| 1 |  | Database design, application development, and administration / Michael V. Mannino . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XXVII, 735 tr ; 26 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/000/A.000140-000141 |
| 2 |  | Application cases in MIS / James Morgan . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XII, 170 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000484 |
| 3 |  | Text mining : Predictive methods for analyzing unstructured information / Sholom M. Weiss, Nitin Indurkhya, Tong Zhang, Fred J. Damerau . - New York : Springer, 2010. - xii, 236 p. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000598 |
| 4 |  | Hadoop : The definitive guide / Tom White = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - 4th ed. - Beijing : O'Reilly, 2015. - xxv,727 p. ; 24 cm. - ( Wiley series in probability and statistics ) Thông tin xếp giá: 000/A.000523 000/A.000611 |
| 5 |  | Cơ sở dữ liệu : Giáo trình dùng cho sinh viên, kĩ sư, cử nhân chuyên ngành công nghệ thông tin / Đỗ Trung Tuấn . - H. : Giáo dục , 1997. - 369 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: VVD.002092-002094 VVG00277.0001-0004 |
| 6 |  | Microsoft Access 2002 / Hutchinson Sarah E., Glen J. Coulthard . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2002. - 210 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000059 |
| 7 |  | Microsoft Access 2002 / Stephen Haag, James T. Perry, Merrill Wells . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2002. - 500 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000073 |
| 8 |  | Seven databases in seven weeks : A guide to modern databases and the NoSQL movement / Luc Perkin, Eric Redmond, Jim R. Wilson . - 2nd ed. - Raleigh : The Pragmantic Bookshelf, 2018. - xii, 338 p. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000569 |
| 9 |  | Database and expert systems applications : 12th International conference, DEXA 2001 Munich, Germany, September 3-5,2001 proceedings / Heinrich C. Mayr, Jiri Lazansky, Gerald Quirchmayr, Pavel Vogel . - Berlin : Springer , 2001. - XIX,991 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000292 |
| 10 |  | Computerization and networking of materials databases : Fourth volume / Charles P. Sturrock, Edwin F. Begley . - Philadelphia : ASTM , 1995. - 284 tr ; 23 cm. - ( STP 1257 ) Thông tin xếp giá: 000/A.000294 |
| 11 |  | Programming the web with coldFusion MX 601 using XHTML / Lakshmi Prayaga, Hamsa Suri . - Boston : McGraw Hill , 2004. - XX,489 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000124 |
| 12 |  | Computing concepts : Complete edition / Stephen Haag, Maeve Cummings, Alan I Rea . - 2nd ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - XXXI,556 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000069 |
| 13 |  | Lập trình cơ sở dữ liệu Visual Basic, SQL Server / Võ Phước Linh . - H. : Thống kê , 2001. - 499tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.025233-025237 VNM.034110-034114 |
| 14 |  | Fundamentals of database systems / Ramez Elmasri, Shamkant B. Navathe . - 7th ed. - Boston : Pearson, 2017. - 1272 p.; 24 cm. - ( Cambridge studies in American literature and culture ) Thông tin xếp giá: 000/A.000537 |
| 15 |  | SQL Plus for Windows NT và Windows 95/98 / Lê Minh Trí . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 365tr ; 21cm. - ( Tủ sách Tin học Phương Nam ) Thông tin xếp giá: VND.025892-025894 VNM.034593-034594 |
| 16 |  | Nhập môn cơ sở dữ liệu quan hệ / Lê Tiến Vương . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Thống kê , 2000. - 199tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.026123-026125 |
| 17 |  | Cơ sở dữ liệu - Lý thuyết và thực hành / Nguyễn Bá Tường . - H. : Khoa học Kỹ thuật, 2005. - 291 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.032535-032539 VNG02742.0001-0020 VNM.040391-040395 |
| 18 |  | The Unofficial guide to Microsoft office access 2007 / Jim Keogh . - Hoboken : Wiley publishing , 2007. - XXXI, 638 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000322 |
| 19 |  | PostgreSQL 8 for windows / Richard Blum . - New York : McGraw Hill , 2007. - XV,384 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000337 |
| 20 |  | Connect : A guide to a new way of working from GigaOM's Web worker daily / Anne Truitt Zelenka, Judi Sohn . - Indianapolis : Wiley publishing , 2008. - xviii,294 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000970 |
| 21 |  | Programming skills for data science : Start writing code to wrangle, analyze, and visualize data with R / Michael Freeman, Joel Ross . - Boston : Addison-Wesley, 2019. - Xvi,361 p.; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000539 |
| 22 |  | The text mining handbook : Advanced approaches in analyzing unstructured data / Ronen Feldman, James Sanger . - NewYork : Cambridge University Press, 2007. - Xii,410 p.; 26 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000535 |
| 23 |  | Nghiên cứu chuyển đổi ngôn ngữ Datalog sang ngôn ngữ truy vấn Sparql : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính: Chuyên ngành Khoa học máy tính / Trương Paven ; Nguyễn Thanh Bình (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 51 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00153 |
| 24 |  | Sử dụng thuật toán KNN kết hợp với bài toán điểm biên cho khai phá dữ liệu lớn trong Spark : Luận văn Thạc sĩ Khoa học máy tính: Chuyên ngành Khoa học máy tính / Nguyễn Thị Lý Phương ; Hồ Văn Lâm (h.d.) . - Bình Định, 2021. - 49 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00155 |