tài chính - tiền tệ / B.s.: Phan Thị Cúc, Đoàn Văn Huy . - H : Thống kê, 2010. - 506 tr : bảng ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014472-014474 VVG01440.0001-0003 |
| 9 |  | Introduction to banking / Barbara Casu, Claudia Girardone, Phillip Molyneux . - 2nd ed. - London : Pearson , 2015. - xIiv,767 tr ; 25 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: 330/A.000374-000375 |
| 10 |  | Ngân hàng câu hỏi olympic các môn khoa học Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh . - H. : Nxb. Hà Nội , 2006. - 444 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: VVD.006110 VVM.005439 |
| 11 |  | Tìm hiểu về Ngân hàng Thế Giới : Sách hướng dẫn dành cho giới trẻ / Ngân hàng Thế Giới ; Nguyễn Khánh Cẩm Châu (dịch) ; Vũ Cường (h.d.) . - H. : Văn hoá Thông tin , 2006. - 91 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.008565 |
| 12 |  | Tiền tệ, ngân hàng và thị trường tài chính / Frederic S. Mishkin ; Dịch : Nguyễn Quang Cư,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1995. - 955 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVG00250.0001 |
| 13 |  | Banking on baghdad : Inside Iraq's 7,000 - year history of war profit, and conflict / Edwin Black . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XXI,471 tr. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000070 |
| 14 |  | Tăng cường kiểm soát nội bộ hoạt động cho vay học sinh, sinh viên tại Phòng giao dịch Ngân hàng Chính sách xã hội huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Kế toán: Chuyên ngành Kế toán / Lưu Ngân Tuyết ; Trương Bá Thanh (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 94 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV06.00296 |
| 15 |  | Hệ thống hóa văn bản pháp luật về ngân hàng : T.2 : Trọn bộ 2 tập . - H. : Pháp lý , 1993. - 485 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.015613 |
| 16 |  | Tiếng anh trong tài chính & ngân hàng / Thanh Hoa . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp Hồ Chí Minh , 2000. - 278 tr ; 24 cm |
| 17 |  | Giáo trình kinh tế học tiền tệ - ngân hàng / Trịnh Thị Mai Hoa (ch.b) . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 268tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.024144-024146 VNG02448.0001-0016 |
| 18 |  | The economics of money, banking, and financial markets / Frederic S. Mishkin . - Thirteenth Edition. - Harlow, England : Pearson Education, 2022. - 718 tr. ; 26 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000417 |
| 19 |  | Nghiên cứu ảnh hưởng của công bố thông tin kế toán đến năng lực cạnh tranh của các ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam : Đề án Thạc sĩ chuyên ngành Kế toán / Lê Nguyễn Lan Anh ; Lê Thị Thanh Mỹ (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 95 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV06.00726 |
| 20 |  | Nghiên cứu Maketing / David J. Luck, Ronald S. Rubin, Phan Văn Thắng, Nguyễn Văn Hiến (b.s.) . - H. : Thống kê , 1998. - 649 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.029783-029784 VNM.037941-037942 |
| 21 |  | Từ điển thị trường chứng khoán tài chánh kế toán ngân hàng . - H. : Thống kê , 1996. - 1200 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000486-000488 |
| 22 |  | Tiếng Anh trong giao dịch ngân hàng : Trình bày Anh-Hoa-Việt / Hải Yến . - H. : Thanh niên , 2001. - 273 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000022 NNG00197.0001-0005 |
| 23 |  | Quản trị rủi ro tín dụng tại Phòng giao dịch Đập Đá - Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam - Chi nhánh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Ngành Quản trị kinh doanh / Dương Thị Bích Lệ ; Trần Thị Thanh Diệu (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 78 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV19.00205 |
| 24 |  | Hệ thống hóa văn bản pháp luật về ngân hàng : T.1 / Việt Nam (CHXHCN) . - H. : Pháp lý , 1993. - 693tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.015612 VNM.028164-028167 |