Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  63  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Sổ tay nuôi heo : T.1 : Thức ăn cho heo / Nguyễn Chính, Việt Châu, Hoàng Ngưu . - Tái bản lần 1. - H. : Nông nghiệp , 1985. - 163tr : bảng ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009148-009150
                                         VNM.009364-009366
                                         VNM.017712-017718
                                         VNM.019214-019216
  • 2 Ngộ độc thức ăn / Đỗ Đình Địch . - H. : Y học , 1976. - 44tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 3 Nutrition & Wellness / Roberta Larson Duyff . - New York : Glencoe , 2000. - 576 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: N/5A/A.0000039
  • 4 Totally awesome health / Linda Meeks, Philip Heit . - Chicago : Everyday Learning , 1999. - XXV, 232 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000616
  • 5 Totally anesome health / Lida Meeks, Philip Heit . - Chicago : Everyday learning , 1999. - XXV, 207 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000617-000618
  • 6 health : Making life choices / Frances Sizer Webb ; Eleanor Noss Whitney ; Linda Kelly Debruyne . - 2nd ed. - Cincinnati : West Educational , 1999. - XXVIV, 789 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000604
  • 7 Nghiên cứu các chỉ số hình thái, sinh lý và tình trạng dinh dưỡng của học sinh THCS huyện Tuy An, tỉnh Phú Yên : Luận văn Thạc sĩ Sinh học thực nghiệm: Chuyên ngành Sinh học thực nghiệm / Lê Thị Anh Phương ; Võ Văn Toàn, Nguyễn Thị Tường Loan (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 84 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV21.00365
  • 8 Dinh dưỡng Nitơ và khoáng của thực vật : Tài liệu BDTX chu kì 1992-1996 cho giáo viên sinh học trường PTTH cơ sở: lưu hành nội bộ / Nguyễn Như Khanh . - H. : [Knxb] , 1994. - 142 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.017149-017153
  • 9 Nghiên cứu tổng hợp vật liệu Nd2O3/SiO2 ứng dụng làm chất cung cấp dinh dưỡng cho cây dược liệu : Luận văn Thạc sĩ Hóa học : Chuyên ngành Hóa vô cơ / Lê Thị Hồng Nhân ; H.d.: Nguyễn Thị Diệu Cẩm, Nguyễn Thị Liễu . - Bình Định, 2023. - 76 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV05.00123
  • 10 Poverty in Russia : Public policy and private responses / Jeni Klugman . - Washington, D.C : The World Bank , 1997. - 281 tr ; 24 cm. - ( Economic development institute of the world )
  • Thông tin xếp giá: 360/A.000054
  • 11 The world food problem : Tackling the causes of undernutrition in the third world / Phillips Foster, Howard D. Leathers . - 2nd. - Boulder : Lynne Rienner , 1999. - XV, 411 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 360/A.000057
  • 12 Giải đáp về bệnh tật trẻ em : T.1 / Đặng Phương Kiệt . - H. : Y học , 1980. - 102tr : bảng ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.006375-006376
  • 13 Sinh lý học dinh dưỡng ở thực vật / Nguyễn Như Khanh (ch.b.), Cao Phi Bằng, Trần Thị Thanh Huyền.. . - H. : Giáo dục Việt Nam, 2020. - 283 tr. : minh họa ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.014740
                                         VVG01055.0001-0004
  • 14 Bước đầu tìm hiểu văn hóa ẩm thực Việt Nam : Q.1 / Phan Văn Hoàn . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 599 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 15 Bước đầu tìm hiểu văn hóa ẩm thực Việt Nam : Q.2 / Phan Văn Hoàn . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 639 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 16 Animal nutrition / P. M. McDonald, R. A. Edwards, J. F. D. Greenhalgh,.. = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - 8th ed. - Harlow, England : Pearson, 2022. - xii, 736 p. ; 25 cm. - ( Undergraduate topics in computer science )
  • Thông tin xếp giá: 600/A.001541
  • 17 American medial association guide to living with diabetes : Preventing and treating type 2 diabetes - Essential information you and your family need to know / Boyd E. Metzger (ed.) . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2006. - viii,278 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000968
  • 18 The allergy and asthma cure : A complete 8-step nutritional program / Fred Pescatore_ . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - xix,251 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000971
  • 19 Daily fitness and nutrition journal . - Boston : McGraw Hill , 2007. - iii,108 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000977
  • 20 Những bệnh suy dinh dưỡng thường gặp / Mai Lê Hiệp . - H. : Y học , 1982. - 187tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.002216
                                         VNM.011910-011911
  • 21 The Carbohydrate addict's cookbook : 250 all - new low - Carb recipes that will cut your cravings and keep you slim for life / Richard F. Heller, Richael F. Heller . - New York : John Wiley & Sons , 2000. - XII,291tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000831-000832
  • 22 Sổ tay nuôi lợn : T.1 : Thức ăn cho heo / Nguyễn Chính, Việt Châu, Hoàng Ngưu . - Tái bản lần 1. - H. : Nông nghiệp , 1981. - 163tr : bảng ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: VND.000837-000838
  • 23 A wellness way of life / Gwen Robbins, Debbie Powers, Sharon Burgess . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - XV,584 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000712
  • 24 Giáo trình dinh dưỡng trẻ em / Nguyễn Kim Thanh . - In lần thứ 6. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2009. - 205 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.033621-033625
                                         VNG03025.0001-0005
  • Trang: 1 2 3
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.843.972

    : 969.853