| 1 |  | Năng lượng : Khoa học kỹ thuật phục vụ nông thôn / Võ Đình Diệp, Nguyễn Thiện Tống . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1984. - 199tr : hình vẽ ; 19cm. - ( Khoa học kỹ thuật phục vụ nông thôn ) Thông tin xếp giá: VND.009573 VNM.021824-021825 |
| 2 |  | Đường vào khoa học : T.5 / Ngô Đạt Tứ, Đặng Mộng Lân, Trần Đại Nghiệp,.. . - H. : Thanh niên , 1980. - 173tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006077-006078 VNM.021197-021198 |
| 3 |  | Critical infrastructures : State of the art in research and application / Wil A.H. Thissen, Paulien M. Herder . - Boston : Kluwer Academic , 2003. - VIII,304 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000276 |
| 4 |  | Phasing out lead from gasoline : Worldwide experience and policy implications / Magda Lovei . - Washington : The World bank , 1998. - 40 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 360/A.000074-000075 |
| 5 |  | Nutrition & Wellness / Roberta Larson Duyff . - New York : Glencoe , 2000. - 576 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/5A/A.0000039 |
| 6 |  | Mainstreaming renewable energy in the 21st century / Janet L. Sawin . - [S.L.] : WorldWatch institute , 2004. - 76 tr ; 21 cm. - ( World watch paper 169/2004 ) Thông tin xếp giá: N/3/A.000516 |
| 7 |  | Energy : Science, policy, and the pursuit of sustainability / Robert Bent, Lloyd Orr,Randall Baker . - Washington,D.C. : Island Press , 2002. - XVIII, 257 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000054 |
| 8 |  | Introduction to chemical engineering thermodynamics / J. M. Smith, H. C. Van Ness, M. M. Abbott . - 6th ed. - New York : McGraw-Hill , 2001. - XVIII, 773 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000444 |
| 9 |  | Địa lý kinh tế thế giới ngày nay : Giáo trình dùng cho giáo viên / M.X. Rôzin,M.B. Vôntơ,L.I. Vaxilepxki ; Hoàng Hữu Triết (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1981. - 407tr : bảng biểu ; b.đ. ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001258-001259 |
| 10 |  | Sử dụng hợp lý và tiết kiệm điện năng / Đỗ Quang Đạt . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 109tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006217-006218 VNM.008826-008830 VNM.020260-020261 VNM.021522 |
| 11 |  | Nghiên cứu điều chế và ứng dụng Si dang lớp : Luận văn Thạc sĩ Hóa học : Chuyên ngành Hóa lí thuyết và Hóa lí: 8 44 01 19 / Nguyễn Ngọc Phi ; Võ Viễn (h.d.) . - Bình Định, 2020. - 86 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV04.00183 |
| 12 |  | Wind power in power systems / Thomas Ackermann (ed.) . - 2nd ed. - United Kingdom : Wiley, 2012. - lxiii, 1049 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001531 |
| 13 |  | Green lighting : How energy-efficient lighting can save you energy and money and redure your carbon footprint / Brian Clark Howard, William J. Brinsky, Seth Leitman . - NewYork : McGraw Hill , 2011. - Xvi,218 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001251-001255 |
| 14 |  | Electric power systems : Advanced forecasting techniques and optimal generation scheduling / João P. S. Catalão (editor) = The lean startup: . - Xuất bản lần thứ 2. - Boca Raton : CRC Press, 2012. - xxi, [456 p. ĐSTP] : ill. ; 24 cm. - ( Communications and control engineering ) Thông tin xếp giá: 600/A.001585 |
| 15 |  | Direct energy conversion / S.L. Soo . - London : Prentice-Hall , 1968. - XIII,333 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000193 |
| 16 |  | Solar heating and cooling : Engineering, practical design, and economics / Jan F. Kreider, Frank Kreith . - NewYork : McGraw Hill , 1975. - 342 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000359 |
| 17 |  | Vật lí nguyên tử và hạt nhân / Phạm Duy Hiển . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1983. - 194tr ; 19cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.002543-002545 |
| 18 |  | Renewable energy in power systems / David Infield, Leon Freris . - 2nd ed. - Hoboken : John Wiley & Sons, 2020. - xxv, 321 p. : ill., maps ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001588 |
| 19 |  | Lửa từ đâu tới : T.3 : Kể chuyện phát minh / Đặng Chung . - H. : Thanh niên , 1981. - 137tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.000600 VNM.009039-009040 |
| 20 |  | The Ceo and the monk : One company's journey to profit and purpose / Robert B. Catell, Kenny Moore, Glenn Rifkin . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - IX,246 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000001 |
| 21 |  | Nghiên cứu ứng dụng công nghệ Iot quản lý năng lượng cho nhà thông minh : Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật viễn thông: Chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông / Nguyễn Hữu Thiện ; Huỳnh Công Tú (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 68 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV10.00015 |
| 22 |  | Quan hệ Việt Nam - ấn độ trên lĩnh vực kinh tế, thương mại, năng lượng / B.s. : Lê Văn Toan (ch.b.), Nguyễn Thị Phương Thảo, Trần Minh Tưởng . - H. : Thông tin và Truyền thông , 2017. - 298 tr ; 24 cm. - ( Tủ sách Người đưa tin ấn Độ ) Thông tin xếp giá: VVD.014023-014027 VVG01328.0001-0005 |
| 23 |  | Vật lí đại cương : T.3 : Ph.2 : Dùng cho các trường Đại học khối Kĩ thuật công nghiệp / Đỗ Trần Cát, Đặng Quang Khang, Nguyễn Văn Trị,.. . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2000. - 296tr : hình vẽ ; 21cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.031070-031074 VNG02699.0001-0014 VNM.039108-039112 |
| 24 |  | Quản lý và sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả / Bùi Đức Hùng (ch.b.), Lê Văn Doanh, Phạm Hoàng Lương,.. . - H. : Bách khoa Hà Nội , 2018. - 719 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.036753-036757 |