Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  105  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Sinh vật lớp sáu phổ thông : T.2 . - In lại lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1978. - 135 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 2 Sinh học 6 / Phan Nguyên Hồng . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1986. - 134 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.011872-011874
  • 3 Sinh học 6 / Phan Nguyên Hồng . - In lần thứ 11. - H. : Giáo dục , 1997. - 128 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.020253-020255
  • 4 Lao động kĩ thuật 6 : Kĩ thuật phục vụ / Đào Tố Nga, Phạm Thị Vy . - H. : Giáo dục , 1987. - 72 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.001250-001251
                                         VVM.002581-002583
  • 5 Lao động kĩ thuật 6 : Thủ công đan lát / Nguyễn Hùng . - H. : Giáo dục , 1987. - 39 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.012761-012763
  • 6 Kĩ thuật 6 : Thủ công đan lát, kĩ thuật phục vụ / Đào Tố Nga, Phạm Thị Vy, Nguyễn Hùng . - In lần thứ 9. - H. : Giáo dục , 1997. - 120 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.020238-020240
  • 7 Giáo dục công dân 6 : Sách giáo viên / Hà Nhật Thăng (Tổng ch.b.), Phạm Văn Hùng, Vũ Xuân Vinh, Đặng Thuý Anh . - H. : Giáo dục , 2002. - 111 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003124-003125
                                         VVD.003254-003258
  • 8 Ngữ văn 6 : T.1 : Sách giáo viên / Nguyễn Khắc Phi (Tổng ch.b.), Nguyễn Đình Chú, Nguyễn Minh Thuyết,.. . - H. : Giáo dục , 2002. - 235 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003229-003233
  • 9 Tiếng Trung quốc 6 / Nguyễn Hữu Cầu (tổng ch.b.), Nguyễn Nhữ Tiếp (chủ biên), Nguyễn Hoàng Anh,.. . - H. : Giáo dục , 2002. - 131 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003120-003121
  • 10 Tiếng Nga 6 / Đỗ Đình Tống (Tổng ch.b.), Nguyễn Ngọc Hùng (ch.b.), Đặng Cơ Mưu, Lê Anh Tâm . - H. : Giáo dục , 2002. - 208 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003126-003127
  • 11 Tiếng Anh 6 : Sách giáo viên / Nguyễn Văn Lợi (Tổng ch.b. kiêm ch.b.), Nguyễn Hạnh Dung, Thân Trọng Liên Nhân . - H. : Giáo dục , 2002. - 152 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003140-003141
                                         VVD.003259-003263
  • 12 Toán 6 : Sách giáo viên / Phan Đức Chính (tổng ch.b.), Tôn Thân (ch.b.), Phạm Gia Đức . - H. : Giáo dục , 2002. - 176 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003219-003223
  • 13 Bài tập vật lý 6 / Bùi Gia Thịnh (ch.b.), Nguyễn Phương Hồng, Vũ Quang . - H. : Giáo dục , 2002. - 36 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003116-003117
  • 14 Sinh học 6 : Sách giáo viên / Nguyễn Quang Vinh (Tổng ch.b.), Hoàng Thị Sản (ch.b.), Nguyễn Phương Nga, Trịnh Bích Ngọc . - H. : Giáo dục , 2002. - 204 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003244-003248
  • 15 Công nghệ 6 : Kinh tế gia đình : Sách giáo viên / Nguyễn Minh Đường (Tổng ch.b.), Nguyễn Thị Hạnh (ch.b.), Triệu Thị Chơi, Vũ Thuỳ Dương . - H. : Giáo dục , 2002. - 156 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003114-003115
                                         VVD.003269-003273
  • 16 Mĩ thuật 6 : Sách giáo viên / Đàm luyện (Tổng ch.b.), Nguyễn Quốc Toản (ch.b.), Triệu Khắc Lễ, Bùi Đỗ Thuật . - H. : Giáo dục , 2002. - 151 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003284-003288
  • 17 Âm nhạc 6 : Sách giáo viên / Hoàng Long (ch.b.), Lê Minh Châu . - H. : Giáo dục , 2002. - 103 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003249-003253
  • 18 Thể dục 6 : Sách giáo viên / Trần Đồng Lâm, Vũ Ngọc Hải, Vũ Bích Huệ . - H. : Giáo dục , 2002. - 107 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003274-003278
  • 19 Lịch sử 6 : Sách giáo viên / Phan Ngọc Liên (Tổng ch.b.), Trương Hữu Quýnh (ch.b.), Đinh Ngọc Bảo, Nguyễn Sĩ Quế . - H. : Giáo dục , 2002. - 128 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003122-003123
                                         VVD.003264-003268
  • 20 Địa lí 6 : Sách giáo viên / Nguyễn Dược (Tổng ch.b.), Phạm Thị Thu Phương, Nguyễn Quận . - H. : Giáo dục , 2002. - 108 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.003239-003243
  • 21 Tài liệu giáo dục công dân 6 / Trịnh Thị Bích Ba, Nguyễn Văn Quy, Nguyễn Thái Long . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1989. - 60 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.012764-012766
  • 22 Tài liệu giáo dục công dân 6 : Sách chỉnh lí / Nguyễn Sinh Huy, Đặng Thuý Anh . - H. : Giáo dục , 1994. - 76 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.016324-016326
  • 23 Tài liệu giáo dục công dân 6 : Sách giáo viên chỉnh lí / Đặng Thuý Anh . - H. : Giáo dục , 1994. - 80 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.016327-016329
  • 24 Phân phối và hướng dẫn chương trình lớp 6, 7 và lớp 8 cải cách giáo dục (tạm thời) : Văn - Tiếng Việt - Lịch sử - Địa lí - Giáo dục công dân : Dùng trong các trường PTCS . - H. : [Knxb] , 1998. - 62 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.013478-013480
  • Trang: 1 2 3 4 5
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.923.175

    : 1.049.056