| 1 |  | Giáo trình tiếng Hoa cao cấp : T.1 : Có băng Cassette / Dịch và chú giải : Trần Xuân Ngọc Lan. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1997. - 310tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/H.000165-000169 NVM.00185-00189 |
| 2 |  | An introduction to modern English lexicology / Đoàn Minh, Nguyễn Thị Tuyết . - H. : Nxb. Hà Nội , 2001. - 107 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000945-000949 NNM.001549-001554 |
| 3 |  | Các hàm thông dụng và in ấn trong Excel : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 161 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học tin học mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031512-031516 VNM.039608-039611 |
| 4 |  | Dàn trang, xử lý text trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 149 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031530-031534 VNM.039626-039630 |
| 5 |  | Định dạng văn bản và dàn trang trong Word : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 143 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031487-031491 VNM.039636-039640 |
| 6 |  | Hướng dẫn nối kết Microsoft Exchange Server và các tính năng cao cấp trong Outlook : Thủ thuật Microsoft Outlook / Lữ Đức Hào . - H. : Thống Kê , 2002. - 138 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031482-031486 VNM.039641-039645 |
| 7 |  | Khảo sát và sử dụng các công cụ trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 108 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031477-031481 VNM.039603-039607 |
| 8 |  | Page Maker 7.0 / Lê Hoàng Lân . - H. : Thống kê , 2001. - 223 tr ; 10 cm. - ( Thủ thuật học nhanh tin học ) Thông tin xếp giá: VND.031550-031554 VNM.039656-039660 |
| 9 |  | Quản lý dữ liệu trong Access : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 169 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031575-031579 VNM.039593-039597 |
| 10 |  | Sử dụng Adobe Table- Nhập, xuất dữ liệu quản lý màu : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 144 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031565-031569 VNM.039598-039602 |
| 11 |  | Tạo Index và xử lý màu trong PageMaker : Thủ thuật PageMaker / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 130 tr ; 10 cm. - ( 10 phút học tin học mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031570-031574 VNM.039588-039592 |
| 12 |  | Thủ thuật Word / VN-Guide (b.s.) . - H. : Thống kê , 2001. - 332 tr ; 10 cm Thông tin xếp giá: VND.031555-031564 VNM.039666-039674 |
| 13 |  | Xử lý bảng tính trong Excel : Tin học văn phòng / Lữ Đức Hào . - H. : Thống kê , 2002. - 136 tr ; 18 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: VND.031507-031509 VNM.039612-039615 VNM.039815 |
| 14 |  | Microsoft Excel 2000 / Sarah E. Hutchinson, Glen J. Coulthard . - Complete ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - XVI, [718 tr.] ; 28 cm. - ( Advantage series ) Thông tin xếp giá: 000/A.000045 |
| 15 |  | Executive's guide to web services / Eric A. Marks, Mark J. Werrell . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XV, 224 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000361 |
| 16 |  | Object - oriented and classical software engineering / Stephen R. Schach . - 6th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XXI, 581 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000122-000123 |
| 17 |  | Thống kê công nghiệp hiện đại với ứng dụng viết trên R, MINITAB và JMP : Thống kê trong thực tiễn / Ron S. Kenett, Shelemyahu Zacks ; Nguyễn Văn Minh Mẫn dịch = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2016. - 635 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm. - ( International series in Operations Research & Management Science ; V.285 ) Thông tin xếp giá: VVD.014792 VVG01101.0001-0004 |
| 18 |  | Tuyển tập các chương trình máy tính : T.1 : ứng dụng trong giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải , 1987. - 192tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011546 VNM.025489-025490 |
| 19 |  | Quickbooks 2010 the official guide : For quickbooks pro users / Leslie Capachietti . - NewYork : McGraw Hill , 2010. - XXXii,574 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001256-001258 |
| 20 |  | Object-oriented programming with C / E. Balagurusamy . - New Delhi : Tata McGraw Hill , 2003. - 533 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000234 |
| 21 |  | Dynamic modules : User's manual and programming guide for MuPad 1.4 / Andreas Sorgatz . - Berlin : Springer , 1999. - XVI,234 tr ; 23 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/000/A.000289 |
| 22 |  | Mastering AItools and techniques : For the IBM PC, At, PC/2, and compatibles / Ernest R. Tello . - Indianapolis : Howard W. Sams & Company , 1988. - X,543 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000282 |
| 23 |  | Microsoft office excel 2010 : A lesson approach, complete / Kathleen Stewart . - New York : McGraw Hill , 2011. - XLviii,775 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000401-000402 |
| 24 |  | Computer accounting with sage 50 complete accounting 2013 [Formerly Peach tree] / Carol Yacht . - 17th ed. - New York : McGraw Hill , 2014. - xLviii,729 tr ; 27 cm 퐠 Thông tin xếp giá: 600/A.001288-001289 |