| 1 |  | Amazon / Nguyễn Tứ (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 66 tr ; 24 cm. - ( Các nền văn minh lớn ) Thông tin xếp giá: VVD.004594-004596 VVM.004722-004723 |
| 2 |  | Những trang nhật ký Châu Phi : Tập truyện ngắn nước ngoài / Xécgây Vasenxép, Hinđa Coócđêrôphécnănđô, Anbốc Monx,.. . - Minh Hải : Nxb. Mũi Cà Mau , 1984. - 131tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.009258-009259 VNM.018075-018076 |
| 3 |  | Understanding corporate annual reports / Brian Stanko, Thomas Zeller . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - IX,278 tr ; 23 cm. - ( A User's guide ) Thông tin xếp giá: 330/A.000015 |
| 4 |  | Snobbery : The American version / Joseph Epstein . - Boston : Houghton Mifflin Company , 2003. - XII,274 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000097 |
| 5 |  | Broadbandits : Inside the 50 bilion telecom heist / Om Malik . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XVII,334 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 380/A.000008 |
| 6 |  | Street law : A course in practical law / Lee P. Arbetman, Edward T. McMahon, Edward L. O'Brien . - 5th ed. - NewYork : West Publishing Company , 1994. - XIX,647 tr ; 26 cm. - ( A publication of the National institute for citizen education in the law ) Thông tin xếp giá: 340/A.000003-000004 |
| 7 |  | Luật hiến pháp của các nước tư bản / Nguyễn Đăng Dung, Bùi Xuân Đức . - H. : Nxb. Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội , 1994. - 392 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019213-019215 |
| 8 |  | Những quy định về nhập khẩu hàng vào Mỹ / Trần Thanh Quang (dịch) . - H. : Thống kê , 1994. - 278 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.017422-017426 |
| 9 |  | Interpersonal meanings in american presidents Donald Trump's and Joe Biden's the Covid - 19 pademic: acomparative study : Luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ Anh/ Trần Thị Thu Thuý ; Nguyễn Thị Thu Hiền (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 100 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV15.00271 |
| 10 |  | Making America : The Society and Culture of The United States / Luther S. Luedtke . - Washington : United States Informatin Agency , 2005. - XII,393 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000077 |
| 11 |  | A Reader's Guide to making America : The Society and Culture of the United States / Luther S. Luedtke . - Washing : United States Department of State , 2000. - VIII,97 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000078 |
| 12 |  | About the U.S.A / Elaine Kirn . - Washington : Bureau of Educational and Cultural Affairs , 1989. - XI,127 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000198 |
| 13 |  | American life and Institutions / Douglas K. Stevenson . - Washington : Bureau of Educational and Cultural Affairs , 1998. - 176 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 910/A.000035 |
| 14 |  | American perspectives : The United States in the Modern Age / Care Bode . - Washington : United States Department of State , 2005. - IX,343 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000121 |
| 15 |  | To build a fire and other stories / Jack London . - Washington : United States Department of State , 2005. - 104 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000117 |
| 16 |  | The adventures of Tom sawyer / Mark Twain . - Washington : United States Department of State , 2005. - 106 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000111 |
| 17 |  | The red badge of courage and other stories / Stephen Grane . - Washington : United States Department of State , 2005. - 124 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000115 |
| 18 |  | The gift of the magi and other stories / O.Henry . - Washington : United States Department of State , [2005?]. - 92 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000110 |
| 19 |  | Tất cả đều là con tôi : Cái chết của người chào hàng: Kịch / Atơ Milơ ; Đặng Thế Bính (dịch) . - In lần thứ 2, có sửa chữa. - H. : Văn học , 1976. - 253 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.004135-004136 VNM.005011-005015 VNM.014142-014147 |
| 20 |  | Baking in America : Traditional and contemporary favorites from the past 200 years / Greg Patent . - NewYork : Houghton Mifflin Company , 2002. - VIII,552 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000489 |
| 21 |  | America's musical landscape / Jean Ferris . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2006. - [469 tr. đánh số từng phần] tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 700/A.000122 |
| 22 |  | Hậu cuốn theo chiều gió : T.1 : Tiểu thuyết / Alexandra Ripley ; Dịch : Khắc Thành,.. . - H. : Văn học , 1991. - 208tr ; 19cm. - ( Văn học hiện đại nước ngoài. Văn học Mỹ ) Thông tin xếp giá: VND.014653 VNM.027631-027632 |
| 23 |  | Hậu cuốn theo chiều gió : T.2 : Tiểu thuyết / Alexandra Ripley ; Dịch : Khắc Thành,... ; H.đ. : Lê Trí Viễn,.. . - H. : Văn học , 1991. - 384tr ; 19cm. - ( Văn học hiện đại nước ngoài. Văn học Mỹ ) Thông tin xếp giá: VND.014654 VNM.027633-027634 |
| 24 |  | Vườn đá : T.1 : Tiểu thuyết / Nicholas Proffitt ; Vũ Hữu Tường (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1991. - 288tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.014674 VNM.027654-027655 |