1 |  | Hướng dẫn giảng dạy kĩ thuật phổ thông lớp 2 / B.s. : Nguyễn Thị Thu Cúc, Lê Kim Tâm, Phùng Thanh Tuyết . - H. : Giáo dục , 1990. - 71 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013293-013295 |
2 |  | Đạo đức lớp 2 / Bùi Thị Hội . - H. : Giáo dục , 1990. - 32 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013296-013298 |
3 |  | Thiết kế bài giảng toán lớp 2 : T.1 / Nguyễn Tuấn, Lê Thị Thu Huyền . - H. : Nxb. Hà Nội , 2003. - 231 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005647-005651 VVG00567.0001-0005 |
4 |  | Đạo đức 2 : Tranh truyện bổ sung / Xuân Anh (lời) ; Tranh : Lí Thu Hà,.. . - Tái bản lần 4. - H. : Giáo dục , 1995. - 44tr : tranh vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.017575-017577 |
5 |  | Lao động-Kỹ thuật 2 / Triệu Thị Chơi (ch.b.), Nguyễn Thị Thu Cúc, Nguyễn Minh Dư, Nguyễn Thị Huỳnh Liễu . - In lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1996. - 88 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019000-019004 |
6 |  | Hát nhạc 2 / Nguyễn Thị Nhung, Hoàng Long . - In lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1993. - 60 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016273-016275 |
7 |  | Mĩ thuật 2 : Sách giáo viên / Nguyễn Quốc Toản, Đàm luyện . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1995. - 76 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019005-019007 |
8 |  | Hát nhạc 2 / Nguyễn Thị Nhung, Hoàng Long . - In lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1996. - 60 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018939-018943 |
9 |  | Kể chuyện lớp 2 / B.s. : Đỗ Quang Lưu, Trịnh Mạnh . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1990. - 132 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013302 VND.013304 |
10 |  | Bài soạn truyện đọc lớp 2 / Thùy Dương . - H. : Giáo dục , 1995. - 148 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018979-018981 |
11 |  | Truyện đọc 2 : Tuyển chọn, chú giải theo kể chuyện và truyện đọc cũ / Tuyển chọn : Trương Chính, Trịnh Mạnh . - In lần 3. - H. : Giáo dục , 1996. - 120 tr ; 21 cm |
12 |  | Tiếng Việt lớp 2 : T.2 / B.s. : Trịnh Mạnh, Đinh Tấn Kí, Đỗ Quang Lưu . - In lần thứ 15. - H. : Giáo dục , 1990. - 124 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013308-013310 |
13 |  | Tiếng Việt lớp 2 : T.2 / B.s. : Trịnh Mạnh, Đinh Tấn Kí, Đỗ Quang Lưu . - In lần thứ 15. - H. : Giáo dục , 1996. - 124 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018949-018953 |
14 |  | Truyện đọc 2 / Tuyển chọn và chú giải : Trương Chính, Trịnh Mạnh . - In lần 3. - H. : Giáo dục , 1996. - 120tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.018974-018978 |
15 |  | Thiết kế bài giảng Toán 2 : T.2 / Nguyễn Tuấn (ch.b.), Lê Thu Huyền . - H. : Nxb.Hà Nội , 2003. - 230 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005693-005697 VVG00572.0001-0005 |
16 |  | Dạy lớp 2 (hai) theo chương trình tiểu học mới : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên / B.s. : Trần Mạnh Hưởng, Bùi Phương Nga, Nguyễn Tuyết Nga,.. . - [K.đ.] : Giáo dục , 2006. - 167 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.006596-006605 VVG00654.0001-0010 |
17 |  | Tự nhiên và xã hội 2 : Sách giáo viên / Bùi Phương Nga . - H. : Giáo dục , 1996. - 72 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018995-018999 |
18 |  | Đạo đức 2 : Tranh truyện bổ sung / Xuân Anh (Viết lời) ; Vẽ tranh : Đặng Minh Hiền, Lí Thu Hà . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1995. - 44 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018964-018966 |
19 |  | Đạo đức 2 : Sách giáo viên / Bùi Thị Hội, Lưu Thu Thuỷ . - In lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 1996. - 66 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018969-018973 |
20 |  | Đạo đức 2 / Bùi Thị Hội, Lưu Thu Thuỷ . - In lần thứ 7. - H. : Giáo dục , 1995. - 36 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018959-018963 |
21 |  | Phân phối chương trình giảng dạy các môn học cấp I phổ thông cơ sở : Lớp hai . - H. : Trung tâm BDGV và TTGD , 1990. - 32 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.013466-013468 |
22 |  | Đạo đức 2 : Sách giáo viên / Bùi Thị Hội, Lưu Thu Thuỷ . - H. : Giáo dục , 1990. - 72 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013299-013301 |
23 |  | Hướng dẫn giảng dạy tiếng việt 2 : T.2 . - In lần thứ 2, có chỉnh lí bổ sung. - H. : Giáo dục , 1989. - 180 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013311-013313 |
24 |  | Toán 2 : Sách giáo viên / Phạm Văn Hoàn, Đỗ Đình Hoan, Nguyên áng . - In lần thứ 9, đã sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1996. - 182 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018987-018991 |