| 1 |  | Calculus : Ideas and applications / Alex Himonas, Alan Howard . - Hoboken : John Willey & Sons , 2003. - 750, A44, I13 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000202-000203 |
| 2 |  | Differential equations operator coefficients : With applications to boundary value problems for partial differential equations / Vladimir Kozlov, Vladimir Maz'ya . - Berlin : Springer , 1999. - XX,442 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000270 |
| 3 |  | Bài tập lý thuyết hàm biến phức / L.I. Vônkôvưski, G.L. Lunxơ, I.G. Aramanôvich ; Nguyễn Thủy Thanh (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 619 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: VVD.003076-003085 VVG00370.0001-0003 VVM.003800 VVM.003802-003804 VVM.003808-003809 |
| 4 |  | Lý thuyết chuỗi và phương trình vi phân / Nguyễn Văn Mậu, Đặng Huy Ruận, Nguyễn Thủy Thanh . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 182tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VVD.003506-003510 VVG00410.0001-0017 |
| 5 |  | Hướng dẫn giải bài tập giải tích toán học : T.2 / Nguyễn Thủy Thanh, Đỗ Đức Giáo . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 307tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.029073-029077 VNG02592.0001-0019 VNM.037329-037333 |
| 6 |  | Tuyển tập 252 bài toán giải tích tổ hợp xác suất : Luyện thi vào đại học: Chương trình chỉnh lý & hợp nhất của BGD & ĐT / B.s. : Hà Văn Chương, Đoàn Minh Tâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 222tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.029932-029935 VNM.038168-038171 |
| 7 |  | Hướng dẫn giải bài tập giải tích toán học : T.1 / B.s. : Nguyễn Thủy Thanh, Đỗ Đức Giáo . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 394tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VNG02666.0001-0020 |
| 8 |  | Cơ sở giải tích toán học / Szetsen Hu ; Phan Đức Chính (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 516tr ; 29cm Thông tin xếp giá: VND.008840-008843 |
| 9 |  | Toán học là gì? : T.3 : Phác thảo sơ cấp về tư tưởng và phương pháp / R. Courant, H. Robbins ; Hàn Liên Hải (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 215tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009906-009907 VNM.022993-022995 |
| 10 |  | Lý thuyết không gian ORLICZ / Hà Huy Bảng . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2003. - 385 tr ; 24 cm. - ( Bộ sách Cao học - Viện toán học ) Thông tin xếp giá: VVD.005742-005746 VVG00576.0001-0010 |
| 11 |  | Đại số và giải tích 11 : Sách chỉnh lí hợp nhất năm 2000 / Trần Văn Hạo, Cam Duy Lễ, Ngô Thúc Lanh,.. . - H. : Giáo dục , 2000. - 192 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021867-021871 |
| 12 |  | Bài tập đại số và giải tích 11 : Sách chỉnh lý hợp nhất năm 2000 / Trần Văn Hạo, Cam Duy Lễ, Ngô Thúc Lanh,.. . - H. : Giáo dục , 2000. - 207 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021877-021881 |
| 13 |  | Bài tập toán cao cấp : T.1 : Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí (ch.b.), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục, 1999. - 388 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021360-021363 |
| 14 |  | Giải tích : T.1 : Giáo trình đại học đại cương / Nguyễn Xuân Liêm . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1998. - 468tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.026419-026422 VNM.035101-035104 |
| 15 |  | Toán học cao cấp : T.2 : Phép tính giải tích một biến số : Giáo trình dùng cho các trường đại học kĩ thuật / Nguyễn Đình Trí (ch.b.), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục, 1999. - 343 tr. ; 21 cm. - ( Wiley series in probability and statistics ) Thông tin xếp giá: VND.021240-021244 VNG02253.0001-0012 |
| 16 |  | The analysis of linear partial differential operators I : Distribution theory and fourier analysis / Lars Hormander . - 2nd ed. - Berlin : Springer , 2003. - XI,440 tr ; 23 cm. - ( Classics in mathamatics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000287 |
| 17 |  | Bài tập toán cao cấp : T.1 : Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí (ch.b.), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục, 2001. - 388 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VNG02261.0001-0013 VNG02261.0016-0020 |
| 18 |  | Giáo trình giải tích : T.3 : Tích phân suy rộng, tích phân phụ thuộc tham số tích phân bội, tích phân đường, tích phân mặt / Trần Đức Long, Nguyễn Đình Sang, Hoàng Quốc Toàn . - In lần thứ 5. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2009. - 209 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VNG03100.0001-0005 |
| 19 |  | Giáo trình giải tích : T.2 : Phép tính tích phân hàm một biến chuỗi số - dãy hàm - chuỗi hàm / Trần Đức Long, Nguyễn Đình Sang, Hoàng Quốc Tùng . - In lần thứ 4. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2006. - 200 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033704-033708 VNG03099.0001-0003 |
| 20 |  | Tài liệu hướng dẫn giải tích toán học : Dùng cho sinh viên hệ vừa học vừa làm năm thứ 2 . - H. : Đại học Sư phạm Hà Nội 1 , 1980. - 76 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLD.000166 |
| 21 |  | Bài tập đại số và giải tích 11 : T.1 : Lượng giác / Trần Văn Hạo, Phan Trương Dần, Phan Thanh Quang . - Tái bản lần thứ 7. - H. : Giáo dục , 1991. - 148 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014431-014433 |
| 22 |  | Bài tập đại số và giải tích 11 : T.1 : Lượng giác / Trần Văn Hạo, Phan Trương Dần, Phan Thanh Quang . - Tái bản lần thứ 7. - H. : Giáo dục , 1998. - 148 tr ; 21 cm |
| 23 |  | Đại số và giải tích 11 / Trần Văn Hạo, Phan Trương Dần . - Tái bản lần thứ 7. - H. : Giáo dục , 1998. - 236 tr ; 21 cm |
| 24 |  | Đại số và giải tích 11 : Sách giáo viên / Trần Văn Hạo, Phan Trương Dần . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1998. - 116 tr ; 21 cm |