| 1 |  | Dầu mỏ trong tìm kiếm địa chất / Nguyễn Đăng ; Hồ Đức (h.đ.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 225tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006288-006289 VNM.021116-021123 |
| 2 |  | Công nghệ chế biến dầu mỏ : Giáo trình dùng cho sinh viên trường Đại học Bách khoa và các trường khác / Lê Văn Hiếu . - In lần thứ 2, có sửa chữa. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2001. - 264tr : hình vẽ, bảng ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.003709-003713 VVG00423.0001-0010 |
| 3 |  | Hóa học dầu mỏ và khí : Giáo trình dùng để giảng dạy cho Đại học và Cao học trường Đại học Bách khoa Hà Nội và các trường khác / Định Thị Ngọ, Nguyễn Khánh Diệu Hồng . - In lần thứ 8 có sữa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học và Kỹ thuật , 2014. - 335 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.011122-011126 VVG00821.0001-0020 VVG00821.0031-0035 |
| 4 |  | American institute of mining, metallurgical and petroleum engineers : Transactions volume 232 . - NewYork : AIME , 1965. - IV,398 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000752 |
| 5 |  | The Halliburton agenda : The politics of oil and money / Dan Briody . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - VII,290 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000073-000074 |
| 6 |  | Hóa học dầu mỏ và khí : Giáo trình cho sinh viên trường Đại học Bách khoa và các trường khác / Đinh Thị Ngọ . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2001. - 250tr : hình vẽ, bảng ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.003541-003545 |
| 7 |  | Chiến tranh bí mật về dầu mỏ / G. Becgiê ; B. Tôma . - H. : Cục bảo vệ tổng cục chính trị , 1976. - 172tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003966-003967 VNM.000327-000331 VNM.017301-017303 |
| 8 |  | Hóa học dầu mỏ và khí : Giáo trình dùng để giảng dạy cho Đại học và Cao học trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và các trường khác / Đinh Thị Ngọ, Nguyễn Khánh Diệu Hồng . - In lần thứ 7, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học và Kỹ thuật , 2012. - 335 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009259-009263 VVG00821.0021-0030 |
| 9 |  | Nghiên cứu điều kiện chiết tách tinh dầu và narigin từ vỏ bưởi da xanh ở huyện Hoài Ân, tỉnh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Hóa học : Chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý / Hồ Thanh Nam ; Cao Văn Hoàng (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 88 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV04.00220 |
| 10 |  | Nghiên cứu tổng hợp màng cellulose acetate kết hợp tinh dầu oregano định hướng ứng dụng trong bảo quản thực phẩm : Đề án Thạc sĩ Ngành Hóa lí thuyết và Hóa lí / Huỳnh Văn Trầm ; Đặng Thị Tố Nữ, Nguyễn Phi Hùng (h.d.) . - Gia Lai, 2025. - 59 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 11 |  | Quản lý hệ thống kênh phân phối xăng dầu tại công ty xăng dầu Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Kinh tế : Chuyên ngành Quản lý Kinh tế / (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 85 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV20.00165 |
| 12 |  | Phasing out lead from gasoline : Worldwide experience and policy implications / Magda Lovei . - Washington : The World bank , 1998. - 40 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 360/A.000074-000075 |
| 13 |  | Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV Xăng dầu Bắc Tây Nguyên : Luận văn Thạc sĩ Quản trị kinh doanh: Chuyên ngành Quản trị kinh doanh / Trần Đăng Khoa ; Nguyễn Thành Hiếu (h.d.) . - Bình Định, 2022. - 82 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 14 |  | Turkey in the Middle East : Oil, islam, and politics / Alon Liel . - Boulder : Lynne Rienner , 2001. - VIII, 253 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 320/A.000022-000023 |
| 15 |  | Quản lý nguồn nhân lực tại Công ty Xăng dầu Bình Định : Đề án Thạc sĩ ngành Quản lý Kinh tế / Phạm Thành An ; Nguyễn Thị Ngân Loan (h.d.) . - Bình Định, 2025. - 76 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV20.00265 |
| 16 |  | Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại Công ty Xăng dầu Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Kế toán: Chuyên ngành Kế toán / Lê Ngọc Phương Thảo ; Đỗ Huyền Trang (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 102 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV06.00311 |
| 17 |  | Hoàn thiện phân tích báo cáo tài chính tại Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Phú Yên : Luận văn Thạc sĩ Kế toán: Chuyên ngành Kế toán / Nguyễn Thị Ngọc Trâm ; Ngô Hà Tấn (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 83 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV06.00354 |
| 18 |  | Kinh tế các Hyđrôcacbua / J. Masseron ; Nguyễn Đăng Khoa (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 322tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009349 VNM.019276-019277 |
| 19 |  | Nâng cao lòng trung thành của khách hàng tại Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí miền Trung : Luận văn Thạc sĩ Ngành Quản trị kinh doanh / Trịnh Thị Thảo Phương ; Phạm Thị Bích Duyên (h.d.) . - Bình Định, 2024. - 111 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV19.00210 |
| 20 |  | Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong xây dựng địa chất và khai thác dầu khí / Phạm Sơn Tùng . - H. : Xây dựng, 2023. - 386 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.038051 |
| 21 |  | Phát triển nguồn nhân lực của công ty cổ phần dịch vụ dầu khí Quãng Ngãi : Luận văn Thạc sĩ Kinh tế : Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh / Hồ Văn Phong ; Nguyễn Thị KIm Ánh (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 97 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV19.00145 |
| 22 |  | The vega factor : Oil volatility and the next global crisis / Kent Moors . - Hoboken : John wiley & Sons , 2011. - xii,429 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000332-000333 |
| 23 |  | Lives per gallon : The true cost of our oil addiction / Terry Tamminen . - Washington : Oisland press , 2009. - 262 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000277 |
| 24 |  | Lives per gallon : The true cost of our oil addiction / Terry Tamminen . - Washington : Oisland press , 2006. - 262 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000278 |