1 |  | Cơ sở giải tích toán học / Szetsen Hu ; Phan Đức Chính (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 516tr ; 29cm Thông tin xếp giá: VND.008840-008843 |
2 |  | Toán học là gì? : T.2 : Phác thảo sơ cấp về tư tưởng và phương pháp / R. Courant, H. Robbins ; Hàn Liên Hải (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 262tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009904-009905 VNM.022990-022992 |
3 |  | Không gian vectơ tôpô / A.P. Robertson, W.J. Robertson ; Phan Đức Chính (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1977. - 272tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004279-004280 |
4 |  | Theory of linear operators in Hilbert space / N. I. Akhiezer, I. M. Glazman ; Merlynd Nestell (Translated) . - New York : Dover, 1993. - xi, 218 p. ; 22 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000504 |
5 |  | Banach space theory : The Basis for Linear and Nonlinear Analysis / Marián Fabian, Petr Habala, Petr Hájek,.. . - New York : Springer, 2011. - xiii, 820 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000500 |
6 |  | Đại số tuyến tính : T.2 . - H. : Nxb. Hà Nội , 1991. - 92 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.015718-015722 |
7 |  | Bài tập đại số cao cấp : T.2 / Hoàng Kỳ, Vũ Tuấn . - In lại lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1978. - 208 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.006739-006746 VNM.000980-000981 VNM.000983-000984 |
8 |  | Art connections : SRA : Level 1 / Rosalind Ragans, Willis Bing Davis, Tina Farrell,.. . - Columbus : McGraw Hill , 1998. - 168 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 700/A.000068-000072 |
9 |  | Hình học cao cấp : Sách tham khảo cho học sinh Đại học sư phạm / Nguyễn Cảnh Toàn . - H. : Giáo dục , 1979. - 269 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.003866-003867 VNM.000852-000856 |
10 |  | Các bài toán hình không gian : Giải bằng phương pháp véc tơ / Đặng Khắc Nhân, Lê Đỗ Tập . - H. : Giáo dục , 1994. - 108 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017755-017757 |
11 |  | Hình học : Dùng trong các trường Trung học chuyên nghiệp . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 184 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
12 |  | Hướng dẫn ôn tập toán sơ cấp : Ph.2 : Hình học không gian : Sách dùng cho học sinh chuẩn bị thi vào các trường Đại học và cao đẳng / Phan Đức Chính . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1983. - 119 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.002184-002186 VNM.011854-011860 |
13 |  | Đại số tuyến tính : T.1 . - H. : Hà Nội , 1991. - 100 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.015713-015717 |
14 |  | Không gian tuyến tính Tôpô Banach-Hilbert : Giải tích IV / Nguyễn Văn Khuê, Lê Mậu Hải . - H. : Hà Nội , 1995. - 189 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017957-017961 VNG01626.0001-0018 |
15 |  | Bài tập đại số cao cấp : T.1 / Hoàng Kỳ, Vũ Tuấn . - In lại lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1978. - 244 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.006730-006738 VNM.000975-000979 |
16 |  | Hình học giải tích / Lê Khắc Bảo . - In lại lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1977. - 196 tr ; 21 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.006794-006801 VNM.001105-001107 VNM.001109 |
17 |  | Các phản ví dụ trong giải tích / B. Gelbaum, J. Olmsted ; Dịch : Lê Đình Thịnh,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1982. - 242 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.001647-001651 VNM.010881-010885 |
18 |  | Không gian vectơ tôpô / A.P. Robertson, W.J. Robertson . - Qui Nhơn : Trường Đại học sư phạm Qui Nhơn , 19??. - 182 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.000189 |
19 |  | State space analysis of control / Katsuhiko Ogata . - NewYork : Prentice-Hall , 1967. - 596 tr ; 23 cm. - ( Series in intrumentation and controls ) Thông tin xếp giá: N/6/A.000224 |
20 |  | Tôpô đại cương / Đậu Thế Cấp . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2008. - 155 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.033256-033260 |
21 |  | Glencoe science voyages : Exploring the life, earth, and physical sciences / Patricia Horton, Eric Werwa, John Eric Burns,.. . - New York : McGraw Hill , 2000. - XXIV,853 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 500/A.000101 |
22 |  | Một số bài toán ôn tập hình học không gian / Hàn Liên Hải, Đặng Khắc Nhân . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1982. - 134 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.000248-000250 |
23 |  | Luyện giải toán hình học không gian 11 / Nguyễn Ngọc Bích, Nguyễn Tấn Cường . - Khánh Hòa : Tổng hợp Khánh Hoà , 1991. - 74 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014053-014057 |
24 |  | Cơ sở lý thuyết hàm và giải tích hàm : T.3 / N. Kolmogorov, S.V. Fomine ; Võ Tiếp (dịch) . - H. : Giáo dục , 1983. - 156 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.002652-002654 |