1 |  | Sinh học 7 / Thái Trần Bái, Hoàng Thị Sản . - In lần thứ 8 có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1995. - 175 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017632-017634 |
2 |  | Sinh học 7 / Thái Trần Bái, Hoàng Thị Sản . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1987. - 172 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.011817-011819 |
3 |  | Lao động kĩ thuật 7 : Trồng trọt / Trần Quí Hiểu . - H. : Giáo dục , 1988. - 179 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.012746-012748 |
4 |  | Lao động kĩ thuật 7 : Gia công vật liệu / Nguyễn Tiến Lưỡng, Nguyễn Hùng . - H. : Giáo dục , 1988. - 71 tr ; 21 cm |
5 |  | Kĩ thuật 7 : Vẽ kĩ thuật, gia công vật liệu / Nguyễn Tiến Lưỡng, Nguyễn Hùng, Phạm Văn Nhuần . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1998. - 68 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.020412-020414 |
6 |  | Lịch sử 7 / Phan Ngọc Liên, Nguyễn Đình Kỳ, Đinh Ngọc Bảo,.. . - H. : Giáo dục , 2003. - 160 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005550-005554 VVG00551.0001-0005 |
7 |  | Dàn bài tập làm văn 7 / Nguyễn Lộc, Đỗ Quang Lưu . - H. : Giáo dục , 1988. - 80tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.012157-012158 VNM.026348-026350 |
8 |  | Tập làm văn 7 : Sách giáo viên / Nguyễn Lộc . - H. : Giáo dục , 1987. - 60tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.011343 VNM.025179-025180 |
9 |  | Tiếng Việt 7 : T.1. Sách giáo viên / Phan Thiều, Nguyễn Kì Thục . - H. : Giáo dục , 1987. - 88tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011345 VNM.025183-025184 |
10 |  | Vật lí 7 : Sách giáo viên / Phạm Thị Hoan, Bùi Gia Thịnh . - H. : Giáo dục , 1987. - 159tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011348 VNM.025158-025159 |
11 |  | Kĩ thuật 7 : Trông trọt-lâm nghiệp / Trần Quí Hiển, Đỗ Nguyên Ban . - H. : Giáo dục , 1998. - 160 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020259-020261 |
12 |  | Âm nhạc 7 / Hoàng Lân (ch.b.), Hoàng Long, Phan Trần Bảng, Minh Châu . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1998. - 95 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020415-020417 |
13 |  | Tập làm văn 7 / Nguyễn Lộc, Trần Đình Sử, Nguyễn Trí . - Tái bản lần thứ 10. - H. : Giáo dục , 1995. - 88 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.011344 VND.011794-011796 VND.017620-017622 |
14 |  | Thực hành tập làm văn lớp 7 / Hoàng Thái, Hoàng Thu Thủy, Dương Quang Cung . - H. : Giáo dục , 1997. - 122 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020409-020411 |
15 |  | Văn 7 : T.1 / Vũ Ngọc Khánh, Tống Trần Ngọc, Nguyễn Ngọc Hóa . - H. : Giáo dục , 1987. - 104 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.011342 VND.011803-011805 VNM.025175-025176 |
16 |  | Văn học 7 : T.1 / Vũ Ngọc Khánh, Tống Trần Ngọc, Nguyễn Ngọc Hóa . - H. : Giáo dục , 1995. - 96 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.017626-017628 |
17 |  | Dàn bài tập làm văn 7 / Nguyễn Lộc, Đỗ Quang Lưu, Nguyễn Trí, Lưu Đức Hạnh . - In lần thứ 9, sửa chữa, bổ sung năm 1995. - H. : Giáo dục , 1997. - 104 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.020265-020267 |
18 |  | Lịch sử 7 / Trương Hữu Quýnh, Phan Đại Doãn . - Tái bản lần thứ 10. - H. : Giáo dục , 1998. - 96 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020268-020270 |
19 |  | Lịch sử 7 / Trương Hữu Quýnh, Phan Đại Doãn . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1987. - 96 tr ; 21 cm |
20 |  | Địa lý 7 / Mai Xuân San, Nguyễn Phi Hạnh . - H. : Giáo dục , 1987. - 139 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001182 VVM.002534-002535 |
21 |  | Địa lí 7 : T.1 / Mai Xuân San, Nguyễn Phi Hạnh . - In lần thứ 10. - H. : Giáo dục , 1997. - 100 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020271-020273 |
22 |  | Tiếng Việt 7 : T.2 / B.s. : Phan Thiều, Nguyễn Kì Thực . - Tái bản lần thứ 10, sách chỉnh lí. - H. : Giáo dục , 1997. - 84 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020262-020264 |
23 |  | Tiếng Việt 7 : T.2 / Phan Thiều, Nguyễn Kì Thục . - H. : Giáo dục , 1987. - 72 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.011791-011793 |
24 |  | Văn 7 : T.2 / Vũ Ngọc Khánh, Tống Trần Ngọc, Nguyễn Ngọc Hóa . - H. : Giáo dục , 1987. - 114 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.011806-011808 VNM.025797-025799 |