Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  103  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Sinh học 7 / Thái Trần Bái, Hoàng Thị Sản . - In lần thứ 8 có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1995. - 175 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.017632-017634
  • 2 Sinh học 7 / Thái Trần Bái, Hoàng Thị Sản . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1987. - 172 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.011817-011819
  • 3 Lao động kĩ thuật 7 : Trồng trọt / Trần Quí Hiểu . - H. : Giáo dục , 1988. - 179 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.012746-012748
  • 4 Lao động kĩ thuật 7 : Gia công vật liệu / Nguyễn Tiến Lưỡng, Nguyễn Hùng . - H. : Giáo dục , 1988. - 71 tr ; 21 cm
    5 Kĩ thuật 7 : Vẽ kĩ thuật, gia công vật liệu / Nguyễn Tiến Lưỡng, Nguyễn Hùng, Phạm Văn Nhuần . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1998. - 68 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.020412-020414
  • 6 Lịch sử 7 / Phan Ngọc Liên, Nguyễn Đình Kỳ, Đinh Ngọc Bảo,.. . - H. : Giáo dục , 2003. - 160 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.005550-005554
                                         VVG00551.0001-0005
  • 7 Tài liệu giáo dục công dân 7 / Trịnh Bích Ba, Nguyễn Thái Long . - H. : Giáo dục , 1988. - 67 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.012758-012760
  • 8 Tập làm văn 7 / Nguyễn Lộc . - H. : Giáo dục , 1987. - 54tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 9 Tài liệu giáo dục công dân 7 / Trần Văn Chương, Trần Doanh . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1998. - 56 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.016333-016335
  • 10 Tài liệu giáo dục công dân 7 : Sách giáo viên chỉnh lí / Trần Văn Chương, Vũ Quang Hảo . - H. : Giáo dục , 1994. - 68 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.016336-016338
  • 11 Phân phối và hướng dẫn chương trình lớp 6, 7 và lớp 8 cải cách giáo dục (tạm thời) : Văn - Tiếng Việt - Lịch sử - Địa lí - Giáo dục công dân : Dùng trong các trường PTCS . - H. : [Knxb] , 1998. - 62 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.013478-013480
  • 12 Phân phối và hướng dẫn chương trình lớp 6, 7 và lớp 8 cải cách giáo dục (tạm thời) : Toán - Sinh học - Vật lí - Hoá học - Lao động kĩ thuật : Dùng trong các trường PTCS / Bộ giáo dục . - H. : , 1988. - 75 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.013481-013483
  • 13 Âm nhạc và Mĩ thuật 7 / Hoàng Long, Hoàng Lân, Lê Minh Châu,.. . - H. : Giáo dục , 2003. - 172 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.005580-005584
                                         VVG00553.0001-0005
  • 14 Vật lý 7 / Ch.b. : Vũ Quang (tổng ch.b.), Nguyễn Đức Thâm, Đào Duy Hinh,.. . - H. : Giáo dục , 2003. - 88 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.005585-005589
                                         VVG00554.0001-0005
  • 15 Bài tập toán 7 : T.2 / Tôn Thân (ch.b.), Vũ Hữu Bình, Trần Đình Châu,.. . - H. : Giáo dục , 2003. - 76 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.005505-005509
                                         VVG00559.0001-0005
  • 16 Toán 7 : T.2 / Ch.b. : Phan Đức Chính (tổng ch.b.), Tôn Thân, Trần Đình Châu,.. . - H. : Giáo dục , 2003. - 96 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.005510-005514
                                         VVG00560.0001-0005
  • 17 Bài tập vật lý 7 / Nguyễn Đức Thâm (ch.b.), Đoàn Duy Hinh, Nguyễn Phương Hồng . - H. : Giáo dục , 2003. - 32 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.005595-005599
                                         VVG00555.0001-0005
  • 18 Tiếng Anh 7 / Ch.b. : Nguyễn Văn Lợi (tổng ch.b.), Nguyễn Hạnh Dung, Đặng Văn Hùng,.. . - H. : Giáo dục , 2003. - 192 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.005600-005604
                                         VVG00556.0001-0002
  • 19 Công nghệ nông nghiệp 7 : Sách giáo khoa / Nguyễn Minh Đường (ch.b.), Vũ Hài, Vũ Văn Hiển.. . - H. : Giáo dục , 2003. - 159 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.005465-005469
                                         VVG00543.0001-0005
  • 20 Kĩ thuật 7 : Trông trọt-lâm nghiệp / Trần Quí Hiển, Đỗ Nguyên Ban . - H. : Giáo dục , 1998. - 160 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.020259-020261
  • 21 Dàn bài tập làm văn 7 / Nguyễn Lộc, Đỗ Quang Lưu . - H. : Giáo dục , 1988. - 80tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.012157-012158
                                         VNM.026348-026350
  • 22 Tập làm văn 7 : Sách giáo viên / Nguyễn Lộc . - H. : Giáo dục , 1987. - 60tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.011343
                                         VNM.025179-025180
  • 23 Tiếng Việt 7 : T.1. Sách giáo viên / Phan Thiều, Nguyễn Kì Thục . - H. : Giáo dục , 1987. - 88tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.011345
                                         VNM.025183-025184
  • 24 Âm nhạc 7 / Hoàng Lân (ch.b.), Hoàng Long, Phan Trần Bảng, Minh Châu . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1998. - 95 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.020415-020417
  • Trang: 1 2 3 4 5
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.915.083

    : 1.040.964