| 1 |  | Hoá học vì sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước : T.1 . - H. : Nxb. Hội hoá học Việt Nam , 1998. - 635 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: VVD.008593 |
| 2 |  | Nghiên cứu con người và nguồn nhân lực đi vào công nghiệp hoá, hiện đại hoá / Phạm Minh Hạc . - H. : Chính trị Quốc gia , 2001. - 338 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.023512-023516 VNM.032796-032800 |
| 3 |  | Đại cương về kỹ thuật in / Đặng Dung . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1978. - 305tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 4 |  | Đại cương về kỹ thuật in / Đặng Dung . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1978. - 305tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 5 |  | Tổ chức áp dụng kỹ thuật mới / Z.P. Korovina ; Lê Thanh Giang (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1981. - 292tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.009154 VNM.017700-017701 |
| 6 |  | Tâm sự trong quản lý : T.1 / Hoàng Minh Chúc, Vũ Xuân Nùng, Nguyễn Văn Oai . - H. : Lao động , 1985. - 161tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009412-009413 VNM.019232-019234 |
| 7 |  | Về quan hệ giữa công nghiệp và nông nghiệp / C. Mác, Ph.ănghen, V.I. Lênin,.. . - In lần thứ hai. - H. : Sự thật , 1978. - 235 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.003378-003379 |
| 8 |  | Giáo trình kinh tế công nghiệp : T.2 / B.s.: Nguyễn Lang, Hồ Phương (ch.b.),Trần Văn Chánh,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1982. - 317tr: hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001839 VNM.011156-011157 |
| 9 |  | Mondo agnelli : Fiat, chrysler, and the power of a dynasty / Jennier Clark . - Hoboken : John wiley & Sons , 2012. - xxiii,360 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000328-000329 |
| 10 |  | The vega factor : Oil volatility and the next global crisis / Kent Moors . - Hoboken : John wiley & Sons , 2011. - xii,429 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000332-000333 |
| 11 |  | Rough diamonds : The four straits of successful breakout firms in Bric countries . - San Francisco : Jossey-Bass , 2013. - xxii,218 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001334-001335 |
| 12 |  | Lập dự án thiết kế và dự toán xây dựng lưới điện nông thôn / Nguyễn Duy Thiện . - H. : Xây dựng , 1999. - 295tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.030610-030614 VNM.038632-038636 |
| 13 |  | Sổ tay công tác kế hoạch hóa trong xí nghiệp công nghiệp / Vũ Quốc Tuấn . - H. : Lao động , 1976. - 291tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 14 |  | Phương pháp khoa học để ra quyết định trong quản lý sản xuất / F.F. Aunapu . - H. : Lao động , 1977. - 167tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 15 |  | Quản lý là gì / F.F. Aunapu ; Linh Anh (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1976. - 161tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 16 |  | Công tác pháp chế, chế độ hợp đồng kinh tế trong xí nghiệp công nghiệp quốc doanh . - H. : Sự thật , 1978. - 104 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.003749-003750 |
| 17 |  | Công tác kế hoạch, kế toán-thống kê trong xí nghiệp công nghiệp quốc doanh : Tài liệu học tập điều lệ xí nghiệp công nghiệp quốc doanh . - H. : Sự thật , 1978. - 104 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.003597-003598 |
| 18 |  | Giám đốc xí nghiệp, những chức năng và phương pháp công tác chủ yếu / F.F. Aunapu ; Dịch : Trần Tiến Đức,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1972. - 70 tr ; 19 cm. - ( Tủ sách của người cán bộ quản lý ) Thông tin xếp giá: VND.003809-003810 |
| 19 |  | Giáo trình thống kê công nghiệp / Ch.b. : Trần Trường, Nguyễn Thiệp, Nguyễn Cao Thường, Trương Văn Phúc . - In lần 2. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 536tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003328-003329 VNM.000454-000456 |
| 20 |  | Hạch toán kế toán xí nghiệp công nghiệp rừng / Trần Đinh . - H. : Nông nghiệp , 1979. - 377tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003624-003625 |
| 21 |  | Những vấn đề tài chính xí nghiệp công nghiệp / Trần Công Bảy, Phạm Văn Trọng, Nguyễn Đình Soạn, Nguyễn Đức Tân . - H. : Thống kê , 1985. - 164tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009890 VNM.022961-022962 |
| 22 |  | Mạng lưới điện công nghiệp : Sách tra cứu về cung cấp điện xí nghiệp công nghiệp / A.A. Fedorov, G.V. Xerbinovxki . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1988. - 575tr ; 22cm Thông tin xếp giá: VND.012263 |
| 23 |  | Quản lý các thiết bị điện của xí nghiệp công nghiệp / L.E. Trunkốpski ; Bạch Quang Văn (dịch) . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1979. - 287tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000800 VVM.002154-002157 |
| 24 |  | Kế hoạch hóa kỹ thuật mới trong xí nghiệp công nghiệp / V.P. Alekxanđrova, T.P. Đagorxkaia, G.T. Txernenco ; Nguyễn Trần Dương (dịch) . - H. : [Knxb] , 1977. - 252tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004482-004483 VNM.000671-000676 VNM.016399-016400 |