| 1 |  | What is Sarbanes - Oxley ? / Guy P. Lander . - New York : McGraw Hill , 2004. - XIV, 114 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 340/A.000024-000026 340/A.000054 |
| 2 |  | Julian robertson : A tiger in the land of bulls and bears / Daniel A. Strachman . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XVII, 270 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000061 |
| 3 |  | High performance options trading : Option volatility & pricing strategies / Leonard Yates . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XVIII,221 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000014 |
| 4 |  | What is sarbanes - oxley? / Guy P. Lander . - NewYork : McGraw Hill , 2004. - 114 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: N/3/A.000542 |
| 5 |  | Giáo trình phân tích và đầu tư chứng khoán / B.s.: Tô Kim Ngọc, Trần Thị Xuân Anh (ch.b.), Nguyễn Thanh Phương.. . - H. : Lao động ; 2023. - 455 tr. : hình vẽ, bảng, 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015123 VVG01619.0001-0004 |
| 6 |  | Giáo trình phân tích đầu tư chứng khoán Ch.b. : Nguyễn Thị Minh Huệ, Trần Đăng Khâm . - Tái bản lần thứ nhất. - H : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2019. - 495 tr : minh hoạ ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014475-014477 VVG00941.0001-0012 |
| 7 |  | The smartmoney stock picker's bible / Nellie S. Huang, Peter Finch . - New York : John Wiley & Sons , 2002. - xi,290 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000240 |
| 8 |  | Reminiscences of a stock operator / Edwin Lefèvre . - Illustrated edition. - Hoboken : John Wiley & Sons , 2005. - XV,253 tr. ; 28 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000162-000163 |
| 9 |  | Equity valuation and analysis with eval / Russell Lundholm ; Richard Sloan . - Boston : McGraw Hill , 2004. - XI,252 tr. ; 24 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/330/A.000102 |
| 10 |  | Screening the market : A four-step method to find, analyze, buy, and sell stocks / Marc H. Gerstein . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2002. - VII,296 tr. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 380/A.000011-000012 |
| 11 |  | Outperform the Dow : Using options, futures, and portfolio strategies to beat the market / Gunter Meissner, Randall Folsom . - NewYork : John Wiley & Sons , 2000. - XIV,210 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000072 |
| 12 |  | Investing online for dummies / Matt Krantz . - 8th ed. - Hoboken : John Wiley & Sons , 2013. - xx,408 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000355 |
| 13 |  | The complete book of option spreads and combinations : Strategies for income generation, directional moves, and risk reduction / Scott Nations . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2014. - x,254 tr ; 24 cm. - ( Wiley trading series ) Thông tin xếp giá: 330/A.000359 |
| 14 |  | Giáo trình Chứng khoán phái sinh / Ch.b. : Nguyễn Thị Minh Huệ, Nguyễn Ngọc Trâm . - H. : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2024. - 325 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015310 VVG01698.0001-0004 |
| 15 |  | Cẩm nang nhà kinh doanh chứng khoán tại Việt Nam / Bùi Viết Thuyên . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2000. - 242tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.003714-003716 VVM.004247-004248 |
| 16 |  | Bí quyết đầu tư chứng khoán / Kennetha Stern . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 391 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.025812-025821 VNM.034538-034547 |
| 17 |  | Nghiên cứu ảnh hưởng của công bố thông tin kế toán đến năng lực cạnh tranh của các ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam : Đề án Thạc sĩ chuyên ngành Kế toán / Lê Nguyễn Lan Anh ; Lê Thị Thanh Mỹ (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 95 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV06.00726 |
| 18 |  | Confidence game : How a hedge fund manager called wall street's bluff / Christine S.Richard . - Hoboken : John wiley & Sons , 2010. - xvi,335 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 360/A.000152 |
| 19 |  | Own the world : How smart investors create global portfolios / Aaron Anderson . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2009. - xiv,207 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000288 |
| 20 |  | The entrepreneurial investor : The Art, science, and business of value investing / Paul Orfalea, Lance Helferd, Atticus Lowe, Dean Zatkowsky . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2008. - xxi,170 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000249-000250 |
| 21 |  | Asymmetric returns : The future of active asset management / Alexander M. Ineichen . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2007. - xv,336 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000255 |
| 22 |  | The long and short of hedge funds : A complete guide to hedge fund evaluation and investing / Daneil A. Strachman . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2009. - xiii,226 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000260 |
| 23 |  | Hò khoan Phú Yên / Nguyễn Đình Chúc . - H. : Văn hóa Thông tin , 2010. - 417 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033385 |
| 24 |  | Ngọt ngào lời quê xứ Nẫu / Ngô Sao Kim . - H. : Văn hóa Dân tộc , 2011. - 421 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034072 |