| 1 |  | Toán 8 : T.2 / Phan Đức Chính (tổng ch.b.), Tôn Thân, Nguyễn Huy Đoan,.. . - H. : Giáo dục , 2004. - 135 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005785-005787 VVG00601.0001-0005 |
| 2 |  | Bài tập toán 8 : T.1 / Tôn Thân (ch.b.), Vũ Hữu Bình, Trần Đình Châu,.. . - H. : Giáo dục , 2004. - 151 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005788-005790 VVG00602.0001-0005 |
| 3 |  | Hoá học lớp tám phổ thông : Hệ 12 năm . - In lại lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1977. - 131 tr ; 21 cm |
| 4 |  | Hoá học 8 / Lê Xuân Trọng, Đỗ Tất Hiển . - H. : Giáo dục , 1988. - 96 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.012316-012318 |
| 5 |  | Hoá học 8 : Sách giáo viên / Đỗ Tất Hiển, Lê Xuân Trọng . - In lần thứ 2 có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1994. - 136 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016384-016386 |
| 6 |  | Hoá học 8 / Đỗ Tất Hiển, Lê Xuân Trọng . - In lần thứ 6 có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1994. - 100 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016494-016496 |
| 7 |  | Bài tập hoá học 8 / Phạm Quang Bách, Đỗ Tất Hiển, Lê Xuân Trọng . - In lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1997. - 116 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020292-020294 |
| 8 |  | Giải bài tập hoá học 8 / Đỗ Tất Hiển, Phạm Quang Bách, Lê Xuân Trọng . - H. : Giáo dục , 1989. - 110 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.012737-012739 |
| 9 |  | Sinh học 8 / Trần Kiên, Thái Trần Bái . - H. : Giáo dục , 1988. - 176 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.012324-012326 |
| 10 |  | Sinh học 8 / Trần Kiên, Hoàng Đức Nhuận . - In lần thứ 7 có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1995. - 154 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017641-017642 |
| 11 |  | Kĩ thuật 8 : Vẽ kĩ thuật, gia công vật liệu / Nguyễn Xuân Lạc, Trần Hữu Quế, Đăng Xuân Thuận, Nguyễn Hà Khang . - In lần thứ 9. - H. : Giáo dục , 1997. - 72 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020280-020282 |
| 12 |  | Tài liệu giáo dục học công dân 8 / Ngô Văn Thâu, Vũ Quang Hảo . - H. : Giáo dục , 1988. - 96 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.012292-012294 |
| 13 |  | Tài liệu giáo dục công dân 8 / Ngô Văn Thâu, Vũ Quang Hảo . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 1998. - 68 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020295-020297 |
| 14 |  | Phân phối và hướng dẫn chương trình lớp 6, 7 và lớp 8 cải cách giáo dục (tạm thời) : Văn - Tiếng Việt - Lịch sử - Địa lí - Giáo dục công dân : Dùng trong các trường PTCS . - H. : [Knxb] , 1998. - 62 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013478-013480 |
| 15 |  | Phân phối và hướng dẫn chương trình lớp 6, 7 và lớp 8 cải cách giáo dục (tạm thời) : Toán - Sinh học - Vật lí - Hoá học - Lao động kĩ thuật : Dùng trong các trường PTCS / Bộ giáo dục . - H. : , 1988. - 75 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013481-013483 |
| 16 |  | Hình học 8 : Sách giáo viên / Nguyễn Văn Bàng . - H. : Giáo dục , 1988. - 148tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012314-012315 VNM.026544-026546 |
| 17 |  | Dàn bài tập làm văn 8 / Nguyễn Trí, Nguyễn Nghiệp . - H. : Giáo dục , 1988. - 92tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012159-012160 VNM.026345-026347 |
| 18 |  | Tập làm văn lớp 8 : Sách giáo viên / Nguyễn Trí, Nguyễn Nghiệp . - H. : Giáo dục , 1988. - 105tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.012282-012283 VNM.026550-026552 |
| 19 |  | Tiếng Việt 8 : Ngữ pháp : Sách giáo viên / Nguyễn Kì Thục . - H. : Giáo dục , 1988. - 99tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.012280-012281 VNM.026528-026530 |
| 20 |  | Mỹ thuật 8 / Nguyễn Quốc Toản (ch.b.), Đàm Luyện, Đỗ Thuật,.. . - H. : Giáo dục , 1997. - 92 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.020325-020327 |
| 21 |  | Thực hành tập làm văn lớp 8 : Theo sách giáo khoa chỉnh lý / Dương Quang Cung, Hoàng Hà Tiên . - H. : Giáo dục , 1997. - 112 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020328-020330 |
| 22 |  | Sinh hoạt hướng nghiệp 8 : Sách giáo viên / Nguyễn Xuân Khâm, Nguyễn Mậu Dần, Nguyễn Ngọc Bích, Hà Nhật Thăng . - H. : Giáo dục , 1988. - 63tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012286-012287 VNM.026537-026540 |
| 23 |  | Vật lý 8 / Phạm Thị Hoan, Nguyễn Thượng Chung . - H. : Giáo dục , 1988. - 159tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012277-012279 |
| 24 |  | Vật lí 8 : Sách giáo viên / Phạm Thị Hoan, Nguyễn Thượng Chung . - H. : Giáo dục , 1988. - 175tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012319-012320 VNM.026553-026555 |