Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  39  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Đưa cái đẹp vào cuộc sống / Như Thiết . - H. : Sự thật , 1986. - 111tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.010639
                                         VNM.024086-024087
  • 2 99 khoảnh khắc đời người / Zhang Zi Wen ; Nguyễn An (dịch) . - H. : Nxb. Hà Nội , 2002. - 634tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.027269-027270
                                         VNM.035956-035958
  • 3 Đắc nhân tâm / Dale Carnegie ; Nguyễn Văn Phước dịch = How to win friends & influence people: . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2023. - 310 tr. : ảnh ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.038065
                                         VND.038073
                                         VNG03193.0003-0004
  • 4 Đắc nhân tâm / Dale Carnegie ; Nguyễn Văn Phước dịch = How to win friends & influence people: . - Tái bản lần thứ 10 có sửa chữa và bổ sung. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2021. - 319 tr. : ảnh ; 21 cm. - ( Cambridge )
  • Thông tin xếp giá: VNG03193.0001-0002
  • 5 Ghi chép về cổ vật : Vẻ đẹp trong đời sống của người Trung Hoa = 古物记 : 中国人的生活之美 / Quả Mạch . - Côn Minh : Mỹ thuật Vân Nam, 2020. - 118 tr. : hình ảnh ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/H.000495
  • 6 7 thói quen hiệu quả = The 7 habits of highly effective people / Stephen R. Covey ; Dịch: Hoàng Trung... ; FranklinCovey Việt Nam h.đ . - In lần thứ 16. - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; 2023. - 531 tr. : hình vẽ, bảng, 23 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.015121
                                         VVG01617.0001-0002
  • 7 7 thói quen tạo gia đình hạnh phúc / Stephen R.Covey ; Biên dịch : Vương Khánh Ly,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2009. - 508 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VNG03091.0001-0002
  • 8 Yoruba hometowns : Community, identity, and development in Nigeria / Lillian Trager . - Boulder : Lynne Rienner , 2001. - X,299 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000129-000130
                                         300/A.000190
  • 9 The global etiquette guide to Mexico and Latin America : Everything you need to know for business and travel success / Dean Foster . - New York : John Wiley & Sons , 2002. - VIII, 293 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 390/A.000001
  • 10 Dân số, tài nguyên, môi trường và chất lượng cuộc sống : Sách hướng dẫn về các lĩnh vực sư phạm và cơ sở kiến thức của giáo dục dân số / R.C. Sharma ; Dịch : Đỗ Thị Bình,.. . - Delhi-ấn độ : Dhandat Rai & Sons , 1990. - 200 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.013652-013654
  • 11 1002 mẹo vặt cho cuộc sống hiện đại / B.s. : Thư Quỳnh, Thu Hương . - H. : Lao động Xã hội , 2007. - 369 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.033013-033014
  • 12 Inquiry into life / Sylvia S. Mader . - 7th ed. - Dubuque : Wm.C.Brown Publishers , 1994. - 200 tr ; 29 cm. - ( Student study : Art notebook )
  • Thông tin xếp giá: 570/A.000016
  • 13 Inquiry into life / Robert D. Allen, Sylvia S. Mader . - 7th ed. - Dubuque : Wm.C.Brown Publishers , 1994. - 177 tr ; 29 cm. - ( Critical thinking case study workbook )
  • Thông tin xếp giá: 570/A.000008
  • 14 The economic life of refugees / Karen Jacobsen . - Blvomfield : Kumarian , 2005. - V,131 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 330/A.000222
  • 15 Làm chủ tư duy thay đổi vận mệnh : Những phương pháp hiệu quả giúp bạn đạt được bất cứ điều gì bạn muốn / Adam Khoo, Stuart Tan ; Dịch : Trần Đăng Khoa, Uông Xuân Vy . - H. : Phụ nữ , 2010. - 433 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.009112-009116
  • 16 Cuộc sống thay đổi khi chúng ta thay đổi / Andrew Matthews ; Mạnh Chương (tổng hợp và biên dịch) . - H. : Văn hoá thông tin , 2005. - 511 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.033978-033979
  • 17 Trái tim nhân hậu / Tri thức Việt (biên dịch) . - H. : Lao động , 2011. - 311 tr ; 21 cm. - ( 101 câu chuyện làm thay đổi cuộc sống )
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 18 Những hiểu biết cuộc đời / Zheng Xiao Jiang ; Nguyễn An (dịch) . - H. : Nxb. Hà Nội , 2002. - 559tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.025690-025694
                                         VNM.034433-034437
  • 19 Cuộc sống và các thể chế ở Mỹ : Sách tham khảo / Douglas K. Stevenson ; Người dịch : Lê Linh Lan,.. . - H. : Chính trị Quốc gia , 2000. - 325 tr : ảnh,1 bản đồ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.031054-031056
                                         VNM.038923
  • 20 Deep design : Pathways to a livable future / David Wann . - Washington : Island , 1996. - 216 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000329
  • 21 A topical approach to life - span development / John W. Santrock . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2002. - 579 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000029-000030
  • 22 Family living : Relationships and decisions / Frank D. Cox, Carol Canada . - Lincolnwood : National textbook Company , 1994. - XIII,487 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000153-000157
  • 23 Skills for life / Sue Couch, Ginny Felstehausen, Passy Hallman . - NewYork : West , 1997. - 576 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000096-000099
  • 24 Married & single life / Audrey Palm Riker, Holly E. Brisbane . - 6th ed. - NewYork : Glencoe , 1997. - 512 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000143-000144
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.680.276

    : 927.944