| 1 |  | Bình minh mưa : Tập truyện ngắn / K. Pauxtốpxki ; Dịch : Kim Ân,.. . - H. : Văn học , 1985. - 422tr ; 19cm. - ( Văn học hiện đại nước ngoài. Văn học Xô Viết ) Thông tin xếp giá: VND.009548-009549 VNM.021934-021936 |
| 2 |  | Cuộc chiến tranh giải phóng vĩ đại / G. Đimitơrốp, Hồ Chủ Tịch, Lê Duẩn,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1985. - 206tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009500 VNM.021890-021891 |
| 3 |  | Kết cục : Viết về tòa án quân sự quốc tế Nurembe / B. Pôlêvôi ; Lê Sơn (dịch) . - H. : Quân đội nhân dân , 1985. - 264tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009718 VNM.022083-022084 |
| 4 |  | Những ngày cuối cùng của Hit-le / G. Rôdanốp ; Vân Anh (dịch) . - H. : Quân đội nhân dân , 1985. - 178tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009747 VNM.022646-022647 |
| 5 |  | Bão táp : T.2 : Tiểu thuyết / Ilya Erenbua ; Vũ Trần Thư (dịch) . - H. : Văn học , 1985. - 458tr ; 19cm. - ( Văn học hiện đại nước ngoài. Văn học Xô Viết ) Thông tin xếp giá: VND.009822-009823 VNM.022820-022822 |
| 6 |  | Con chim đồng / A. Rybakov ; Công Liên (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Măng non , 1985. - 262tr ; 19cm. - ( Tủ sách truyện các nước ) Thông tin xếp giá: VND.009969 VNM.023022-023023 |
| 7 |  | Đầu giáo sư Đô-Oen / Alecxanđrơ Bêliaep ; Kim Hải (dịch) . - Thanh hóa : Nxb. Thanh Hóa , 1984. - 217tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009943 VNM.023104-023106 |
| 8 |  | Đức mẹ mặc áo choàng lông : Tiểu thuyết / Ali Xa Bahattin ; Đào Minh Hiệp (dịch) . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1985. - 243tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009995 VNM.023078 |
| 9 |  | Quy hoạch vùng / E.N. Pertxik ; Vũ Thái (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 355tr.: minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 10 |  | P.I. Trai-côp-xki / N.V. Batrinxkaia ; Vũ Việt Nga (dịch) . - H. : Văn hóa , 1978. - 198tr : 2 tờ ảnh ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 11 |  | Hồi sinh : Hồi ký của đồng chí Lênonit Ilich Brêgiơnép Tổng bí thư Ban chấp hành TW Đảng cộng sản Liên Xô / Lênonit Ilich Brêgiơnép . - H. : Thanh niên , 1978. - 182tr: chân dung ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 12 |  | Tuổi trẻ Các Mác : Tiểu thuyết / Êlêna Iliina ; Dịch : Trần Khuyến,.. . - H. : Thanh niên , 1978. - 414tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 13 |  | Khu trại trong thảo nguyên / Valentin Kataep ; Anh Trúc (dịch) . - H. : Văn học , 1978. - 431tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 14 |  | Ka-Li-Nin / A. Tônmasép ; Đào Nguyên Hưng (dịch) . - H. : Thanh niên , 1978. - 365tr ; 20cm |
| 15 |  | Hệ tư tưởng và kinh tế / Gi.T. Tôsencô . - H. : Sự thật , 1985. - 109tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.009835 VNM.022852-022853 |
| 16 |  | Sau khi giải ngũ : T.1 : Tiểu thuyết / Nhicôlai Rômanốp ; Dịch : Đức Thuần,.. . - H. : Nxb. Thanh niên , 1985. - 269tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009826 VNM.022823-022824 |
| 17 |  | Nê-bit-đắc : Tiểu thuyết / Becđư Kécbabaép ; Lê Khánh Trường (dịch) . - Matxcơva : Cầu Vồng , 1983. - 455tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.009999-010000 VNM.018126-018128 |
| 18 |  | Ngày vĩnh cửu / Giphusích, Đraxenốp, V. Bưcốp,... ; Dịch : Thúy Toàn,.. . - H. : Thanh niên , 1985. - 265tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009834 VNM.022864-022865 |
| 19 |  | Nghiên cứu tác phẩm "sự phát triển của chủ nghĩa tư bản Nga" của Lênin / Nguyễn Vịnh, Nguyễn Thế Phấn, Phan Thượng Hiền,.. . - H. : Thông tin lý luận , 1985. - 298tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009888 VNM.022938-022939 |
| 20 |  | Truyện dân gian Bêlôruxia / Thúy Toàn (dịch và giới thiệu) . - Huế : Nxb. Thuận Hóa , 1985. - 279tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009998 VNM.018151-018152 |
| 21 |  | Bóng chuyền ở khắp nơi / A.G. Purmanốp ; Trương Quốc Sử (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1984. - 124tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009082-009083 VNM.017846-017848 |
| 22 |  | Con người của tương lai : Những mẩu chuyện về C. E. Xiôncôpxki / K. Antaixki ; Dương Đức Niệm (dịch) . - H. : Thanh niên , 1977. - 327tr: chân dung ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004405-004406 VNM.003590-003593 VNM.016750-016752 |
| 23 |  | Rừng Nga : T.3: Tiểu thuyết, giải thưởng văn học Lênin / Lêônit Lêônốp ; Phạm Mạnh Hùng dịch . - H. : Văn Học , 1977. - 403tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 24 |  | Tổ chức các xí nghiệp nông nghiệp xã hội chủ nghĩa : T.2 / S. G. Côlétsnhép (Ch.b.) . - H. : Sự thật , 1976. - 218tr ; 19cm. - ( Tài liệu tham khảo nước ngoài ) Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |