1 |  | Đưa cái đẹp vào cuộc sống / Như Thiết . - H. : Sự thật , 1986. - 111tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010639 VNM.024086-024087 |
2 |  | 99 khoảnh khắc đời người / Zhang Zi Wen ; Nguyễn An (dịch) . - H. : Nxb. Hà Nội , 2002. - 634tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.027269-027270 VNM.035956-035958 |
3 |  | Đắc nhân tâm / Dale Carnegie ; Nguyễn Văn Phước dịch = How to win friends & influence people: . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2023. - 310 tr. : ảnh ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.038065 VND.038073 VNG03193.0003-0004 |
4 |  | Đắc nhân tâm / Dale Carnegie ; Nguyễn Văn Phước dịch = How to win friends & influence people: . - Tái bản lần thứ 10 có sửa chữa và bổ sung. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2021. - 319 tr. : ảnh ; 21 cm. - ( Cambridge ) Thông tin xếp giá: VNG03193.0001-0002 |
5 |  | Ghi chép về cổ vật : Vẻ đẹp trong đời sống của người Trung Hoa = 古物记 : 中国人的生活之美 / Quả Mạch . - Côn Minh : Mỹ thuật Vân Nam, 2020. - 118 tr. : hình ảnh ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/H.000495 |
6 |  | 7 thói quen hiệu quả = The 7 habits of highly effective people / Stephen R. Covey ; Dịch: Hoàng Trung... ; FranklinCovey Việt Nam h.đ . - In lần thứ 16. - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; 2023. - 531 tr. : hình vẽ, bảng, 23 cm Thông tin xếp giá: VVD.015121 VVG01617.0001-0002 |
7 |  | 7 thói quen tạo gia đình hạnh phúc / Stephen R.Covey ; Biên dịch : Vương Khánh Ly,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2009. - 508 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VNG03091.0001-0002 |
8 |  | Yoruba hometowns : Community, identity, and development in Nigeria / Lillian Trager . - Boulder : Lynne Rienner , 2001. - X,299 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000129-000130 300/A.000190 |
9 |  | The global etiquette guide to Mexico and Latin America : Everything you need to know for business and travel success / Dean Foster . - New York : John Wiley & Sons , 2002. - VIII, 293 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 390/A.000001 |
10 |  | Dân số, tài nguyên, môi trường và chất lượng cuộc sống : Sách hướng dẫn về các lĩnh vực sư phạm và cơ sở kiến thức của giáo dục dân số / R.C. Sharma ; Dịch : Đỗ Thị Bình,.. . - Delhi-ấn độ : Dhandat Rai & Sons , 1990. - 200 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013652-013654 |
11 |  | 1002 mẹo vặt cho cuộc sống hiện đại / B.s. : Thư Quỳnh, Thu Hương . - H. : Lao động Xã hội , 2007. - 369 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.033013-033014 |
12 |  | Inquiry into life / Sylvia S. Mader . - 7th ed. - Dubuque : Wm.C.Brown Publishers , 1994. - 200 tr ; 29 cm. - ( Student study : Art notebook ) Thông tin xếp giá: 570/A.000016 |
13 |  | Inquiry into life / Robert D. Allen, Sylvia S. Mader . - 7th ed. - Dubuque : Wm.C.Brown Publishers , 1994. - 177 tr ; 29 cm. - ( Critical thinking case study workbook ) Thông tin xếp giá: 570/A.000008 |
14 |  | The economic life of refugees / Karen Jacobsen . - Blvomfield : Kumarian , 2005. - V,131 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000222 |
15 |  | Làm chủ tư duy thay đổi vận mệnh : Những phương pháp hiệu quả giúp bạn đạt được bất cứ điều gì bạn muốn / Adam Khoo, Stuart Tan ; Dịch : Trần Đăng Khoa, Uông Xuân Vy . - H. : Phụ nữ , 2010. - 433 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009112-009116 |
16 |  | Cuộc sống thay đổi khi chúng ta thay đổi / Andrew Matthews ; Mạnh Chương (tổng hợp và biên dịch) . - H. : Văn hoá thông tin , 2005. - 511 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033978-033979 |
17 |  | Trái tim nhân hậu / Tri thức Việt (biên dịch) . - H. : Lao động , 2011. - 311 tr ; 21 cm. - ( 101 câu chuyện làm thay đổi cuộc sống ) Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
18 |  | Những hiểu biết cuộc đời / Zheng Xiao Jiang ; Nguyễn An (dịch) . - H. : Nxb. Hà Nội , 2002. - 559tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.025690-025694 VNM.034433-034437 |
19 |  | Cuộc sống và các thể chế ở Mỹ : Sách tham khảo / Douglas K. Stevenson ; Người dịch : Lê Linh Lan,.. . - H. : Chính trị Quốc gia , 2000. - 325 tr : ảnh,1 bản đồ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.031054-031056 VNM.038923 |
20 |  | Deep design : Pathways to a livable future / David Wann . - Washington : Island , 1996. - 216 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000329 |
21 |  | A topical approach to life - span development / John W. Santrock . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2002. - 579 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000029-000030 |
22 |  | Family living : Relationships and decisions / Frank D. Cox, Carol Canada . - Lincolnwood : National textbook Company , 1994. - XIII,487 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000153-000157 |
23 |  | Skills for life / Sue Couch, Ginny Felstehausen, Passy Hallman . - NewYork : West , 1997. - 576 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000096-000099 |
24 |  | Married & single life / Audrey Palm Riker, Holly E. Brisbane . - 6th ed. - NewYork : Glencoe , 1997. - 512 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000143-000144 |