Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  29  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Gia cố nền và móng khi sửa chữa nhà / V.A Durơnátgiư, M.P. Philatơva ; Người dịch : Đặng Trần Chính,... ; Phan Xuân Trường (h.đ) . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Xây dựng , 2001. - 132tr : hình vẽ, bảng ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.024196-024200
                                         VNM.033122-033126
  • 2 Cẩm nang của người xây dựng / Ch.b. : Nguyễn Văn Tố, Trần Khắc Liêm, Nguyễn Đăng Sơn . - H. : Xây dựng , 1999. - 157tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.024501-024505
                                         VNG02466.0001-0014
  • 3 Sổ tay công nhân xây dựng / Lê Ưng Tường, Phạm Đức Ký . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 255tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000355
                                         VVM.000354-000357
                                         VVM.002194-002195
  • 4 Tính toán nền móng theo trạng thái giới hạn / Lê Quý An, Nguyễn Công Mẫn, Hoàng Văn Tân . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1976. - 435tr : hình vẽ ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000420-000421
                                         VVM.000585-000586
  • 5 Kinh nghiệm xây dựng nền móng ở nước ngoài / I.A. Ganitrêv ; Dịch : Lê Đức Thắng,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 247tr : hình vẽ ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000458-000459
                                         VVM.000136-000138
  • 6 The Western experience : Volume B : The early modern era / Mortimer Chambers, Barbara Hanawalt, David Herlihy . - 7th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 1999. - XXIX,758 tr ; 26 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: 1D/900/A.000163-000164
  • 7 The western experience : Volume 1 : To the eighteenth century / Mortimer Chambers, Barbara Hanawalt, David Herlihy,.. . - 7th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 1999. - XXXII,648 tr ; 26 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: 1D/900/A.000165
  • 8 Western civilizations : Their history & their culture / Judith G. Coffin, Robert C. Stacey, Robert E. Lerner, Standish Meacham . - 14th ed. - NewYork : W.W.Norton & Company , 2002. - XXIX,1105,A45 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 900/A.000058
  • 9 Sổ tay xử lý sự cố công trình xây dựng : T.1 / Vương Hách (ch.b.) ; Nguyễn Đăng Sơn (biên dịch) ; H.đ. : Vũ Trường Hạo,.. . - H. : Xây dựng , 2000. - 384tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.004829-004833
                                         VVM.004864-004868
  • 10 Sổ tay công nhân mộc, nề, sắt, ngành thủy lợi / Bùi Ngọc Chương . - H. : Nông nghiệp , 1977. - 292tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 11 Primary source reader : Vol.2 / Megan McLean . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2003. - VII,266 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 900/A.000202-000203
  • 12 Kĩ thuật nền móng / Ralph b. Peck, Walter E. Hanson, Thomes H. Thornburn ; H.đ. : Nguyễn Công Mẫn,... ; Dịch : Trịnh Văn Cương,.. . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1999. - 516 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.002868-002872
                                         VVG00362.0001-0009
                                         VVM.003657-003659
  • 13 Nền móng / Châu Ngọc Ẩn . - Tái bản lần thứ 10. - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2019. - 580 tr. : minh họa 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.014703
                                         VVG01019.0001-0004
  • 14 Hướng dẫn đồ án môn học nền và móng / Châu Ngọc Ẩn . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2020. - 238 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.014689
                                         VVG01005.0001-0004
  • 15 Deep foundation improvements : Design, construction, and testing / Melvin I. Esrig, Robert C. Bachus . - Philadelphia : ASTM , 1991. - 337 tr ; 23 cm. - ( STP 1089 )
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000384-000387
  • 16 Sổ tay xử lý sự cố công trình xây dựng : T.2 / Vương Hách (ch.b.) ; Nguyễn Đăng Sơn (biên dịch) ; Vũ Trường Hạo (h.đ.) . - H. : Xây dựng , 2001. - 301tr : hình vẽ, bảng ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.005184-005188
                                         VVM.005123-005127
  • 17 Comparative politics : A global introduction / Michael J. Sodaro . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2001. - XXV,870 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: 320/A.000042
  • 18 Storm center : The supreme court in American politics / David M. O'Brien . - 5th ed. - NewYork : W. W. Norton , 2000. - 446 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: 340/A.000013
  • 19 Tài Liệu hướng dẫn giảng dạy kỹ thuật điện - nề 8 - 9 : Hệ 12 năm : Tài liệu dùng cho giáo viên / Phạm Đình Lượng, Trần Đình Ngoạn . - H. : [Knxb] , 1984. - 103tr: hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.008310-008311
                                         VNM.015506-015513
  • 20 Sự cố nền móng / S. Szechy ; Lê Sỹ Liêm (dịch) . - H. : Giao thông vận tải , 1984. - 191tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.008570
                                         VNM.015796-015797
  • 21 Tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu các công tác về nền móng . - Có hiệu lực từ ngày 01/01/1980. - H. : Xây dựng , 1980. - 95tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 22 Taking sides : Clashing views on controversial political issues / Selected, edited, and with introductions : George McKenna ; Stanley Feingold . - 13th ed. - New York : McGraw Hill , 2004. - XXI, 453 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 320/A.000004-000005
  • 23 Foundation analysis and design / Joseph E. Bowles . - 5 th ed. - New York : McGraw Hill , 1996. - XXIII, 1175 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000636
  • 24 Thi công đất và nền móng / Lê Văn Kiểm . - H. : Xây dựng , 2015. - 392 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.011242-011251
                                         VVG01134.0001-0010
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.689.188

    : 936.856