| 1 |  | Giáo trình giải tích : T.2 : Phép tính tích phân hàm một biến chuỗi số - dãy hàm - chuỗi hàm / Trần Đức Long, Nguyễn Đình Sang, Hoàng Quốc Tùng . - In lần thứ 4. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2006. - 200 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033704-033708 VNG03099.0001-0003 |
| 2 |  | Hãy tập vận dụng toán học : T.1 / Iu. V. Pukhnasen, Iu. P. Popov ; Hàn Liên Hải (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1987. - 171tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011950 VNM.026000-026001 |
| 3 |  | Toán học cao cấp : T.3 : Chuỗi và phương trình vi phân / Nguyễn Đình Trí (ch.b.), Trần Việt Dũng, Trần Xuân Hiển, Nguyễn Xuân Thảo . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2018. - 243 tr. : hình vẽ, bảng ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014803 VVG01113.0001-0004 |
| 4 |  | Cơ sở lý thuyết hàm và giải tích hàm : T.3 / N. Kolmogorov, S.V. Fomine ; Võ Tiếp (dịch) . - H. : Giáo dục , 1983. - 156 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.002652-002654 |
| 5 |  | Bất đẳng thức / G. H. Hardy, J. E. Littlewood, G. Poly ; Dịch : Nguyễn Khắc Lân,.. . - H. : Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội , 2002. - 422 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.006064-006068 VVD.006195-006200 VVG00622.0001-0015 VVM.005377-005381 VVM.005465-005470 |
| 6 |  | Bài tập và các định lý giải tích : T.1 , Q1 : Chuỗi, phép tính tích phân, lý thuyết hàm / G. Pôlya, G. Xegơ ; Nguyễn Thanh Thủy (dịch) . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1983. - 276tr ; 22cm Thông tin xếp giá: VND.002851-002852 VNM.013010 VNM.013012 |
| 7 |  | Bài tập toán cao cấp : T.2 : Phép tính giải tích một biến số / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Tái bản lần thứ 10. - H. : Giáo dục , 2010. - 271 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VNG02271.0036-0040 |
| 8 |  | Bài tập giải tích : T.4 / Triệu Khuê, Nguyễn Ngãi, Cấn Tuất . - H. : Giáo dục , 1980. - 108 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) |
| 9 |  | Các phản ví dụ trong giải tích / B. Gelbaum, J. Olmsted ; Dịch : Lê Đình Thịnh,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1982. - 242 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.001647-001651 VNM.010881-010885 |
| 10 |  | Bài tập giải tích : T.3 / Triệu Khuê, Nguyễn Ngãi, Cấn Tuất . - H. : Giáo dục , 1980. - 168 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) |
| 11 |  | Lý thuyết chuỗi và phương trình vi phân / Nguyễn Văn Mậu, Đặng Huy Ruận, Nguyễn Thủy Thanh . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 182tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VVD.003506-003510 VVG00410.0001-0017 |
| 12 |  | Giải tích toán học : T.2 / Vũ Tuấn, Phan Đức Thành, Ngô Xuân Sơn . - H. : Giáo dục , 1977. - 271 tr ; 21 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.007391-007397 VNM.000878-000880 |
| 13 |  | Giải tích toán học : T.1 / Vũ Tuấn, Phan Đức Thành, Ngô Xuân Sơn . - H. : Giáo dục , 1977. - 249 tr ; 21 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.007381-007389 VNM.000873-000876 |
| 14 |  | Giải tích toán học : T.3 / Vũ Tuấn, Phan Đức Thành, Ngô Xuân Sơn . - H. : Giáo dục , 1977. - 383 tr ; 21 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.007398-007402 VNM.000882-000884 VNM.000886 |
| 15 |  | Fourier series and boundary value problems / James Ward Brown, Ruel V. Churchill . - 8th ed. - New York : McGraw-Hill, 2014. - xvi, 400 p. : ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000521 |
| 16 |  | Biến đổi tích phân / Đặng Đình áng, Trần Lưu Cường, Huỳnh Bá Lân, Nguyễn Văn Nhân . - H. : Giáo dục , 2001. - 162tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.004903-004907 VVG00503.0001-0010 |
| 17 |  | Chuỗi fourier và ứng dụng / G.P. Tôlxtôv ; Bùi Hữu Dân (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 337tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000263-000264 |
| 18 |  | The analysis of linear partial differential operators I : Distribution theory and fourier analysis / Lars Hormander . - 2nd ed. - Berlin : Springer , 2003. - XI,440 tr ; 23 cm. - ( Classics in mathamatics ) Thông tin xếp giá: 510/A.000287 |
| 19 |  | Biến đổi tích phân / Đặng Đình áng, Trần Lưu Cường, Huỳnh Bá Lân,.. . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2009. - 212 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.008902-008906 VVM.005941-005945 |
| 20 |  | Giải tích các hàm nhiều biến / Đinh Thế Lục . - 2nd ed. - H. : Đại học quốc gia Hà Nội , 2002. - 339 tr ; 24 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VVD.005331-005335 VVG00527.0001-0010 |
| 21 |  | Fourier series, fourier transform and their applications to mathematical physics / Valery Serov . - Switzerland : Springer, 2017. - xi, 534 p. ; 24 cm. - ( Applied Mathematical Sciences ; V.197 ) Thông tin xếp giá: 510/A.000514 |
| 22 |  | Toán chuyên đề / Phan Quốc Khánh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 369 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.030722-030726 VNM.038787-038790 |
| 23 |  | Cơ sở giải tích toán học : T.1 / Fich G.M. Tengôn . - H. : Đại học chuyên nghiệp , 1972. - 407 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002808-002809 VVM.003615-003617 |
| 24 |  | Cơ sở giải tích toán học : T.2 / GM. Fich Tengôn . - H. : Đại học chuyên nghiệp , 1972. - 377 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002810-002811 VVM.003618-003620 |