| 1 |  | Hà Nội tháng tám : Hồi ký / Nguyễn Quyết . - H. : Quân đội nhân dân , 1980. - 187tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006504-006505 VNM.021543-021550 |
| 2 |  | Phấn đấu xây dựng Hà Nội trở thành thủ đô tin yêu của cả nước / Lê Đức Thọ . - H. : Sự thật , 1985. - 98 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.009836 VNM.022858-022859 |
| 3 |  | Biên niên sử phong trào thơ mới Hà Nội (1932 - 1945): T.2/ B.s.: Nguyễn Hữu Sơn (ch.b.), Nguyễn Thị Kim Nhạn, Nguyễn Thanh Tâm, Nguyễn Tiến Thịnh. T.2 . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 815 tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long Hà Nội 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VVD.014586 |
| 4 |  | Dân cư Thăng Long - Hà Nội/ Đỗ Thị Minh Đức, Nguyễn Viết Thịnh . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 331 tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VVD.014646 |
| 5 |  | Sông hồ Hà Nội/ B.s.: Đặng Văn Bào (ch.b.), Đào Đình Bắc, Nguyễn Hiệu, Đặng Kinh Bắc . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 353 tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VVD.014648 |
| 6 |  | Phương Đình Văn loại : Phần Hà Nội - Văn vật / Nguyễn Văn Siêu ; Trần Lê Sang (dịch) . - H. : Văn học , 2002. - 331 tr ; 19 cm. - ( Văn học Việt Nam ) Thông tin xếp giá: VND.023855-023857 |
| 7 |  | Văn bia Quốc Tử Giám Hà Nội / Đỗ Văn Ninh . - Tái bản có sửa chữa. - H. : Văn hóa Thông tin , 2001. - 560tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.029078-029087 VNM.037314-037323 |
| 8 |  | Tinh hoa Hà nội / Mai Thục . - Tái bản, có bổ sung. - H. : Văn hóa Thông tin , 2000. - 355tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.029976-029982 VNM.038184-038190 |
| 9 |  | Hỏi đáp 1000 năm Thăng Long-Hà Nội : T.2 : Trọn bộ 4 tập / Tô Hoài, Nguyễn Vinh Phúc . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 130tr : ảnh ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.030904-030906 VNM.038302-038303 |
| 10 |  | Tuyển tập địa bạ Thăng Long - Hà Nội: Địa bạ huyện Sơn Minh/ Vũ Văn Quân ch.b. ; Dịch: Phạm Ánh Sao... ; Đặng Hồng Sơn h.đ.. T.1 . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 800 tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VVD.014601 |
| 11 |  | Tuyển tập địa bạ Thăng Long - Hà Nội: Địa bạ huyện Thanh Trì/ Vũ Văn Quân ch.b. ; Dịch: Nguyễn Thị Thu Hường... ; Nguyễn Ngọc Phúc h.đ.. T.1 . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 848 tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VVD.014599 |
| 12 |  | Tuyển tập địa bạ Thăng Long - Hà Nội: Địa bạ huyện Đan Phượng/ Vũ Văn Quân ch.b. ; Dịch: Nguyễn Thu Hoài... ; Nguyễn Ngọc Phúc h.đ.. T.2 . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 796 tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VVD.014598 |
| 13 |  | Tuyển tập địa bạ Thăng Long - Hà Nội: Địa bạ huyện Đan Phượng/ Vũ Văn Quân ch.b. ; Dịch: Nguyễn Thu Hoài... ; Nguyễn Ngọc Phúc h.đ.. T.1 . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 664 tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VVD.014597 |
| 14 |  | Làng cổ Hà Nội:/ B.s.: Lưu Minh Trị (ch.b.), Trịnh Văn Ban, Đặng Bằng.... T.1 . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 634 tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VVD.014587 |
| 15 |  | Làng cổ Hà Nội:/ B.s.: Lưu Minh Trị (ch.b.), Trịnh Văn Ban, Đặng Bằng.... T.2 . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 617 tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VVD.014588 |
| 16 |  | Tuyển tập địa bạ Thăng Long - Hà Nội: Địa bạ huyện Sơn Minh/ Vũ Văn Quân ch.b. ; Dịch: Phạm Ánh Sao... ; Đặng Hồng Sơn h.đ.. T.2 . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 660 tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VVD.014602 |
| 17 |  | Biên niên lịch sử Thăng Long - Hà Nội: Phần bổ sung/ B.s.: Phan Phương Thảo (ch.b.), Đỗ Hương Thảo, Phạm Đức Anh.. . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 1100 tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VVD.014603 |
| 18 |  | Hồ sơ tư liệu văn hiến Thăng Long - Hà Nội/ B.s.: Vũ Văn Quân (ch.b.), Phạm Đức Anh, Hà Duy Biển.... T.1, Quận Ba Đình - Quận Cầu Giấy - Quận Tây Hồ . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 936 tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VVD.014605 |
| 19 |  | Phụ nữ Thăng Long - Hà Nội/ Nguyễn Ngọc Mai b.s . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 407tr. tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VVD.014583 |
| 20 |  | Tuyển tập địa bạ Thăng Long - Hà Nội : Địa bạ huyện Phú Xuyên / Vũ Văn Quân ch.b. ; Dịch: Nguyễn Thu Hoài... ; H.đ.: Nguyễn Ngọc Phúc.... T.2 . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 772 tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VVD.014621 |
| 21 |  | Hát cửa đình Lỗ Khê / Trần Tiến, Nguyễn Xuân Khoát, Chu Hà,.. . - H. : Hội văn nghệ Hà nội , 1980. - 150tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006381-006382 |
| 22 |  | Ta lại là ta : Tập văn chào mừng thành công tốt đẹp của quốc hội chung cả nước khóa thứ 6 kỳ họp thứ 1 / Xuân Diệu, Nguyễn Văn Bổng, Văn Cao,.. . - H. : Thanh niên , 1977. - 102tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004366-004367 VNM.003659-003661 |
| 23 |  | Hồ sơ tư liệu văn hiến Thăng Long - Hà Nội/ B.s.: Vũ Văn Quân (ch.b.), Phạm Đức Anh, Hà Duy Biển.... T.2, Quận Hai Bà Trưng - Quận Hoàn Kiếm - Quận Hoàng Mai . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 959.731 tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VVD.014606 |
| 24 |  | Hồ sơ tư liệu văn hiến Thăng Long - Hà Nội/ B.s.: Vũ Văn Quân (ch.b.), Phạm Đức Anh, Hà Duy Biển.... T.1, Quận Đống Đa - Quận Bắc Từ Liêm - Quận Nam Từ Liêm - Quận Thanh Xuân . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 1084 tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VVD.014607 |