| 1 |  | Sổ tay nuôi heo : T.1 : Thức ăn cho heo / Nguyễn Chính, Việt Châu, Hoàng Ngưu . - Tái bản lần 1. - H. : Nông nghiệp , 1985. - 163tr : bảng ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.009148-009150 VNM.009364-009366 VNM.017712-017718 VNM.019214-019216 |
| 2 |  | Ngộ độc thức ăn / Đỗ Đình Địch . - H. : Y học , 1976. - 44tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 3 |  | Nutrition & Wellness / Roberta Larson Duyff . - New York : Glencoe , 2000. - 576 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/5A/A.0000039 |
| 4 |  | Totally awesome health / Linda Meeks, Philip Heit . - Chicago : Everyday Learning , 1999. - XXV, 232 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000616 |
| 5 |  | Totally anesome health / Lida Meeks, Philip Heit . - Chicago : Everyday learning , 1999. - XXV, 207 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000617-000618 |
| 6 |  | health : Making life choices / Frances Sizer Webb ; Eleanor Noss Whitney ; Linda Kelly Debruyne . - 2nd ed. - Cincinnati : West Educational , 1999. - XXVIV, 789 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000604 |
| 7 |  | Nghiên cứu các chỉ số hình thái, sinh lý và tình trạng dinh dưỡng của học sinh THCS huyện Tuy An, tỉnh Phú Yên : Luận văn Thạc sĩ Sinh học thực nghiệm: Chuyên ngành Sinh học thực nghiệm / Lê Thị Anh Phương ; Võ Văn Toàn, Nguyễn Thị Tường Loan (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 84 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV21.00365 |
| 8 |  | Dinh dưỡng Nitơ và khoáng của thực vật : Tài liệu BDTX chu kì 1992-1996 cho giáo viên sinh học trường PTTH cơ sở: lưu hành nội bộ / Nguyễn Như Khanh . - H. : [Knxb] , 1994. - 142 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.017149-017153 |
| 9 |  | Nghiên cứu tổng hợp vật liệu Nd2O3/SiO2 ứng dụng làm chất cung cấp dinh dưỡng cho cây dược liệu : Luận văn Thạc sĩ Hóa học : Chuyên ngành Hóa vô cơ / Lê Thị Hồng Nhân ; H.d.: Nguyễn Thị Diệu Cẩm, Nguyễn Thị Liễu . - Bình Định, 2023. - 76 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV05.00123 |
| 10 |  | Poverty in Russia : Public policy and private responses / Jeni Klugman . - Washington, D.C : The World Bank , 1997. - 281 tr ; 24 cm. - ( Economic development institute of the world ) Thông tin xếp giá: 360/A.000054 |
| 11 |  | The world food problem : Tackling the causes of undernutrition in the third world / Phillips Foster, Howard D. Leathers . - 2nd. - Boulder : Lynne Rienner , 1999. - XV, 411 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 360/A.000057 |
| 12 |  | Giải đáp về bệnh tật trẻ em : T.1 / Đặng Phương Kiệt . - H. : Y học , 1980. - 102tr : bảng ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006375-006376 |
| 13 |  | Sinh lý học dinh dưỡng ở thực vật / Nguyễn Như Khanh (ch.b.), Cao Phi Bằng, Trần Thị Thanh Huyền.. . - H. : Giáo dục Việt Nam, 2020. - 283 tr. : minh họa ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.014740 VVG01055.0001-0004 |
| 14 |  | Bước đầu tìm hiểu văn hóa ẩm thực Việt Nam : Q.1 / Phan Văn Hoàn . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 599 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 15 |  | Bước đầu tìm hiểu văn hóa ẩm thực Việt Nam : Q.2 / Phan Văn Hoàn . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 639 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 16 |  | Animal nutrition / P. M. McDonald, R. A. Edwards, J. F. D. Greenhalgh,.. = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - 8th ed. - Harlow, England : Pearson, 2022. - xii, 736 p. ; 25 cm. - ( Undergraduate topics in computer science ) Thông tin xếp giá: 600/A.001541 |
| 17 |  | American medial association guide to living with diabetes : Preventing and treating type 2 diabetes - Essential information you and your family need to know / Boyd E. Metzger (ed.) . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2006. - viii,278 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000968 |
| 18 |  | The allergy and asthma cure : A complete 8-step nutritional program / Fred Pescatore_ . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - xix,251 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000971 |
| 19 |  | Daily fitness and nutrition journal . - Boston : McGraw Hill , 2007. - iii,108 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000977 |
| 20 |  | Những bệnh suy dinh dưỡng thường gặp / Mai Lê Hiệp . - H. : Y học , 1982. - 187tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.002216 VNM.011910-011911 |
| 21 |  | The Carbohydrate addict's cookbook : 250 all - new low - Carb recipes that will cut your cravings and keep you slim for life / Richard F. Heller, Richael F. Heller . - New York : John Wiley & Sons , 2000. - XII,291tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000831-000832 |
| 22 |  | Sổ tay nuôi lợn : T.1 : Thức ăn cho heo / Nguyễn Chính, Việt Châu, Hoàng Ngưu . - Tái bản lần 1. - H. : Nông nghiệp , 1981. - 163tr : bảng ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.000837-000838 |
| 23 |  | A wellness way of life / Gwen Robbins, Debbie Powers, Sharon Burgess . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - XV,584 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000712 |
| 24 |  | Giáo trình dinh dưỡng trẻ em / Nguyễn Kim Thanh . - In lần thứ 6. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2009. - 205 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.033621-033625 VNG03025.0001-0005 |