| 1 |  | Sinh vật lớp sáu phổ thông : T.2 . - In lại lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1978. - 135 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 2 |  | Sinh học 6 / Phan Nguyên Hồng . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1986. - 134 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.011872-011874 |
| 3 |  | Sinh học 6 / Phan Nguyên Hồng . - In lần thứ 11. - H. : Giáo dục , 1997. - 128 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020253-020255 |
| 4 |  | Lao động kĩ thuật 6 : Kĩ thuật phục vụ / Đào Tố Nga, Phạm Thị Vy . - H. : Giáo dục , 1987. - 72 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001250-001251 VVM.002581-002583 |
| 5 |  | Lao động kĩ thuật 6 : Thủ công đan lát / Nguyễn Hùng . - H. : Giáo dục , 1987. - 39 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.012761-012763 |
| 6 |  | Kĩ thuật 6 : Thủ công đan lát, kĩ thuật phục vụ / Đào Tố Nga, Phạm Thị Vy, Nguyễn Hùng . - In lần thứ 9. - H. : Giáo dục , 1997. - 120 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020238-020240 |
| 7 |  | Giáo dục công dân 6 : Sách giáo viên / Hà Nhật Thăng (Tổng ch.b.), Phạm Văn Hùng, Vũ Xuân Vinh, Đặng Thuý Anh . - H. : Giáo dục , 2002. - 111 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003124-003125 VVD.003254-003258 |
| 8 |  | Ngữ văn 6 : T.1 : Sách giáo viên / Nguyễn Khắc Phi (Tổng ch.b.), Nguyễn Đình Chú, Nguyễn Minh Thuyết,.. . - H. : Giáo dục , 2002. - 235 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003229-003233 |
| 9 |  | Tiếng Trung quốc 6 / Nguyễn Hữu Cầu (tổng ch.b.), Nguyễn Nhữ Tiếp (chủ biên), Nguyễn Hoàng Anh,.. . - H. : Giáo dục , 2002. - 131 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003120-003121 |
| 10 |  | Tiếng Nga 6 / Đỗ Đình Tống (Tổng ch.b.), Nguyễn Ngọc Hùng (ch.b.), Đặng Cơ Mưu, Lê Anh Tâm . - H. : Giáo dục , 2002. - 208 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003126-003127 |
| 11 |  | Tiếng Anh 6 : Sách giáo viên / Nguyễn Văn Lợi (Tổng ch.b. kiêm ch.b.), Nguyễn Hạnh Dung, Thân Trọng Liên Nhân . - H. : Giáo dục , 2002. - 152 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003140-003141 VVD.003259-003263 |
| 12 |  | Toán 6 : Sách giáo viên / Phan Đức Chính (tổng ch.b.), Tôn Thân (ch.b.), Phạm Gia Đức . - H. : Giáo dục , 2002. - 176 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003219-003223 |
| 13 |  | Bài tập vật lý 6 / Bùi Gia Thịnh (ch.b.), Nguyễn Phương Hồng, Vũ Quang . - H. : Giáo dục , 2002. - 36 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003116-003117 |
| 14 |  | Sinh học 6 : Sách giáo viên / Nguyễn Quang Vinh (Tổng ch.b.), Hoàng Thị Sản (ch.b.), Nguyễn Phương Nga, Trịnh Bích Ngọc . - H. : Giáo dục , 2002. - 204 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003244-003248 |
| 15 |  | Công nghệ 6 : Kinh tế gia đình : Sách giáo viên / Nguyễn Minh Đường (Tổng ch.b.), Nguyễn Thị Hạnh (ch.b.), Triệu Thị Chơi, Vũ Thuỳ Dương . - H. : Giáo dục , 2002. - 156 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003114-003115 VVD.003269-003273 |
| 16 |  | Mĩ thuật 6 : Sách giáo viên / Đàm luyện (Tổng ch.b.), Nguyễn Quốc Toản (ch.b.), Triệu Khắc Lễ, Bùi Đỗ Thuật . - H. : Giáo dục , 2002. - 151 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003284-003288 |
| 17 |  | Âm nhạc 6 : Sách giáo viên / Hoàng Long (ch.b.), Lê Minh Châu . - H. : Giáo dục , 2002. - 103 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003249-003253 |
| 18 |  | Thể dục 6 : Sách giáo viên / Trần Đồng Lâm, Vũ Ngọc Hải, Vũ Bích Huệ . - H. : Giáo dục , 2002. - 107 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003274-003278 |
| 19 |  | Lịch sử 6 : Sách giáo viên / Phan Ngọc Liên (Tổng ch.b.), Trương Hữu Quýnh (ch.b.), Đinh Ngọc Bảo, Nguyễn Sĩ Quế . - H. : Giáo dục , 2002. - 128 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003122-003123 VVD.003264-003268 |
| 20 |  | Địa lí 6 : Sách giáo viên / Nguyễn Dược (Tổng ch.b.), Phạm Thị Thu Phương, Nguyễn Quận . - H. : Giáo dục , 2002. - 108 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003239-003243 |
| 21 |  | Tài liệu giáo dục công dân 6 / Trịnh Thị Bích Ba, Nguyễn Văn Quy, Nguyễn Thái Long . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1989. - 60 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.012764-012766 |
| 22 |  | Tài liệu giáo dục công dân 6 : Sách chỉnh lí / Nguyễn Sinh Huy, Đặng Thuý Anh . - H. : Giáo dục , 1994. - 76 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016324-016326 |
| 23 |  | Tài liệu giáo dục công dân 6 : Sách giáo viên chỉnh lí / Đặng Thuý Anh . - H. : Giáo dục , 1994. - 80 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016327-016329 |
| 24 |  | Phân phối và hướng dẫn chương trình lớp 6, 7 và lớp 8 cải cách giáo dục (tạm thời) : Văn - Tiếng Việt - Lịch sử - Địa lí - Giáo dục công dân : Dùng trong các trường PTCS . - H. : [Knxb] , 1998. - 62 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013478-013480 |